Bệnh viện đa khoa cấp cao

서울대학교병원

Seoul Daehakgyo Byeongwon
Địa chỉ서울특별시 종로구 대학로 101, (연건동)
Điện thoại1588-5700
Trang webhttp://www.snuh.org
🚨 Hoạt động khẩn cấp 🛏 Giường bệnh viện có giấy phép 1656 🎓 Bác sĩ chuyên khoa: 761 người 💰 Danh sách các mục không được thanh toán bởi bảo hiểm (120 mục).
Cơ sở đã đăng ký tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài

Cơ sở đã chuẩn bị đủ điều kiện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài và đăng ký với Bộ Y tế và Phúc lợi Hàn Quốc. Muốn đăng ký, cơ sở phải có bảo hiểm trách nhiệm bồi thường tai biến y khoa và có bác sĩ chuyên khoa cho từng chuyên khoa đăng ký.

Những cơ sở không đăng ký vẫn khám cho người nước ngoài. Việc đăng ký dành cho cơ sở muốn lo cả khâu đặt hẹn và hướng dẫn.

Hồ sơ đăng ký không cho biết nơi đây nói được ngôn ngữ nào. Hãy gọi điện hỏi trước khi đến.

Nếu không thể trao đổi được, hãy gọi 1330, sẽ có phiên dịch nối máy. Trong Hàn Quốc, bấm số này không cần mã vùng.

Tiếng Hàn, tiếng Anh, tiếng Nhật và tiếng Trung phục vụ 24 giờ. Các ngôn ngữ khác có thể chỉ phục vụ trong khung giờ nhất định.

Nguồn: Viện Phát triển Công nghiệp Y tế Hàn Quốc, "Danh sách cơ sở đăng ký tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài" · dữ liệu tính đến 2026-07-21

🩺Chuyên khoa

Dựa trên các chuyên khoa mà bệnh viện này đã đăng ký với Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế. Nhấn vào chuyên khoa có gạch chân để xem các bệnh viện khác ở 종로구 có cùng chuyên khoa.

🎓Các chuyên khoa có bác sĩ chuyên khoa.

Nội khoa167 người Chẩn đoán hình ảnh82 người Ngoại khoa69 người Gây mê giảm đau56 người Chấn thương chỉnh hình37 người Tâm thần35 người Thần kinh33 người Ngoại thần kinh33 người Mắt32 người Phẫu thuật tim mạch – lồng ngực26 người Sản phụ khoa25 người Y học gia đình24 người Cấp cứu23 người Giải phẫu bệnh20 người Tai mũi họng17 người Phục hồi chức năng15 người Xét nghiệm y học15 người Tiết niệu13 người Xạ trị ung thư11 người Phẫu thuật tạo hình10 người Da liễu9 người Y học hạt nhân6 người Y học dự phòng2 người Nội khoa răng miệng1 người
Các "chuyên khoa" được liệt kê ở trên là các lĩnh vực mà bệnh viện này đã đăng ký là có thể cung cấp dịch vụ, và đây là số lượng bác sĩ chuyên khoa thực tế có trong mỗi lĩnh vực. Hai yếu tố này khác nhau.

🔬Thiết bị y tế hiện đại

Máy siêu âm206 cái Máy thở152 cái Máy chạy thận nhân tạo92 cái Lồng ấp trẻ sơ sinh61 cái Máy chụp X-quang36 cái Máy theo dõi tim thai20 cái ECMO (tim phổi nhân tạo)19 cái Máy chụp CT17 cái Máy chụp MRI13 cái Máy đo mật độ xương4 cái Máy chụp PET4 cái Máy chụp nhũ ảnh4 cái Dao Gamma1 cái Máy tán sỏi ngoài cơ thể1 cái
Đây là số lượng thiết bị đã được báo cáo cho Trung tâm Đánh giá và Thanh toán Bệnh viện. Không phải lúc nào bạn cũng có thể chụp ảnh thiết bị chỉ vì nó có sẵn. Có thể cần đặt lịch hẹn, vui lòng kiểm tra qua điện thoại.

🛏Giường bệnh và cơ sở vật chất.

Giường bệnh viện có giấy phép
1656 cái (thường 1277 · phòng riêng 116)
Phòng hồi sức tích cực (ICU)
170 cái (người lớn 106 · trẻ em 24 · trẻ sơ sinh 40)
Giường bệnh viện tâm thần
63 cái
Giường bệnh đặc biệt
Giường cách ly 7 · Giường cách ly áp lực âm 22 · Phòng điều trị vô trùng 1
Một nơi được trang bị đầy đủ.
Phòng cấp cứu 48 · Phòng mổ 54 · Phòng sinh 4 · Phòng vật lý trị liệu 16
Hiện tại, số lượng giường bệnh còn trống không được ghi ở đây. Đây là số lượng giường được cấp phép. Số lượng giường còn trống thay đổi liên tục. Thông tin về việc có giường cấp cứu hay không chỉ là "có thể", bạn cần gọi trực tiếp đến bệnh viện để xác nhận.

🏅Những gì đã được chỉ định

(정신질환)병원기반 시범기관 1형 당뇨병 환자 재택관리 시범기관 Cơ sở cung cấp dịch vụ chăm sóc tại nhà. 가정용 인공호흡기 환자 재택관리 시범기관 Các cơ sở cung cấp dịch vụ kết hợp chăm sóc điều dưỡng và điều trị. 결핵환자 재택관리 시범기관 경피적 대동맥판삽입 실시기관 경피적 좌심방이 폐색술 실시기관 Điều trị vô sinh (bằng phương pháp nhân tạo) Điều trị vô sinh (thụ tinh trong ống nghiệm) 복막투석 환자 재택관리 시범기관 Các cơ sở khám bệnh (cơ sở y tế) tham gia chương trình thí điểm khám bệnh từ xa. 상급종합병원 심층진찰 시범기관 Phòng chăm sóc đặc biệt cho người lớn. 소아 중환자실 Các cơ sở thực hiện xét nghiệm đa thức giấc. 신생아 중환자실 신속대응시스템 시범기관 심실 보조장치 치료술 실시기관(체외형&이식형) 심장질환자 재택관리 시범기관 심장질환자 재택의료 시범기관 암환자(장루) 재택관리 시범기관 Cơ sở y tế cấp cứu 인공와우 실시기관 자문형 호스피스전문기관 제3차의료급여기관 조혈모세포이식 실시기관 중증소아 단기입원서비스 시범기관 중증소아 재택의료 시범기관 차세대염기서열분석 기반 유전자 패널검사 실시기관
Đây là những bệnh viện được chỉ định hoặc đăng ký bởi Bộ Y tế và Phúc lợi và Trung tâm Đánh giá và Bồi hoàn Bảo hiểm Y tế. "Bệnh viện chuyên khoa" là những bệnh viện mà chính phủ chỉ định là có chuyên môn đặc biệt tốt trong lĩnh vực đó.

🕐Thời gian khám bệnh

T2
09:00~17:00
T3
09:00~17:00
T4
09:00~17:00
T5
09:00~17:00
T6
09:00~17:00
T7
09:00~13:00
Giờ nghỉ trưa
Các ngày trong tuần 12:00~13:00
Chủ nhật và các ngày lễ
Chủ nhật 휴무
Ngày lễ 휴무
Hoạt động khẩn cấp
Tuần 02-2072-3564 · Ban đêm 02-2072-3564
Đỗ xe
951 cái · Trả phí
진료예약 및 진료비수납 1시간 무료, 장애인 및 국가유공자 3시간 무료, 진료, 검사 및 입,퇴원 4시간 무료, 당일진료+입원 6시간 무료, 2개과 진료 및 특수검사 8시간 무료
Hướng dẫn đường đi
혜화역 3번출구 (100M)
Vui lòng kiểm tra bằng điện thoại trước khi đến. Đây là thời gian mà bệnh viện đã thông báo. Thời gian này có thể khác với thực tế, và bệnh viện cũng có thể nghỉ vào các dịp lễ hoặc hội nghị. Chúng tôi không biết liệu bệnh viện có mở cửa ngay bây giờ hay không.

💰Chi phí khám chữa bệnh không được thanh toán bởi bảo hiểm.

처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/갑상선악성종양근치수술(갑상선암)
15,000,000 wonTừ 2026-01-13 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/갑상선악성종양근치수술(갑상선암)
14,000,000 wonTừ 2026-01-13 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/근치적전립선적출술(전립선암)
14,000,000 wonTừ 2026-01-13 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/갑상선악성종양근치수술(갑상선암)
13,750,000 wonTừ 2026-01-13 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/근치적전립선적출술(전립선암)
13,000,000 wonTừ 2026-01-13 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/갑상선악성종양근치수술(갑상선암)
12,000,000 wonTừ 2026-01-13 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/갑상선악성종양근치수술(갑상선암)
10,500,000 wonTừ 2026-01-13 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/갑상선악성종양근치수술(갑상선암)
10,000,000 wonTừ 2026-01-13 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/DERMACELL(MESHED/UNMESHED)
7,865,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/IMPLANT ALLODERM(SELECT)
7,744,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/IMPLANT ALLODERM(SELECT)
5,808,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/DERMACELL(MESHED/UNMESHED)
5,445,000 wonTừ 2026-03-16 trở đi
Xem tất cả 120 mục
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/CGDERM IMPLANT
4,710,300 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/CGDERM IMPLANT
4,448,620 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/CGDERM IMPLANT
4,186,930 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/재조합골형성단백질(RHBMP-2) 함유 골이식재/INFUSE RHBMP-2 BONE GRAFT
4,180,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/CGDERM IMPLANT
3,925,250 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/재조합골형성단백질(RHBMP-2) 함유 골이식재/NOVOSIS
3,876,840 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/CGDERM IMPLANT
3,707,180 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/CGDERM IMPLANT
3,663,570 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/CGDERM IMPLANT
3,489,110 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/CGDERM IMPLANT
3,401,880 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(여성생식기, 임신과 분만)/초음파 유도하 고강도초음파집속술 [자궁근종, 자궁선근증]
3,376,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/CGDERM IMPLANT
3,314,660 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/CGDERM IMPLANT
3,271,040 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/CGDERM IMPLANT
3,140,200 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/CGDERM IMPLANT
3,052,970 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/CGDERM IMPLANT
2,965,750 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(근골)/추간판내 고주파 열치료술
2,945,500 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/재조합골형성단백질(RHBMP-2) 함유 골이식재/INFUSE RHBMP-2 BONE GRAFT
2,926,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(신경)/내시경적 경막외강 신경근성형술
2,900,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/CGDERM IMPLANT
2,878,520 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/CGDERM IMPLANT
2,834,900 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/CGDERM IMPLANT
2,791,290 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(코)/비밸브재건술
2,730,000 wonTừ 2026-01-13 trở đi
처치 및 수술료(코)/비밸브재건술
2,625,000 wonTừ 2026-01-13 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/CGDERM IMPLANT
2,616,830 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/CGDERM IMPLANT
2,442,380 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/CGDERM IMPLANT
2,398,760 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/BELLACELL HD(벨라셀 에이치디), SUREDERM HD(슈어덤 에이치디), SUREDERM HD UROMAX(슈어덤 에이치디유로맥스), BELLACELL HD R(벨라셀 에이치디 알), SUREDERM UROMAX GOLD(슈어덤 유로맥스 골드)
2,393,600 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(신경)/경피적 경막외강 신경성형술
2,364,300 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/CGDERM IMPLANT
2,267,920 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(근골)/추간판내 고주파 열치료술
2,259,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(코)/비밸브재건술
2,205,000 wonTừ 2026-01-13 trở đi
처치 및 수술료(코)/비밸브재건술
2,205,000 wonTừ 2026-01-13 trở đi
처치 및 수술료(코)/비밸브재건술
2,205,000 wonTừ 2026-01-13 trở đi
처치 및 수술료(코)/비밸브재건술
2,205,000 wonTừ 2026-01-13 trở đi
시력교정술료/레이저각막상피절삭성형술(라섹)
2,200,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/CGDERM IMPLANT
2,180,700 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(후두)/후두내시경하 펄스다이레이저 후두수술
2,100,000 wonTừ 2026-01-13 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/CGDERM IMPLANT
2,093,470 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/클라레온 팬옵틱스 토릭
2,090,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/연골 결손 환자에서의 자가 골수 줄기 세포 치료술용/CHONDRO-GIDE
2,034,980 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/AT ELANA 841P
1,979,560 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/재조합골형성단백질(RHBMP-2) 함유 골이식재/NOVOSIS
1,938,420 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/DERMACELL(MESHED/UNMESHED)
1,936,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/CGDERM IMPLANT
1,919,010 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/재조합골형성단백질(RHBMP-2) 함유 골이식재/INFUSE RHBMP-2 BONE GRAFT
1,881,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/클라레온 팬옵틱스
1,881,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/연골 결손 환자에서의 자가 골수 줄기 세포 치료술용/CHONDRO-GIDE
1,815,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/BELLACELL HD(벨라셀 에이치디), SUREDERM HD(슈어덤 에이치디), SUREDERM HD UROMAX(슈어덤 에이치디유로맥스), BELLACELL HD R(벨라셀 에이치디 알), SUREDERM UROMAX GOLD(슈어덤 유로맥스 골드)
1,795,200 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(코)/비밸브재건술
1,785,000 wonTừ 2026-01-13 trở đi
처치 및 수술료(코)/비밸브재건술
1,785,000 wonTừ 2026-01-13 trở đi
처치 및 수술료(후두)/후두내시경하 펄스다이레이저 후두수술
1,764,000 wonTừ 2026-01-13 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/CGDERM IMPLANT
1,744,560 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(신경)/경피적 풍선확장 경막외강 신경성형
1,715,900 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(신경)/경피적 풍선확장 경막외강 신경성형
1,703,400 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/DERMACELL(MESHED/UNMESHED)
1,694,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/IMPLANT ALLODERM(SELECT)
1,694,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/시아노아크릴레이트를 이용한 복재정맥 폐색술용/VENASEAL CLOSURE SYSTEM
1,650,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/혈관내영상카테타/OPTICROSS HD CORONARY IMAGING CATHETER
1,617,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/관상동맥내 광학파 단층촬영용/DRAGONFLY OPSTAR IMAGING CATHETER
1,573,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(후두)/후두내시경하 펄스다이레이저 후두수술
1,543,500 wonTừ 2026-01-13 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/CGDERM IMPLANT
1,526,490 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/BELLACELL HD(벨라셀 에이치디), SUREDERM HD(슈어덤 에이치디), SUREDERM HD UROMAX(슈어덤 에이치디유로맥스), BELLACELL HD R(벨라셀 에이치디 알), SUREDERM UROMAX GOLD(슈어덤 유로맥스 골드)
1,496,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/테크니스 퓨어SEE 토릭
1,468,340 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(신경)/경피적 경막외강 신경성형술
1,427,800 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/테크니스 퓨어SEE
1,427,800 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(순환기)/시아노아크릴레이트를 이용한 복재정맥 폐색술[유도료 포함]
1,400,000 wonTừ 2026-01-13 trở đi
치료재료/혈관내영상카테타/OPTICROSS 18 PERIPHERAL IMAGING CATHETER
1,387,100 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(근골)/자가 골수 줄기세포 치료/연골결손(동 행위를 위해 실시한 골수천자, 미세천공술 및 관절경 치료재료대 포함)
1,386,000 wonTừ 2026-01-13 trở đi
처치 및 수술료(순환기)/레이저정맥폐쇄술[유도료 포함]
1,380,200 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/혈관내영상카테타/OPTICROSS CORONARY IMAGING CATHETER
1,347,500 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(내분비기)/증상이 있는 갑상선양성결절의 고주파열치료술
1,344,000 wonTừ 2026-01-13 trở đi
치료재료/혈관내영상카테타/EAGLE EYE IVUS CATHETER
1,331,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(후두)/후두내시경하 펄스다이레이저 후두수술
1,323,000 wonTừ 2026-01-13 trở đi
처치 및 수술료(순환기)/시아노아크릴레이트를 이용한 복재정맥 폐색술[유도료 포함]
1,312,500 wonTừ 2026-01-13 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/CGDERM IMPLANT
1,308,420 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(순환기)/레이저정맥폐쇄술[유도료 포함]
1,298,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/재조합골형성단백질(RHBMP-2) 함유 골이식재/NOVOSIS
1,292,280 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(신경)/경피적 경막외강 신경성형술
1,253,130 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/CGDERM IMPLANT
1,239,030 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/CGDERM IMPLANT
1,221,190 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(신경)/경피적 경막외강 신경성형술
1,202,800 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/MEGADERM
1,200,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/CGDERM IMPLANT
1,189,470 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/유도초음파/Ⅳ
1,178,000 wonTừ 2026-01-09 trở đi
치료재료/연골 결손 환자에서의 자가 골수 줄기 세포 치료술용/TRICELL BMC KIT
1,162,500 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/전신/일반
1,150,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/CGDERM ONE-STEP
1,140,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(보조생식술)/수정 및 확인/세포질내 정자주입술
1,128,800 wonTừ 2026-01-13 trở đi
처치 및 수술료(보조생식술)/난자채취 및 처리[양측][초음파 유도료 포함]/성숙난자
1,103,700 wonTừ 2026-01-13 trở đi
처치 및 수술료(후두)/후두내시경하 펄스다이레이저 후두수술
1,102,500 wonTừ 2026-01-13 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-전척추/일반
1,100,000 wonTừ 2025-09-09 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/클라레온 비비티 토릭
1,100,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/IMPLANT ALLODERM(SELECT)
1,072,500 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(신경)/경피적 경막외강 신경성형술
1,069,050 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(특수 초음파)/내시경초음파
1,050,000 wonTừ 2026-01-09 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/유도초음파/Ⅳ
1,043,000 wonTừ 2026-01-09 trở đi
병리검사료/양수염색체검사
1,042,300 wonTừ 2026-01-09 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/BELLACELL HD(벨라셀 에이치디), SUREDERM HD(슈어덤 에이치디), SUREDERM HD UROMAX(슈어덤 에이치디유로맥스), BELLACELL HD R(벨라셀 에이치디 알), SUREDERM UROMAX GOLD(슈어덤 유로맥스 골드)
1,020,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(보조생식술)/난자채취 및 처리[양측][초음파 유도료 포함]/성숙난자
1,010,400 wonTừ 2026-01-13 trở đi
초음파 검사료(특수 초음파)/기관지내시경초음파 [가이드시스를 이용한 경우 포함]/기관지내시경초음파
1,000,000 wonTừ 2026-01-09 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/MEGADERM
1,000,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(특수 초음파)/내시경초음파
997,500 wonTừ 2026-01-09 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/CGDERM IMPLANT
991,230 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(보조생식술)/수정 및 확인/세포질내 정자주입술
988,100 wonTừ 2026-01-13 trở đi
처치 및 수술료(신경)/경피적 풍선확장 경막외강 신경성형
978,400 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/클라레온 비비티
962,500 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-견관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
940,000 wonTừ 2025-09-09 trở đi
Đây là số tiền mà bệnh viện đã báo cáo cho Cơ quan Đánh giá và Thẩm định Bảo hiểm Y tế. Mức phí thực tế có thể khác nhau tùy thuộc vào nội dung khám chữa bệnh, vì vậy vui lòng xác nhận với bệnh viện. Các dịch vụ không được bảo hiểm là những dịch vụ không được áp dụng bảo hiểm y tế.

📍Vị trí

서울특별시 종로구 대학로 101, (연건동)
Bạn đã từng khám ở bệnh viện này chưa?
Để lại đánh giá hoặc câu hỏi sẽ giúp ích rất nhiều cho những người khác.
Viết đánh giá hoặc câu hỏi
Chưa có bài viết nào về bệnh viện này. Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá!
Nguồn: dữ liệu công của Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế. Thông tin có thể có độ trễ so với thực tế, vì vậy nên gọi điện trước khi đến. tải về 2026-09-30 Nếu có thông tin sai, cho chúng tôi biết.