Bệnh viện đa khoa cấp cao

가톨릭대학교 성빈센트병원

Gatollik Daehakgyo Seongbinsenteu Byeongwon
Địa chỉ경기도 수원시 팔달구 중부대로 93, (지동)
Điện thoại031-1577-8588
Trang webhttp://www.cmcvincent.or.kr/skip.html
🚨 Hoạt động khẩn cấp 🛏 Giường bệnh viện có giấy phép 796 🎓 Bác sĩ chuyên khoa: 256 người 💰 Danh sách các mục không được thanh toán bởi bảo hiểm (120 mục).
Cơ sở đã đăng ký tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài

Cơ sở đã chuẩn bị đủ điều kiện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài và đăng ký với Bộ Y tế và Phúc lợi Hàn Quốc. Muốn đăng ký, cơ sở phải có bảo hiểm trách nhiệm bồi thường tai biến y khoa và có bác sĩ chuyên khoa cho từng chuyên khoa đăng ký.

Những cơ sở không đăng ký vẫn khám cho người nước ngoài. Việc đăng ký dành cho cơ sở muốn lo cả khâu đặt hẹn và hướng dẫn.

Hồ sơ đăng ký không cho biết nơi đây nói được ngôn ngữ nào. Hãy gọi điện hỏi trước khi đến.

Nếu không thể trao đổi được, hãy gọi 1330, sẽ có phiên dịch nối máy. Trong Hàn Quốc, bấm số này không cần mã vùng.

Tiếng Hàn, tiếng Anh, tiếng Nhật và tiếng Trung phục vụ 24 giờ. Các ngôn ngữ khác có thể chỉ phục vụ trong khung giờ nhất định.

Nguồn: Viện Phát triển Công nghiệp Y tế Hàn Quốc, "Danh sách cơ sở đăng ký tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài" · dữ liệu tính đến 2026-07-21

🩺Chuyên khoa

Dựa trên các chuyên khoa mà bệnh viện này đã đăng ký với Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế. Nhấn vào chuyên khoa có gạch chân để xem các bệnh viện khác ở 수원팔달구 có cùng chuyên khoa.

🎓Các chuyên khoa có bác sĩ chuyên khoa.

Nội khoa64 người Ngoại khoa20 người Chẩn đoán hình ảnh15 người Nhi khoa14 người Cấp cứu13 người Y học gia đình12 người Gây mê giảm đau12 người Chấn thương chỉnh hình12 người Ngoại thần kinh11 người Sản phụ khoa9 người Thần kinh8 người Giải phẫu bệnh7 người Phẫu thuật tim mạch – lồng ngực7 người Tai mũi họng7 người Tiết niệu6 người Tâm thần6 người Phẫu thuật tạo hình5 người Mắt5 người Xạ trị ung thư4 người Phục hồi chức năng4 người Xét nghiệm y học4 người Da liễu3 người Y học hạt nhân3 người Phẫu thuật hàm mặt1 người Chỉnh nha1 người Nha khoa bảo tồn (trám, tủy)1 người Phục hình răng1 người Nha khoa tổng hợp1 người
Các "chuyên khoa" được liệt kê ở trên là các lĩnh vực mà bệnh viện này đã đăng ký là có thể cung cấp dịch vụ, và đây là số lượng bác sĩ chuyên khoa thực tế có trong mỗi lĩnh vực. Hai yếu tố này khác nhau.

🔬Thiết bị y tế hiện đại

Máy chạy thận nhân tạo77 cái Máy siêu âm69 cái Máy thở51 cái Lồng ấp trẻ sơ sinh18 cái Máy chụp X-quang14 cái Máy theo dõi tim thai12 cái Máy chụp CT6 cái Máy chụp MRI4 cái ECMO (tim phổi nhân tạo)3 cái Máy đo mật độ xương3 cái Máy chụp nhũ ảnh2 cái Máy chụp PET1 cái Dao Gamma1 cái Máy tán sỏi ngoài cơ thể1 cái CT chùm tia hình nón (nha khoa)1 cái
Đây là số lượng thiết bị đã được báo cáo cho Trung tâm Đánh giá và Thanh toán Bệnh viện. Không phải lúc nào bạn cũng có thể chụp ảnh thiết bị chỉ vì nó có sẵn. Có thể cần đặt lịch hẹn, vui lòng kiểm tra qua điện thoại.

🛏Giường bệnh và cơ sở vật chất.

Giường bệnh viện có giấy phép
796 cái (thường 607 · phòng riêng 50)
Phòng hồi sức tích cực (ICU)
91 cái (người lớn 73 · trẻ sơ sinh 18)
Giường bệnh viện tâm thần
30 cái
Giường bệnh đặc biệt
Giường cách ly 11 · Giường cách ly áp lực âm 6 · Phòng điều trị vô trùng 1
Một nơi được trang bị đầy đủ.
Phòng cấp cứu 45 · Phòng mổ 20 · Phòng sinh 2 · Phòng vật lý trị liệu 13
Hiện tại, số lượng giường bệnh còn trống không được ghi ở đây. Đây là số lượng giường được cấp phép. Số lượng giường còn trống thay đổi liên tục. Thông tin về việc có giường cấp cứu hay không chỉ là "có thể", bạn cần gọi trực tiếp đến bệnh viện để xác nhận.

🏅Những gì đã được chỉ định

(정신질환)병원기반 시범기관 Các cơ sở tham gia chương trình tiêm phòng quốc gia phòng ngừa HPV. Cơ sở cung cấp dịch vụ chăm sóc tại nhà. 가정형 호스피스전문기관 Các cơ sở cung cấp dịch vụ kết hợp chăm sóc điều dưỡng và điều trị. 결핵환자 재택관리 시범기관 경피적 대동맥판삽입 실시기관 경피적 좌심방이 폐색술 실시기관 복막투석 환자 재택관리 시범기관 상급종합병원 심층진찰 시범기관 Các cơ sở thực hiện điều trị chỉnh nha và phẫu thuật hàm mặt cho các trường hợp dị tật bẩm sinh vùng mặt và hàm. Phòng chăm sóc đặc biệt cho người lớn. Các cơ sở thực hiện xét nghiệm đa thức giấc. 신생아 중환자실 심장질환자 재택관리 시범기관 심장질환자 재택의료 시범기관 암환자(장루) 재택관리 시범기관 Cơ sở y tế cấp cứu 인공와우 실시기관 입원형 호스피스전문기관 자문형 호스피스전문기관 제3차의료급여기관 조혈모세포이식 실시기관 차세대염기서열분석 기반 유전자 패널검사 실시기관
Đây là những bệnh viện được chỉ định hoặc đăng ký bởi Bộ Y tế và Phúc lợi và Trung tâm Đánh giá và Bồi hoàn Bảo hiểm Y tế. "Bệnh viện chuyên khoa" là những bệnh viện mà chính phủ chỉ định là có chuyên môn đặc biệt tốt trong lĩnh vực đó.

🕐Thời gian khám bệnh

T2
08:30~17:00
T3
08:30~17:00
T4
08:30~17:00
T5
08:30~17:00
T6
08:30~17:00
Tiếp nhận
Các ngày trong tuần 08:00~17:00
Giờ nghỉ trưa
Các ngày trong tuần 12:00~13:00
Chủ nhật và các ngày lễ
Chủ nhật 휴무
Ngày lễ 휴무
Hoạt động khẩn cấp
Tuần 031-249-7364 · Ban đêm 031-249-7366
Đỗ xe
717 cái · Trả phí
주차요금-10분당 500원(주간)/300원(야간), 최초무료-입차후 30분 등 (*참고 http://www.cmcvincent.or.kr/cs/hospitalcs_01.jsp)
Hướng dẫn đường đi
동수원사거리(1번 국도) 수원역 방향 (300M)
Vui lòng kiểm tra bằng điện thoại trước khi đến. Đây là thời gian mà bệnh viện đã thông báo. Thời gian này có thể khác với thực tế, và bệnh viện cũng có thể nghỉ vào các dịp lễ hoặc hội nghị. Chúng tôi không biết liệu bệnh viện có mở cửa ngay bây giờ hay không.

💰Chi phí khám chữa bệnh không được thanh toán bởi bảo hiểm.

처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/갑상선악성종양근치수술(갑상선암)
18,000,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/갑상선악성종양근치수술(갑상선암)
15,000,000 wonTừ 2026-01-21 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/근치적전립선적출술(전립선암)
15,000,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/근치적전립선적출술(전립선암)
14,000,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/근치적전립선적출술(전립선암)
13,000,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/갑상선악성종양근치수술(갑상선암)
12,000,000 wonTừ 2026-01-21 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/갑상선악성종양근치수술(갑상선암)
12,000,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/근치적전립선적출술(전립선암)
12,000,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/근치적전립선적출술(전립선암)
11,000,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/갑상선악성종양근치수술(갑상선암)
10,000,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/갑상선악성종양근치수술(갑상선암)
10,000,000 wonTừ 2026-01-21 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/갑상선악성종양근치수술(갑상선암)
10,000,000 wonTừ 2026-01-21 trở đi
Xem tất cả 120 mục
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/근치적전립선적출술(전립선암)
10,000,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/갑상선악성종양근치수술(갑상선암)
9,000,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/근치적전립선적출술(전립선암)
9,000,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/갑상선악성종양근치수술(갑상선암)
8,500,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/갑상선악성종양근치수술(갑상선암)
8,500,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/근치적전립선적출술(전립선암)
8,000,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/근치적전립선적출술(전립선암)
7,000,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/근치적전립선적출술(전립선암)
6,000,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/재조합골형성단백질(RHBMP-2) 함유 골이식재/INFUSE RHBMP-2 BONE GRAFT
4,455,000 wonTừ 2025-09-12 trở đi
치료재료/재조합골형성단백질(RHBMP-2) 함유 골이식재/INFUSE RHBMP-2 BONE GRAFT
3,396,000 wonTừ 2025-09-12 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/PFG
3,386,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/Zirconia
3,386,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/Gold
3,232,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/PFM
3,078,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/PFG
2,873,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/Zirconia
2,873,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/PFG
2,771,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/Zirconia
2,771,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/Gold
2,719,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/Gold
2,668,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/PFM
2,565,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/PFM
2,565,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/TECNIS SYNERGY TORIC II OPTIBLUE IOL, TECNIS SYNERGY TORIC II OPTIBLUE IOL WITH TECNIS SIMPLICITY DELIVERY SYSTEM
2,420,400 wonTừ 2025-09-12 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/TECNIS SYMFONY TORIC EXTENDED RANGE OF VISION IOL, TECNIS SYMFONY PLUS TORIC EXTENDED RANGE OF VISION IOL
2,412,000 wonTừ 2025-09-12 trở đi
처치 및 수술료(신경)/내시경적 경막외강 신경근성형술
2,324,000 wonTừ 2025-09-16 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/TECNIS SYNERGY OPTIBLUE IOL, TECNIS SYNERGY OPTIBLUE IOL WITH TECNIS SIMPLICITY DELIVERY SYSTEM
2,304,000 wonTừ 2025-09-12 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/ARTIS SYMBIOSE PLUS
2,296,800 wonTừ 2025-09-12 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/PFG
2,258,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/Zirconia
2,258,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(신경)/내시경적 경막외강 신경근성형술
2,177,100 wonTừ 2025-09-16 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/Gold
2,155,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/재조합골형성단백질(RHBMP-2) 함유 골이식재/NOVOSIS
2,139,480 wonTừ 2025-09-12 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/PFM
2,052,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(신경)/경피적 풍선확장 경막외강 신경성형
2,044,000 wonTừ 2025-09-16 trở đi
치료재료/재조합골형성단백질(RHBMP-2) 함유 골이식재/INFUSE RHBMP-2 BONE GRAFT
2,040,000 wonTừ 2025-09-12 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/TECNIS SYMFONY EXTENDED RANGE OF VISION IOL, TECNIS SYMFONY PLUS EXTENDED RANGE OF VISION IOL
2,040,000 wonTừ 2025-09-12 trở đi
처치 및 수술료(코)/비밸브재건술
2,000,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/관상동맥내 광학파 단층촬영용/DRAGONFLY OPSTAR IMAGING CATHETER
1,988,400 wonTừ 2025-09-12 trở đi
치료재료/시아노아크릴레이트를 이용한 복재정맥 폐색술용/VENASEAL CLOSURE SYSTEM
1,971,000 wonTừ 2025-09-12 trở đi
내시경, 천자 및 생검료 /입체적 유방절제생검술
1,886,000 wonTừ 2026-01-21 trở đi
치료재료/혈관내영상카테타/OPTICROSS HD CORONARY IMAGING CATHETER
1,864,800 wonTừ 2025-09-12 trở đi
치료재료/혈관내영상카테타/PV0.035 IVUS CATHETER
1,656,000 wonTừ 2025-09-12 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/테크니스 퓨어SEE
1,650,000 wonTừ 2025-09-12 trở đi
처치 및 수술료(순환기)/시아노아크릴레이트를 이용한 복재정맥 폐색술[유도료 포함]
1,597,000 wonTừ 2026-01-21 trở đi
내시경, 천자 및 생검료 /입체적 유방절제생검술
1,571,000 wonTừ 2026-01-21 trở đi
치료재료/혈관내영상카테타/REFINITY ST ROTATIONAL IVUS CATHETER
1,567,920 wonTừ 2025-09-12 trở đi
치료재료/혈관내영상카테타/EAGLE EYE IVUS CATHETER
1,536,000 wonTừ 2025-09-12 trở đi
처치 및 수술료(코)/비밸브재건술
1,500,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(신경)/경피적 경막외강 신경성형술
1,424,000 wonTừ 2025-09-16 trở đi
처치 및 수술료(신경)/경피적 경막외강 신경성형술
1,424,000 wonTừ 2026-01-21 trở đi
치료재료/재조합골형성단백질(RHBMP-2) 함유 골이식재/NOVOSIS
1,418,400 wonTừ 2025-09-12 trở đi
치과의 보철료/크라운/Gold
1,380,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
치과의 보철료/크라운/PFG
1,380,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
내시경, 천자 및 생검료 /입체적 유방절제생검술
1,362,000 wonTừ 2026-01-21 trở đi
치료재료/혈관내영상카테타/OPTICROSS CORONARY IMAGING CATHETER
1,308,000 wonTừ 2025-09-12 trở đi
치과의 보철료/크라운/Gold
1,280,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
치과의 보철료/크라운/PFG
1,280,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
처치 및 수술료(신경)/경피적 경막외강 신경성형술
1,277,100 wonTừ 2025-09-16 trở đi
처치 및 수술료(신경)/경피적 경막외강 신경성형술
1,277,100 wonTừ 2026-01-21 trở đi
치료재료/혈관내영상카테타/REVOLUTION CATHETER
1,228,500 wonTừ 2025-09-12 trở đi
처치 및 수술료(후두)/후두내시경하 펄스다이레이저 후두수술
1,200,000 wonTừ 2026-01-21 trở đi
내시경, 천자 및 생검료 /입체적 유방절제생검술
1,153,000 wonTừ 2026-01-21 trở đi
치과의 보철료/크라운/Gold
1,150,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
치료재료/고주파 정맥내막폐쇄요법용/VENISTAR
1,105,000 wonTừ 2025-09-12 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-온레이/금
1,070,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
초음파 검사료(특수 초음파)/내시경초음파
1,065,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/Gold
1,050,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
처치 및 수술료(순환기)/고주파정맥내막폐쇄술[유도료 포함]/교통정맥결찰술을 동반하지 않은 경우
1,026,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(순환기)/시아노아크릴레이트를 이용한 복재정맥 폐색술[유도료 포함]
1,026,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/갑상선 양성결절의 고주파 열치료용/VIVA RF ELECTRODE
986,700 wonTừ 2025-09-12 trở đi
치료재료/갑상선 양성결절의 고주파 열치료용/WELL-POINT RF ELECTRODE
986,700 wonTừ 2025-09-12 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-온레이/금
970,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
병리검사료/양수염색체검사
940,570 wonTừ 2026-01-21 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-인레이/금
920,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
처치 및 수술료(후두)/후두내시경하 펄스다이레이저 후두수술
900,000 wonTừ 2026-01-21 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/TECNIS EYHANCE TORIC II IOL, TECNIS EYHANCE TORIC II IOL WITH TECNIS SIMPLICITY DELIVERY SYSTEM
884,000 wonTừ 2025-09-12 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-인레이/금
870,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/유도초음파/Ⅳ
865,000 wonTừ 2026-01-21 trở đi
치료재료/고주파 정맥내막폐쇄요법용/VEINCLEAR
858,000 wonTừ 2025-09-12 trở đi
초음파 검사료(특수 초음파)/내시경초음파
855,000 wonTừ 2026-01-21 trở đi
처치 및 수술료(순환기)/고주파정맥내막폐쇄술[유도료 포함]/교통정맥결찰술을 동반하지 않은 경우
852,000 wonTừ 2026-01-21 trở đi
처치 및 수술료(내분비기)/증상이 있는 갑상선양성결절의 고주파열치료술
838,000 wonTừ 2026-01-21 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/IMPLANT ALLODERM(SELECT)
819,000 wonTừ 2025-09-12 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/IMPLANT ALLODERM(SELECT)
819,000 wonTừ 2025-09-12 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-인레이/금
800,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
치료재료/척추경막외 유착방지제/MEDISHIELD ANTI-ADHESION GEL
793,000 wonTừ 2025-09-12 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-견관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
777,000 wonTừ 2026-01-21 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-고관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
777,000 wonTừ 2026-01-21 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 상지/조영제 주입 전·후 촬영 판독
777,000 wonTừ 2026-01-21 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 하지/조영제 주입 전·후 촬영 판독
777,000 wonTừ 2026-01-21 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-발목관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
777,000 wonTừ 2026-01-21 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-수관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
777,000 wonTừ 2026-01-21 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-슬관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
777,000 wonTừ 2026-01-21 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-주관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
777,000 wonTừ 2026-01-21 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-천장골관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
777,000 wonTừ 2026-01-21 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/혈관-사지혈관/조영제 주입 전·후 촬영 판독
777,000 wonTừ 2026-01-21 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-견관절/일반
767,000 wonTừ 2026-01-21 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-고관절/일반
767,000 wonTừ 2026-01-21 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 상지/일반
767,000 wonTừ 2026-01-21 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 하지/일반
767,000 wonTừ 2026-01-21 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-발목관절/일반
767,000 wonTừ 2026-01-21 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-수관절/일반
767,000 wonTừ 2026-01-21 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-슬관절/일반
767,000 wonTừ 2026-01-21 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-주관절/일반
767,000 wonTừ 2026-01-21 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-천장골관절/일반
767,000 wonTừ 2026-01-21 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/뇌/일반
767,000 wonTừ 2026-01-21 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-경부/일반
767,000 wonTừ 2026-01-21 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-부비동/일반
767,000 wonTừ 2026-01-21 trở đi
Đây là số tiền mà bệnh viện đã báo cáo cho Cơ quan Đánh giá và Thẩm định Bảo hiểm Y tế. Mức phí thực tế có thể khác nhau tùy thuộc vào nội dung khám chữa bệnh, vì vậy vui lòng xác nhận với bệnh viện. Các dịch vụ không được bảo hiểm là những dịch vụ không được áp dụng bảo hiểm y tế.

📍Vị trí

경기도 수원시 팔달구 중부대로 93, (지동)
Bạn đã từng khám ở bệnh viện này chưa?
Để lại đánh giá hoặc câu hỏi sẽ giúp ích rất nhiều cho những người khác.
Viết đánh giá hoặc câu hỏi
Chưa có bài viết nào về bệnh viện này. Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá!
Nguồn: dữ liệu công của Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế. Thông tin có thể có độ trễ so với thực tế, vì vậy nên gọi điện trước khi đến. tải về 2026-09-30 Nếu có thông tin sai, cho chúng tôi biết.