Bệnh viện nha khoa
단국대학교치과대학치과병원
Danguk Daehakgyo Chigwa Daehak Chigwa Byeongwon
🎓 Bác sĩ chuyên khoa: 47 người
💰 Danh sách các mục không được thanh toán bởi bảo hiểm (120 mục).
🩺Chuyên khoa
Dựa trên các chuyên khoa mà bệnh viện này đã đăng ký với Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế. Nhấn vào chuyên khoa có gạch chân để xem các bệnh viện khác ở 천안동남구 có cùng chuyên khoa.
🎓Các chuyên khoa có bác sĩ chuyên khoa.
Phục hình răng8 người
Phẫu thuật hàm mặt6 người
Nha chu6 người
Nha khoa trẻ em5 người
Nha khoa tổng hợp5 người
Chỉnh nha4 người
Nội khoa răng miệng3 người
Chẩn đoán hình ảnh răng hàm mặt3 người
Nha khoa bảo tồn (trám, tủy)3 người
Gây mê giảm đau2 người
예방치과2 người
Các "chuyên khoa" được liệt kê ở trên là các lĩnh vực mà bệnh viện này đã đăng ký là có thể cung cấp dịch vụ, và đây là số lượng bác sĩ chuyên khoa thực tế có trong mỗi lĩnh vực. Hai yếu tố này khác nhau.
🔬Thiết bị y tế hiện đại
CT chùm tia hình nón (nha khoa)4 cái
Máy chụp X-quang1 cái
Đây là số lượng thiết bị đã được báo cáo cho Trung tâm Đánh giá và Thanh toán Bệnh viện. Không phải lúc nào bạn cũng có thể chụp ảnh thiết bị chỉ vì nó có sẵn. Có thể cần đặt lịch hẹn, vui lòng kiểm tra qua điện thoại.
🛏Giường bệnh và cơ sở vật chất.
Một nơi được trang bị đầy đủ.
Phòng mổ
Hiện tại, số lượng giường bệnh còn trống không được ghi ở đây.
Đây là số lượng giường được cấp phép. Số lượng giường còn trống thay đổi liên tục. Thông tin về việc có giường cấp cứu hay không chỉ là "có thể", bạn cần gọi trực tiếp đến bệnh viện để xác nhận.
🏅Những gì đã được chỉ định
Các cơ sở thực hiện điều trị chỉnh nha và phẫu thuật hàm mặt cho các trường hợp dị tật bẩm sinh vùng mặt và hàm.
Thiết bị thực hiện liệu pháp kích thích khớp thái dương-hàm.
Đây là những bệnh viện được chỉ định hoặc đăng ký bởi Bộ Y tế và Phúc lợi và Trung tâm Đánh giá và Bồi hoàn Bảo hiểm Y tế. "Bệnh viện chuyên khoa" là những bệnh viện mà chính phủ chỉ định là có chuyên môn đặc biệt tốt trong lĩnh vực đó.
🕐Thời gian khám bệnh
T2
09:00~18:00
T3
09:00~18:00
T4
09:00~18:00
T5
09:00~18:00
T6
09:00~18:00
Tiếp nhận
Các ngày trong tuần 09시00분~17시00분
Giờ nghỉ trưa
Các ngày trong tuần 13시00분~14시00분
Chủ nhật và các ngày lễ
Chủ nhật 전부 휴진
Ngày lễ 전부 휴진
Ngày lễ 전부 휴진
Đỗ xe
60 cái · Miễn phí
단국대학교 정문으로 들어올 시 영수증으로 사전정산 무료
단국대학교 정문으로 들어올 시 영수증으로 사전정산 무료
Hướng dẫn đường đi
단국대학병원 천안IC방향 (400m)
Vui lòng kiểm tra bằng điện thoại trước khi đến.
Đây là thời gian mà bệnh viện đã thông báo. Thời gian này có thể khác với thực tế, và bệnh viện cũng có thể nghỉ vào các dịp lễ hoặc hội nghị. Chúng tôi không biết liệu bệnh viện có mở cửa ngay bây giờ hay không.
💰Chi phí khám chữa bệnh không được thanh toán bởi bảo hiểm.
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/PFG
5,286,000 wonTừ 2026-03-12 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/PFG
5,018,000 wonTừ 2026-03-12 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/PFG
4,998,000 wonTừ 2026-03-12 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/Gold
4,876,000 wonTừ 2026-03-12 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/Gold
4,608,000 wonTừ 2026-03-12 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/PFG
4,411,000 wonTừ 2026-03-12 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/Gold
4,268,000 wonTừ 2026-03-12 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/PFM
4,131,000 wonTừ 2026-01-06 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/Gold
4,001,000 wonTừ 2026-03-12 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/PFM
3,863,000 wonTừ 2026-01-06 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/Zirconia
3,863,000 wonTừ 2026-01-06 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/PFG
3,717,000 wonTừ 2026-03-12 trở đi
Xem tất cả 120 mục
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/올세라믹
3,706,000 wonTừ 2026-01-06 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/PFM
3,524,000 wonTừ 2026-01-06 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/PFG
3,386,000 wonTừ 2026-03-12 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/Gold
3,307,000 wonTừ 2026-03-12 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/PFM
3,257,000 wonTừ 2026-01-06 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/Zirconia
3,257,000 wonTừ 2026-01-06 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/올세라믹
3,099,000 wonTừ 2026-01-06 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/Gold
2,976,000 wonTừ 2026-03-12 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/Zirconia
2,407,000 wonTừ 2026-01-06 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/올세라믹
2,407,000 wonTừ 2026-01-06 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/PFM
2,322,000 wonTừ 2026-01-06 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/Zirconia
2,097,000 wonTừ 2026-01-06 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/Zirconia
2,078,000 wonTừ 2026-01-06 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/올세라믹
2,078,000 wonTừ 2026-01-06 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/PFM
1,993,000 wonTừ 2026-01-06 trở đi
치과의 보철료/크라운/PFG
1,860,000 wonTừ 2026-03-09 trở đi
치과의 보철료/크라운/PFG
1,850,000 wonTừ 2026-03-09 trở đi
치과의 보철료/크라운/PFG
1,770,000 wonTừ 2026-03-09 trở đi
치과의 보철료/크라운/PFG
1,760,000 wonTừ 2026-03-09 trở đi
치과의 보철료/크라운/PFG
1,660,000 wonTừ 2026-03-09 trở đi
치과의 보철료/크라운/PFG
1,650,000 wonTừ 2026-03-09 trở đi
치과의 보철료/크라운/Gold
1,530,000 wonTừ 2026-03-09 trở đi
치과의 보철료/크라운/Gold
1,440,000 wonTừ 2026-03-09 trở đi
치과의 보철료/크라운/Gold
1,330,000 wonTừ 2026-03-09 trở đi
치과의 보철료/크라운/Gold
960,000 wonTừ 2025-11-14 trở đi
치과의 보철료/크라운/올세라믹
884,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-온레이/금
851,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/Gold
850,000 wonTừ 2025-11-05 trở đi
치과의 보철료/크라운/올세라믹
842,000 wonTừ 2025-11-05 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-온레이/도재-세라믹
789,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-온레이/도재-CAD/CAM 세라믹
786,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/올세라믹
746,000 wonTừ 2025-11-05 trở đi
치과의 보철료/크라운/올세라믹
746,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/Zirconia
725,000 wonTừ 2025-11-05 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-온레이/금
719,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-인레이/금
719,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-인레이/도재-세라믹
684,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-온레이/도재-CAD/CAM 세라믹
672,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/Zirconia
671,000 wonTừ 2025-11-05 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-온레이/도재-세라믹
664,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-온레이/레진
659,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/올세라믹
639,000 wonTừ 2025-11-05 trở đi
치과의 보철료/크라운/Zirconia
629,000 wonTừ 2025-11-05 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-온레이/금
588,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-온레이/레진
588,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-인레이/금
588,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-측두하악관절/일반
580,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/PFM
576,000 wonTừ 2025-11-05 trở đi
치과의 보철료/크라운/Zirconia
576,000 wonTừ 2025-11-05 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-인레이/도재-세라믹
570,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/올세라믹
565,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-온레이/도재-세라믹
560,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-온레이/도재-CAD/CAM 세라믹
558,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-인레이/도재-CAD/CAM 세라믹
558,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/PFM
544,000 wonTừ 2025-11-05 trở đi
치과의 보철료/크라운/PFM
522,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/자가치아 이식술
515,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/PFM
490,000 wonTừ 2025-11-05 trở đi
치과의 보철료/크라운/PFM
480,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-인레이/레진
479,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/올세라믹
469,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/자가치아 이식술
457,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-온레이/레진
456,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-인레이/도재-세라믹
456,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-인레이/금
455,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/Metal
448,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/PFM
448,000 wonTừ 2025-11-05 trở đi
치과의 보철료/크라운/기타
448,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/광중합형 복합레진 충전/파절 등
426,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-인레이/레진
422,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-인레이/금
415,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/자가치아 이식술
400,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-인레이/도재-CAD/CAM 세라믹
398,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/Metal
395,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/기타
395,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/광중합형 복합레진 충전/우식-3면 이상
373,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/Metal
352,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/재조합골형성단백질(RHBMP-2) 함유 골이식재/NOVOSIS DENT
330,000 wonTừ 2025-10-31 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-인레이/레진
323,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/광중합형 복합레진 충전/우식-3면 이상
320,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/광중합형 복합레진 충전/파절 등
320,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/광중합형 복합레진 충전/파절 등
320,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/광중합형 복합레진 충전/파절 등
320,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/재조합골형성단백질(RHBMP-2) 함유 골이식재/코웰BMP
310,000 wonTừ 2025-10-31 trở đi
치과의 보철료/크라운/기타
285,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-인레이/도재-CAD/CAM 세라믹
283,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/광중합형 복합레진 충전/우식-3면 이상
269,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/광중합형 복합레진 충전/우식-2면
268,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/광중합형 복합레진 충전/파절 등
267,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/광중합형 복합레진 충전/파절 등
257,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/광중합형 복합레진 충전/우식-1면
252,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/기타
251,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/기타
251,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/광중합형 복합레진 충전/파절 등
235,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/광중합형 복합레진 충전/마모
231,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/기타
226,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/광중합형 복합레진 충전/우식-2면
225,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/기타
225,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/광중합형 복합레진 충전/우식-3면 이상
224,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/광중합형 복합레진 충전/파절 등
224,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/광중합형 복합레진 충전/파절 등
224,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/재조합골형성단백질(RHBMP-2) 함유 골이식재/코웰BMP
220,000 wonTừ 2025-10-31 trở đi
치과 처치· 수술료/잇몸웃음교정술/잇몸절제
219,500 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/광중합형 복합레진 충전/파절 등
213,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/기타
211,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/기타
211,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/기타
211,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/기타
211,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
Đây là số tiền mà bệnh viện đã báo cáo cho Cơ quan Đánh giá và Thẩm định Bảo hiểm Y tế. Mức phí thực tế có thể khác nhau tùy thuộc vào nội dung khám chữa bệnh, vì vậy vui lòng xác nhận với bệnh viện. Các dịch vụ không được bảo hiểm là những dịch vụ không được áp dụng bảo hiểm y tế.
📍Vị trí
충청남도 천안시 동남구 단대로 119, (안서동)
🏥Bệnh viện khác gần 천안동남구
단국대학교의과대학부속병원
Bệnh viện đa khoa cấp cao · 안서동
화인한의원
Phòng khám Đông y Hàn Quốc · 안서동
123한의원
Phòng khám Đông y Hàn Quốc · 사직동
35스마트플란트치과의원
Phòng khám nha khoa · 신부동
365아홉가지약속치과의원
Phòng khám nha khoa · 신부동
NY단치과의원
Phòng khám nha khoa · 신방동
SM스마트치과의원
Phòng khám nha khoa · 청당동
가야요양병원
Bệnh viện điều dưỡng dài hạn · 영성동
Bạn đã từng khám ở bệnh viện này chưa?
Để lại đánh giá hoặc câu hỏi sẽ giúp ích rất nhiều cho những người khác.
Viết đánh giá hoặc câu hỏi
Để lại đánh giá hoặc câu hỏi sẽ giúp ích rất nhiều cho những người khác.
Chưa có bài viết nào về bệnh viện này. Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá!
Nguồn: dữ liệu công của Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế. Thông tin có thể có độ trễ so với thực tế, vì vậy nên gọi điện trước khi đến.
tải về 2026-09-30
Nếu có thông tin sai, cho chúng tôi biết.