Bệnh viện

수원중앙병원

Suwonjungang Byeongwon
Địa chỉ경기도 수원시 권선구 권선로 654, (권선동)
Điện thoại031-229-9777
Trang webhttp://www.cheongpa.or.kr
🚨 Hoạt động khẩn cấp 🛏 Giường bệnh viện có giấy phép 269 🎓 Bác sĩ chuyên khoa: 13 người 💰 Danh sách các mục không được thanh toán bởi bảo hiểm (120 mục).
Cơ sở đã đăng ký tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài

Cơ sở đã chuẩn bị đủ điều kiện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài và đăng ký với Bộ Y tế và Phúc lợi Hàn Quốc. Muốn đăng ký, cơ sở phải có bảo hiểm trách nhiệm bồi thường tai biến y khoa và có bác sĩ chuyên khoa cho từng chuyên khoa đăng ký.

Những cơ sở không đăng ký vẫn khám cho người nước ngoài. Việc đăng ký dành cho cơ sở muốn lo cả khâu đặt hẹn và hướng dẫn.

Hồ sơ đăng ký không cho biết nơi đây nói được ngôn ngữ nào. Hãy gọi điện hỏi trước khi đến.

Nếu không thể trao đổi được, hãy gọi 1330, sẽ có phiên dịch nối máy. Trong Hàn Quốc, bấm số này không cần mã vùng.

Tiếng Hàn, tiếng Anh, tiếng Nhật và tiếng Trung phục vụ 24 giờ. Các ngôn ngữ khác có thể chỉ phục vụ trong khung giờ nhất định.

Nguồn: Viện Phát triển Công nghiệp Y tế Hàn Quốc, "Danh sách cơ sở đăng ký tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài" · dữ liệu tính đến 2026-07-21

🩺Chuyên khoa

Dựa trên các chuyên khoa mà bệnh viện này đã đăng ký với Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế. Nhấn vào chuyên khoa có gạch chân để xem các bệnh viện khác ở 수원권선구 có cùng chuyên khoa.

🎓Các chuyên khoa có bác sĩ chuyên khoa.

Ngoại khoa3 người Tâm thần2 người Y học gia đình1 người Nội khoa1 người Gây mê giảm đau1 người Tiết niệu1 người Ngoại thần kinh1 người Chẩn đoán hình ảnh1 người Chấn thương chỉnh hình1 người Y học lao động và môi trường1 người
Các "chuyên khoa" được liệt kê ở trên là các lĩnh vực mà bệnh viện này đã đăng ký là có thể cung cấp dịch vụ, và đây là số lượng bác sĩ chuyên khoa thực tế có trong mỗi lĩnh vực. Hai yếu tố này khác nhau.

🔬Thiết bị y tế hiện đại

Máy chạy thận nhân tạo37 cái Máy siêu âm10 cái Máy chụp X-quang4 cái Máy thở2 cái Máy chụp CT1 cái Máy chụp MRI1 cái Máy đo mật độ xương1 cái Máy chụp nhũ ảnh1 cái Máy tán sỏi ngoài cơ thể1 cái CT chùm tia hình nón (nha khoa)1 cái
Đây là số lượng thiết bị đã được báo cáo cho Trung tâm Đánh giá và Thanh toán Bệnh viện. Không phải lúc nào bạn cũng có thể chụp ảnh thiết bị chỉ vì nó có sẵn. Có thể cần đặt lịch hẹn, vui lòng kiểm tra qua điện thoại.

🛏Giường bệnh và cơ sở vật chất.

Giường bệnh viện có giấy phép
269 cái (thường 179 · phòng riêng 15)
Giường bệnh viện tâm thần
75 cái
Một nơi được trang bị đầy đủ.
Phòng cấp cứu 10 · Phòng mổ 3 · Phòng vật lý trị liệu 22
Hiện tại, số lượng giường bệnh còn trống không được ghi ở đây. Đây là số lượng giường được cấp phép. Số lượng giường còn trống thay đổi liên tục. Thông tin về việc có giường cấp cứu hay không chỉ là "có thể", bạn cần gọi trực tiếp đến bệnh viện để xác nhận.

🕐Thời gian khám bệnh

T2
09:00~18:00
T3
09:00~18:00
T4
09:00~18:00
T5
09:00~18:00
T6
09:00~18:00
T7
09:00~13:00
Tiếp nhận
Các ngày trong tuần 09시00분~18:00분 · Thứ Bảy 09시00분~13시00분
Giờ nghỉ trưa
Các ngày trong tuần 13시00분~14시00분 · Thứ Bảy 13시00분~14시00분
Hoạt động khẩn cấp
Tuần 031-229-9888 · Ban đêm 031-229-9888
Đỗ xe
83 cái · Trả phí
Vui lòng kiểm tra bằng điện thoại trước khi đến. Đây là thời gian mà bệnh viện đã thông báo. Thời gian này có thể khác với thực tế, và bệnh viện cũng có thể nghỉ vào các dịp lễ hoặc hội nghị. Chúng tôi không biết liệu bệnh viện có mở cửa ngay bây giờ hay không.

💰Chi phí khám chữa bệnh không được thanh toán bởi bảo hiểm.

처치 및 수술료(근골)/추간판내 고주파 열치료술
3,860,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(신경)/경피적 풍선확장 경막외강 신경성형
3,530,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(신경)/경피적 경막외강 신경성형술
2,059,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/Gold
1,500,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/PFG
1,500,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/PFM
1,500,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/Zirconia
1,500,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/올세라믹
1,500,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/Gold
1,200,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/PFG
1,200,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/PFM
1,200,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/Zirconia
1,200,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
Xem tất cả 120 mục
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/올세라믹
1,200,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
기능 검사료(외피, 근골 기능 검사)/체온열검사/전신
627,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/Gold
600,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/PFG
600,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/올세라믹
600,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/유도초음파/Ⅳ
597,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-견관절/일반
570,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-고관절/일반
570,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 상지/일반
570,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 하지/일반
570,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-발목관절/일반
570,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-수관절/일반
570,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-슬관절/일반
570,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-주관절/일반
570,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-천장골관절/일반
570,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/뇌/일반
570,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-경부/일반
570,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-골반/일반
570,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-복부/일반
570,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-경추/일반
570,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-요천추/일반
570,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-척추강/일반
570,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-흉추/일반
570,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/혈관-경부혈관/일반
570,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/혈관-뇌혈관/일반
570,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/혈관-사지혈관/일반
570,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/흉부-흉부/일반
570,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/척추경막외 유착방지제/큐블럭(QBLOCK)
560,000 wonTừ 2026-02-27 trở đi
치과의 보철료/크라운/Gold
550,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/유도초음파/Ⅱ
511,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/Gold
500,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/Zirconia
500,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/척추경막외 유착방지제/하이배리(HIBARRY)
473,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-인레이/금
400,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/PFM
400,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
내시경, 천자 및 생검료 /진정내시경환자관리료 /Ⅳ
380,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/유도초음파/Ⅱ
356,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-특수검사)/확산
355,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-인레이/도재-세라믹
350,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/혈관-두개외 혈관 도플러 초음파/경동맥
333,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/혈관-사지혈관 도플러 초음파/하지 정맥류
333,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
한방 시술 및 처치료/약침술/경혈
320,000 wonTừ 2025-10-14 trở đi
한방 시술 및 처치료/약침술/경혈
315,000 wonTừ 2025-10-14 trở đi
한방 시술 및 처치료/약침술/경혈
310,000 wonTừ 2025-10-14 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/심장-경흉부 심초음파/일반
303,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/척추경막외 유착방지제/수술엔(SUSUL N)
297,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/척추경막외 유착방지제/하이배리(HIBARRY)
286,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
예방접종료/사람유두종바이러스 감염증(HPV 백신)/가다실9프리필드시린지
253,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/진단초음파/흉부-유방·액와부 초음파 /일반
245,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
예방접종료/대상포진/스카이조스터주
231,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/유도초음파/Ⅱ
226,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/유도초음파/Ⅲ
223,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
내시경, 천자 및 생검료 /진정내시경환자관리료 /Ⅲ
220,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/심장-경흉부 심초음파/단순
210,000 wonTừ 2026-02-27 trở đi
초음파검사료(기본초음파)/단순초음파/Ⅱ
200,000 wonTừ 2025-09-26 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/두경부-경부 초음파/갑상선·부갑상선 제외한 경부
200,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/복부-복부 초음파/간·담낭·담도·비장·췌장-일반
200,000 wonTừ 2025-11-18 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/흉부-흉벽,흉막,늑골 등 초음파
200,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/유도초음파/Ⅱ
178,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/두경부-경부 초음파/갑상선·부갑상선
167,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
기능 검사료(외피, 근골 기능 검사)/체온열검사/부분
165,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
기능 검사료(외피, 근골 기능 검사)/체온열검사/부분
165,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
기능 검사료(외피, 근골 기능 검사)/체온열검사/부분
165,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
기능 검사료(외피, 근골 기능 검사)/체온열검사/부분
165,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
내시경, 천자 및 생검료 /진정내시경환자관리료 /Ⅱ
150,000 wonTừ 2026-02-27 trở đi
예방접종료/사람유두종바이러스 감염증(HPV 백신)/서바릭스프리필드시린지
150,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
예방접종료/폐렴구균/프리베나13주
150,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
제증명수수료/상해진단서/3주 이상
150,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/광중합형 복합레진 충전/우식-2면
150,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/광중합형 복합레진 충전/파절 등
150,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/복부-남성생식기 초음파/전립선·정낭
146,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/심장-경흉부 심초음파/단순
143,000 wonTừ 2026-02-27 trở đi
상급병실료/1인실
136,000 wonTừ 2026-02-27 trở đi
기능 검사료(외피, 근골 기능 검사)/체온열검사/부분
134,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/복부-여성생식기 초음파/일반
134,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
상급병실료/1인실
125,000 wonTừ 2026-02-27 trở đi
이학요법료/증식치료/척추부위
121,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
한방 시술 및 처치료/약침술/경혈
120,000 wonTừ 2025-09-30 trở đi
한방검사료/경피온열검사/전신
120,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
한방 시술 및 처치료/약침술/경혈
115,000 wonTừ 2025-09-30 trở đi
한방 시술 및 처치료/약침술/경혈
110,000 wonTừ 2025-09-30 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-관절 초음파/견관절
103,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-관절 초음파/고관절
103,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-관절 초음파/류마티스성 질환에 의한 다발성 관절염
103,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-관절 초음파/발가락
103,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-관절 초음파/발목관절
103,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-관절 초음파/손가락
103,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-관절 초음파/손목관절
103,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-관절 초음파/슬관절
103,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-관절 초음파/주관절
103,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-연부조직 초음파/일반
103,000 wonTừ 2025-11-18 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/복부-남성생식기 초음파/음낭
103,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
제증명수수료/상해진단서/3주 미만
100,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
제증명수수료/향후진료비추정서/천만원 이상
100,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
제증명수수료/후유장애진단서
100,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
제증명수수료/후유장애진단서
100,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/광중합형 복합레진 충전/우식-1면
100,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/유도초음파/Ⅱ
96,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/복부-복부 초음파/항문
94,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(근골)/체외충격파치료[근골격계질환]
90,000 wonTừ 2026-03-12 trở đi
한방 시술 및 처치료/약침술/경혈
90,000 wonTừ 2025-09-30 trở đi
한방 시술 및 처치료/약침술/경혈
90,000 wonTừ 2025-09-30 trở đi
예방접종료/A형간염/아박심160U성인용주
88,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
내시경, 천자 및 생검료 /진정내시경환자관리료 /Ⅰ
86,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/혈관-두개외 혈관 도플러 초음파/경동맥
85,000 wonTừ 2026-02-27 trở đi
한방 시술 및 처치료/약침술/경혈
85,000 wonTừ 2025-09-30 trở đi
한방 시술 및 처치료/약침술/경혈
85,000 wonTừ 2025-09-30 trở đi
한방 시술 및 처치료/약침술/경혈
80,000 wonTừ 2025-09-30 trở đi
Đây là số tiền mà bệnh viện đã báo cáo cho Cơ quan Đánh giá và Thẩm định Bảo hiểm Y tế. Mức phí thực tế có thể khác nhau tùy thuộc vào nội dung khám chữa bệnh, vì vậy vui lòng xác nhận với bệnh viện. Các dịch vụ không được bảo hiểm là những dịch vụ không được áp dụng bảo hiểm y tế.

📍Vị trí

경기도 수원시 권선구 권선로 654, (권선동)
Bạn đã từng khám ở bệnh viện này chưa?
Để lại đánh giá hoặc câu hỏi sẽ giúp ích rất nhiều cho những người khác.
Viết đánh giá hoặc câu hỏi
Chưa có bài viết nào về bệnh viện này. Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá!
Nguồn: dữ liệu công của Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế. Thông tin có thể có độ trễ so với thực tế, vì vậy nên gọi điện trước khi đến. tải về 2026-09-30 Nếu có thông tin sai, cho chúng tôi biết.