Bệnh viện nha khoa

부산대학교치과병원

Busan Daehakgyo Chigwa Byeongwon
Địa chỉ경상남도 양산시 물금읍 금오로 20, (물금읍)
Điện thoại055-360-5114
Trang webhttp://www.pnuh.co.kr:8085/00main/main.jsp
🛏 Giường bệnh viện có giấy phép 36 🎓 Bác sĩ chuyên khoa: 43 người 💰 Danh sách các mục không được thanh toán bởi bảo hiểm (111 mục).

🩺Chuyên khoa

Dựa trên các chuyên khoa mà bệnh viện này đã đăng ký với Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế. Nhấn vào chuyên khoa có gạch chân để xem các bệnh viện khác ở 양산시 có cùng chuyên khoa.

🎓Các chuyên khoa có bác sĩ chuyên khoa.

Phẫu thuật hàm mặt8 người Chỉnh nha5 người Nha khoa bảo tồn (trám, tủy)5 người Phục hình răng5 người Nội khoa răng miệng4 người Gây mê giảm đau4 người Nha khoa trẻ em4 người Nha chu4 người Chẩn đoán hình ảnh răng hàm mặt3 người Nha khoa tổng hợp1 người
Các "chuyên khoa" được liệt kê ở trên là các lĩnh vực mà bệnh viện này đã đăng ký là có thể cung cấp dịch vụ, và đây là số lượng bác sĩ chuyên khoa thực tế có trong mỗi lĩnh vực. Hai yếu tố này khác nhau.

🔬Thiết bị y tế hiện đại

CT chùm tia hình nón (nha khoa)2 cái Máy thở1 cái Máy chụp X-quang1 cái
Đây là số lượng thiết bị đã được báo cáo cho Trung tâm Đánh giá và Thanh toán Bệnh viện. Không phải lúc nào bạn cũng có thể chụp ảnh thiết bị chỉ vì nó có sẵn. Có thể cần đặt lịch hẹn, vui lòng kiểm tra qua điện thoại.

🛏Giường bệnh và cơ sở vật chất.

Giường bệnh viện có giấy phép
36 cái (thường 29 · phòng riêng 7)
Một nơi được trang bị đầy đủ.
Phòng mổ 5
Hiện tại, số lượng giường bệnh còn trống không được ghi ở đây. Đây là số lượng giường được cấp phép. Số lượng giường còn trống thay đổi liên tục. Thông tin về việc có giường cấp cứu hay không chỉ là "có thể", bạn cần gọi trực tiếp đến bệnh viện để xác nhận.

🏅Những gì đã được chỉ định

Các cơ sở thực hiện điều trị chỉnh nha và phẫu thuật hàm mặt cho các trường hợp dị tật bẩm sinh vùng mặt và hàm. Thiết bị thực hiện liệu pháp kích thích khớp thái dương-hàm.
Đây là những bệnh viện được chỉ định hoặc đăng ký bởi Bộ Y tế và Phúc lợi và Trung tâm Đánh giá và Bồi hoàn Bảo hiểm Y tế. "Bệnh viện chuyên khoa" là những bệnh viện mà chính phủ chỉ định là có chuyên môn đặc biệt tốt trong lĩnh vực đó.

🕐Thời gian khám bệnh

T2
09:00~17:30
T3
09:00~17:30
T4
09:00~17:30
T5
09:00~17:30
T6
09:00~17:30
T7
09:00~13:00
Tiếp nhận
Các ngày trong tuần 8시30분~16시30분 · Thứ Bảy 8시30분~10시30분
Giờ nghỉ trưa
Các ngày trong tuần 12시00분~13시30분
Chủ nhật và các ngày lễ
Chủ nhật 전부휴진
Ngày lễ 전부휴진
Vui lòng kiểm tra bằng điện thoại trước khi đến. Đây là thời gian mà bệnh viện đã thông báo. Thời gian này có thể khác với thực tế, và bệnh viện cũng có thể nghỉ vào các dịp lễ hoặc hội nghị. Chúng tôi không biết liệu bệnh viện có mở cửa ngay bây giờ hay không.

💰Chi phí khám chữa bệnh không được thanh toán bởi bảo hiểm.

치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/PFG
4,290,500 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/Gold
3,890,500 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/PFG
3,879,700 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/PFM
3,660,500 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/Zirconia
3,660,500 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/올세라믹
3,660,500 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/Gold
3,479,700 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/PFG
3,127,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/Gold
2,927,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/PFM
2,879,700 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/Zirconia
2,879,700 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/올세라믹
2,879,700 wonTừ 2025-09-03 trở đi
Xem tất cả 111 mục
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/PFG
2,818,900 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/Gold
2,618,900 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/PFM
2,450,300 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/Zirconia
2,450,300 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/올세라믹
2,450,300 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/PFG
1,600,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/PFM
1,518,900 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/Zirconia
1,518,900 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/올세라믹
1,518,900 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/PFG
1,325,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/Gold
1,300,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/Zirconia
1,135,400 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/Gold
939,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-온레이/금
900,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/PFM
892,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-온레이/도재-세라믹
850,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-경부/일반
828,980 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-부비동/일반
828,980 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-안면/일반
828,980 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-측두골/일반
828,980 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-측두하악관절/일반
828,980 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/뇌/일반
778,090 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-경부/일반
778,090 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-부비동/일반
778,090 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-안면/일반
778,090 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-측두골/일반
778,090 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-측두하악관절/일반
778,090 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/자가치아 이식술
758,400 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-인레이/금
750,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-온레이/레진
729,100 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-인레이/도재-세라믹
670,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-인레이/레진
653,900 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/Metal
589,300 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/Zirconia
583,600 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/자가치아 이식술
583,400 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/혈관-경부혈관/일반
547,620 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/혈관-뇌혈관/일반
547,620 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/PFM
518,700 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/혈관-경부혈관/일반
514,010 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/혈관-뇌혈관/일반
514,010 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-온레이/금
500,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-인레이/금
450,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-온레이/도재-세라믹
440,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-인레이/도재-세라믹
400,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/광중합형 복합레진 충전/우식-3면 이상
396,300 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/광중합형 복합레진 충전/파절 등
396,300 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/재조합골형성단백질(RHBMP-2) 함유 골이식재/NOVOSIS DENT
356,250 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/Metal
340,600 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/심장-경흉부 심초음파/일반
305,100 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-온레이/레진
303,700 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/재조합골형성단백질(RHBMP-2) 함유 골이식재/코웰BMP
264,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-인레이/레진
244,300 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/광중합형 복합레진 충전/우식-2면
202,100 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/광중합형 복합레진 충전/파절 등
194,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
상급병실료/1인실
170,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/유도초음파/Ⅱ
167,840 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/두경부-경부 초음파/갑상선·부갑상선
162,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/두경부-경부 초음파/갑상선·부갑상선 제외한 경부
162,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
제증명수수료/상해진단서/3주 이상
150,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/광중합형 복합레진 충전/우식-1면
140,400 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/광중합형 복합레진 충전/파절 등
140,400 wonTừ 2025-09-03 trở đi
기능 검사료(신경계 기능검사)/정량적감각기능검사/전류인지역치
130,900 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/광중합형 복합레진 충전/마모
125,300 wonTừ 2025-09-03 trở đi
제증명수수료/상해진단서/3주 미만
100,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
제증명수수료/향후진료비추정서/천만원 이상
100,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
제증명수수료/후유장애진단서
100,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
기능 검사료(신경계 기능검사)/미각검사[인지 및 역치검사]
99,800 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/광중합형 복합레진 충전/마모
96,900 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/광중합형 복합레진 충전/파절 등
96,200 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/유도초음파/Ⅰ
93,700 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/치석제거/전악
82,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
상급병실료/2인실
80,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
기능 검사료 (치아검사)/인상채득 및 모형제작 [1악당]
67,500 wonTừ 2025-09-03 trở đi
검체검사료/허혈성 변형 알부민 검사
50,500 wonTừ 2025-09-03 trở đi
제증명수수료/향후진료비추정서/천만원 미만
50,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/치석제거/1/3악당
41,300 wonTừ 2025-09-03 trở đi
기능 검사료(신경계 기능검사)/미각검사[인지 및 역치검사]
32,900 wonTừ 2025-09-03 trở đi
교육상담료/치태조절교육
21,200 wonTừ 2025-09-03 trở đi
제증명수수료/병무용진단서
20,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
제증명수수료/영문진단서/일반
20,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
제증명수수료/진단서/건강
20,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
제증명수수료/진단서/일반
20,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
기능 검사료 (치아검사)/타액검사 [분비율, 점조도, PH, 완충기능검사]
18,600 wonTừ 2025-09-03 trở đi
기능 검사료 (치아검사)/타액검사 [분비율, 점조도, PH, 완충기능검사]
15,350 wonTừ 2025-09-03 trở đi
제증명수수료/국민연금 장애 심사용 진단서
15,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
제증명수수료/장애 정도 심사용 진단서/신체적장애
15,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
기능 검사료 (치아검사)/타액검사 [분비율, 점조도, PH, 완충기능검사]
14,160 wonTừ 2025-09-03 trở đi
기능 검사료 (치아검사)/타액검사 [분비율, 점조도, PH, 완충기능검사]
14,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
기능 검사료 (치아검사)/인상채득 및 모형제작 [1악당]
13,500 wonTừ 2025-09-03 trở đi
제증명수수료/사망진단서
10,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
제증명수수료/진단서/근로능력평가용
10,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
제증명수수료/진료기록영상/CD
10,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
제증명수수료/확인서/입퇴원
3,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
제증명수수료/확인서/진료
3,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
제증명수수료/확인서/통원
3,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
제증명수수료/장애인증명서
1,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
제증명수수료/제증명서 사본
1,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
제증명수수료/진료기록사본/1~5매
1,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
제증명수수료/진료기록사본/6매 이상
100 wonTừ 2025-09-03 trở đi
Đây là số tiền mà bệnh viện đã báo cáo cho Cơ quan Đánh giá và Thẩm định Bảo hiểm Y tế. Mức phí thực tế có thể khác nhau tùy thuộc vào nội dung khám chữa bệnh, vì vậy vui lòng xác nhận với bệnh viện. Các dịch vụ không được bảo hiểm là những dịch vụ không được áp dụng bảo hiểm y tế.

📍Vị trí

경상남도 양산시 물금읍 금오로 20, (물금읍)
Bạn đã từng khám ở bệnh viện này chưa?
Để lại đánh giá hoặc câu hỏi sẽ giúp ích rất nhiều cho những người khác.
Viết đánh giá hoặc câu hỏi
Chưa có bài viết nào về bệnh viện này. Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá!
Nguồn: dữ liệu công của Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế. Thông tin có thể có độ trễ so với thực tế, vì vậy nên gọi điện trước khi đến. tải về 2026-09-30 Nếu có thông tin sai, cho chúng tôi biết.