Bệnh viện đa khoa

순천향대학교 부속 서울병원

Suncheonhyang Daehakgyo Busok Seoul Byeongwon
Địa chỉ서울특별시 용산구 대사관로 59, (한남동)
Điện thoại02-709-9114
Trang webhttp://www.schmc.ac.kr/seoul/kor/index.do
🛏 Giường bệnh viện có giấy phép 693 🎓 Bác sĩ chuyên khoa: 232 người 💰 Danh sách các mục không được thanh toán bởi bảo hiểm (120 mục).
Cơ sở đã đăng ký tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài

Cơ sở đã chuẩn bị đủ điều kiện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài và đăng ký với Bộ Y tế và Phúc lợi Hàn Quốc. Muốn đăng ký, cơ sở phải có bảo hiểm trách nhiệm bồi thường tai biến y khoa và có bác sĩ chuyên khoa cho từng chuyên khoa đăng ký.

Những cơ sở không đăng ký vẫn khám cho người nước ngoài. Việc đăng ký dành cho cơ sở muốn lo cả khâu đặt hẹn và hướng dẫn.

Hồ sơ đăng ký không cho biết nơi đây nói được ngôn ngữ nào. Hãy gọi điện hỏi trước khi đến.

Nếu không thể trao đổi được, hãy gọi 1330, sẽ có phiên dịch nối máy. Trong Hàn Quốc, bấm số này không cần mã vùng.

Tiếng Hàn, tiếng Anh, tiếng Nhật và tiếng Trung phục vụ 24 giờ. Các ngôn ngữ khác có thể chỉ phục vụ trong khung giờ nhất định.

Nguồn: Viện Phát triển Công nghiệp Y tế Hàn Quốc, "Danh sách cơ sở đăng ký tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài" · dữ liệu tính đến 2026-07-21

🩺Chuyên khoa

Dựa trên các chuyên khoa mà bệnh viện này đã đăng ký với Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế. Nhấn vào chuyên khoa có gạch chân để xem các bệnh viện khác ở 용산구 có cùng chuyên khoa.

🎓Các chuyên khoa có bác sĩ chuyên khoa.

Nội khoa66 người Cấp cứu14 người Chấn thương chỉnh hình14 người Nhi khoa12 người Chẩn đoán hình ảnh12 người Gây mê giảm đau11 người Ngoại khoa11 người Mắt9 người Thần kinh8 người Giải phẫu bệnh7 người Sản phụ khoa7 người Phẫu thuật tim mạch – lồng ngực7 người Xét nghiệm y học7 người Tiết niệu6 người Ngoại thần kinh6 người Y học gia đình5 người Tai mũi họng5 người Tâm thần5 người Phục hồi chức năng4 người Phẫu thuật tạo hình3 người Xạ trị ung thư2 người Y học lao động và môi trường2 người Da liễu2 người Y học hạt nhân2 người Phẫu thuật hàm mặt1 người Y học dự phòng1 người Chỉnh nha1 người Nha khoa bảo tồn (trám, tủy)1 người Phục hình răng1 người
Các "chuyên khoa" được liệt kê ở trên là các lĩnh vực mà bệnh viện này đã đăng ký là có thể cung cấp dịch vụ, và đây là số lượng bác sĩ chuyên khoa thực tế có trong mỗi lĩnh vực. Hai yếu tố này khác nhau.

🔬Thiết bị y tế hiện đại

Máy siêu âm89 cái Máy thở66 cái Máy chạy thận nhân tạo52 cái Lồng ấp trẻ sơ sinh24 cái Máy chụp X-quang14 cái Máy theo dõi tim thai8 cái ECMO (tim phổi nhân tạo)6 cái Máy chụp CT4 cái Máy chụp MRI3 cái Máy chụp nhũ ảnh3 cái Máy đo mật độ xương2 cái Máy chụp PET1 cái CyberKnife1 cái Máy tán sỏi ngoài cơ thể1 cái CT chùm tia hình nón (nha khoa)1 cái
Đây là số lượng thiết bị đã được báo cáo cho Trung tâm Đánh giá và Thanh toán Bệnh viện. Không phải lúc nào bạn cũng có thể chụp ảnh thiết bị chỉ vì nó có sẵn. Có thể cần đặt lịch hẹn, vui lòng kiểm tra qua điện thoại.

🛏Giường bệnh và cơ sở vật chất.

Giường bệnh viện có giấy phép
693 cái (thường 554 · phòng riêng 39)
Phòng hồi sức tích cực (ICU)
68 cái (người lớn 55 · trẻ sơ sinh 13)
Giường bệnh viện tâm thần
21 cái
Giường bệnh đặc biệt
Giường cách ly 4 · Giường cách ly áp lực âm 6 · Phòng điều trị vô trùng 1
Một nơi được trang bị đầy đủ.
Phòng cấp cứu 27 · Phòng mổ 14 · Phòng sinh 7 · Phòng vật lý trị liệu 10
Hiện tại, số lượng giường bệnh còn trống không được ghi ở đây. Đây là số lượng giường được cấp phép. Số lượng giường còn trống thay đổi liên tục. Thông tin về việc có giường cấp cứu hay không chỉ là "có thể", bạn cần gọi trực tiếp đến bệnh viện để xác nhận.

🏅Những gì đã được chỉ định

(정신질환)병원기반 시범기관 Các cơ sở tham gia chương trình tiêm phòng quốc gia phòng ngừa HPV. Các cơ sở cung cấp dịch vụ kết hợp chăm sóc điều dưỡng và điều trị. Bệnh viện công khai 복막투석 환자 재택관리 시범기관 Phòng chăm sóc đặc biệt cho người lớn. Các cơ sở thực hiện xét nghiệm đa thức giấc. 신생아 중환자실 신속대응시스템 시범기관 암환자(요루) 재택관리 시범기관 암환자(장루) 재택관리 시범기관 Cơ sở y tế cấp cứu 인공와우 실시기관 조혈모세포이식 실시기관 차세대염기서열분석 기반 유전자 패널검사 실시기관 Thiết bị thực hiện liệu pháp kích thích khớp thái dương-hàm.
Đây là những bệnh viện được chỉ định hoặc đăng ký bởi Bộ Y tế và Phúc lợi và Trung tâm Đánh giá và Bồi hoàn Bảo hiểm Y tế. "Bệnh viện chuyên khoa" là những bệnh viện mà chính phủ chỉ định là có chuyên môn đặc biệt tốt trong lĩnh vực đó.

💰Chi phí khám chữa bệnh không được thanh toán bởi bảo hiểm.

처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/갑상선악성종양근치수술(갑상선암)
12,000,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/근치적전립선적출술(전립선암)
12,000,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/갑상선악성종양근치수술(갑상선암)
11,000,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/근치적전립선적출술(전립선암)
11,000,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/갑상선악성종양근치수술(갑상선암)
10,000,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/근치적전립선적출술(전립선암)
10,000,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/갑상선악성종양근치수술(갑상선암)
9,000,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/근치적전립선적출술(전립선암)
9,000,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/갑상선악성종양근치수술(갑상선암)
8,000,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/근치적전립선적출술(전립선암)
8,000,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/갑상선악성종양근치수술(갑상선암)
7,000,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/근치적전립선적출술(전립선암)
7,000,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
Xem tất cả 120 mục
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/갑상선악성종양근치수술(갑상선암)
6,000,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/갑상선악성종양근치수술(갑상선암)
5,000,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/재조합골형성단백질(RHBMP-2) 함유 골이식재/NOVOSIS
4,565,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/ARTHROFLEX
3,162,500 wonTừ 2025-11-14 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/ADDON (A45SML)
2,938,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/ACRYSOF IQ PANOPTIX TORIC PRESBYOPIA CORRECTING IOLS
2,660,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/TECNIS SYMFONY TORIC EXTENDED RANGE OF VISION IOL, TECNIS SYMFONY PLUS TORIC EXTENDED RANGE OF VISION IOL
2,660,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/클라레온 팬옵틱스 토릭
2,660,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/TECNIS SYNERGY TORIC II OPTIBLUE IOL, TECNIS SYNERGY TORIC II OPTIBLUE IOL WITH TECNIS SIMPLICITY DELIVERY SYSTEM
2,657,600 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/FINEVISION TORIC, POD FT
2,530,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/TECNIS MULTIFOCAL TORIC 1-PIECE INTRAOCULAR LENSE(IOL)
2,530,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(코)/비밸브재건술
2,425,500 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/PFM
2,379,300 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/TECNIS SYNERGY OPTIBLUE IOL, TECNIS SYNERGY OPTIBLUE IOL WITH TECNIS SIMPLICITY DELIVERY SYSTEM
2,336,800 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/AT ELANA 841P
2,300,000 wonTừ 2025-11-14 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/FINEVISION, POD F
2,300,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/클라레온 팬옵틱스
2,300,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/재조합골형성단백질(RHBMP-2) 함유 골이식재/NOVOSIS
2,295,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/ENDERM LINK
2,277,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/ACRYSOF IQ PANOPTIX PRESBYOPIA-CORRECTING IOL
2,200,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/TECNIS SYMFONY EXTENDED RANGE OF VISION IOL, TECNIS SYMFONY PLUS EXTENDED RANGE OF VISION IOL
2,170,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(후두)/후두내시경하 펄스다이레이저 후두수술
2,100,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/MYDERM IMPLANT
2,070,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/시아노아크릴레이트를 이용한 복재정맥 폐색술용/VENASEAL CLOSURE SYSTEM
1,920,500 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/혈관내영상카테타/OPTICROSS HD CORONARY IMAGING CATHETER
1,805,500 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/PRECIZON PRESBYOPIC
1,782,500 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/PFM
1,730,400 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(후두)/후두내시경하 펄스다이레이저 후두수술
1,703,400 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/MYDERM IMPLANT
1,610,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(피부 및 연부조직)/지방흡입기를 이용한 액취증·다한증수술
1,575,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(신경)/경피적 경막외강 신경성형술
1,468,800 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(내분비기)/증상이 있는 갑상선양성결절의 고주파열치료술
1,461,400 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/혈관내영상카테타/OPTICROSS CORONARY IMAGING CATHETER
1,340,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(비뇨기)/이식형 결찰사를 이용한 전립선 결찰
1,260,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/ARTISAN
1,250,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/전립선 결찰술용 이식형 결찰사/UROLIFT SYSTEM
1,207,500 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/클라레온 비비티 토릭
1,161,600 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(코)/비밸브재건술
1,155,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-전척추/일반
1,102,500 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(후두)/후두내시경하 펄스다이레이저 후두수술
1,102,500 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/고주파 정맥내막폐쇄요법용/VENISTAR
1,080,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/고주파 정맥내막폐쇄요법용/VNUS CLOSURE FAST
1,056,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(특수 초음파)/기관지내시경초음파 [가이드시스를 이용한 경우 포함]/기관지내시경초음파 [가이드시스를 이용한 경우]
1,050,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
내시경, 천자 및 생검료 /입체적 유방절제생검술
1,035,700 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/클라레온 비비티
1,016,400 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(순환기)/고주파정맥내막폐쇄술[유도료 포함]/교통정맥결찰술을 동반한 경우
1,000,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(특수 초음파)/기관지내시경초음파 [가이드시스를 이용한 경우 포함]/기관지내시경초음파
1,000,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(내분비기)/증상이 있는 갑상선양성결절의 고주파열치료술
997,500 wonTừ 2025-09-03 trở đi
병리검사료/양수염색체검사
961,100 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/유도초음파/Ⅳ
959,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/ACRYSOF IQ TORIC NATURAL IOL (T6-T9)
957,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/ACRYSOF IQ TORIC NATURAL IOL(T2-T5)
957,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/PRECIZON TORIC 565
957,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/갑상선 양성결절의 고주파 열치료용/WELL-POINT RF ELECTRODE
924,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/척추경막외 유착방지제/하이코가드-겔(HYCOGUARD-GEL)
924,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-견관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
921,900 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-고관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
921,900 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 하지/조영제 주입 전·후 촬영 판독
921,900 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 하지/조영제 주입 전·후 촬영 판독
921,900 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-발목관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
921,900 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-슬관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
921,900 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-천장골관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
921,900 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/TECNIS TORIC 1-PIECE INTRAOCULAR LENS(IOL), TECNIS TORIC II 1-PIECE IOL
920,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 상지/조영제 주입 전·후 촬영 판독
895,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 상지/조영제 주입 전·후 촬영 판독
895,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 상지/조영제 주입 전·후 촬영 판독
895,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 하지/조영제 주입 전·후 촬영 판독
895,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-수관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
895,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-주관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
895,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/혈관-사지혈관/조영제 주입 전·후 촬영 판독
895,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
내시경, 천자 및 생검료 /입체적 유방절제생검술
870,300 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-견관절/일반
815,800 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-고관절/일반
815,800 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 상지/일반
815,800 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 상지/일반
815,800 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-발목관절/일반
815,800 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-수관절/일반
815,800 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-슬관절/일반
815,800 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-주관절/일반
815,800 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-천장골관절/일반
815,800 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/유방 생검용/MAMMOTOME SYSTEM(PROBE & VACUUM SET)
800,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/Gold
797,100 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 상지/일반
792,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 상지/일반
792,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 하지/일반
792,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 하지/일반
792,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-골반/일반
792,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-복부/일반
792,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-음낭 및 음경/일반
792,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-전립선/일반
792,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/심장/일반
792,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-척추강/일반
792,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/흉부-유방/일반
792,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-특수검사)/기능적 [기본검사 및 3차원자기공명영상 포함]
792,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/고주파 정맥내막폐쇄요법용/VEINCLEAR
792,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/유방 생검용/MAMMOTOME SYSTEM(PROBE & VACUUM SET)
792,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/TECNIS EYHANCE TORIC II IOL, TECNIS EYHANCE TORIC II IOL WITH TECNIS SIMPLICITY DELIVERY SYSTEM
792,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-경부/일반
784,500 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-부비동/일반
784,500 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-안와/일반
784,500 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-측두골/일반
784,500 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-측두하악관절/일반
784,500 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/혈관-경부혈관/일반
784,500 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/혈관-뇌혈관/일반
784,500 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-경추/일반
772,500 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-요천추/일반
772,500 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/Gold
757,100 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-흉추/일반
750,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
Đây là số tiền mà bệnh viện đã báo cáo cho Cơ quan Đánh giá và Thẩm định Bảo hiểm Y tế. Mức phí thực tế có thể khác nhau tùy thuộc vào nội dung khám chữa bệnh, vì vậy vui lòng xác nhận với bệnh viện. Các dịch vụ không được bảo hiểm là những dịch vụ không được áp dụng bảo hiểm y tế.

📍Vị trí

서울특별시 용산구 대사관로 59, (한남동)
Bạn đã từng khám ở bệnh viện này chưa?
Để lại đánh giá hoặc câu hỏi sẽ giúp ích rất nhiều cho những người khác.
Viết đánh giá hoặc câu hỏi
Chưa có bài viết nào về bệnh viện này. Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá!
Nguồn: dữ liệu công của Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế. Thông tin có thể có độ trễ so với thực tế, vì vậy nên gọi điện trước khi đến. tải về 2026-09-30 Nếu có thông tin sai, cho chúng tôi biết.