Bệnh viện đa khoa
근로복지공단 태백병원
Geullobokjigongdan Taebaek Byeongwon
🚨 Hoạt động khẩn cấp
🛏 Giường bệnh viện có giấy phép 233
🎓 Bác sĩ chuyên khoa: 17 người
💰 Danh sách các mục không được thanh toán bởi bảo hiểm (120 mục).
🩺Chuyên khoa
Nội khoaGây mê giảm đauSản phụ khoaNhi khoaNgoại thần kinhNgoại khoaCấp cứuTai mũi họngPhục hồi chức năngTâm thầnChấn thương chỉnh hình
Dựa trên các chuyên khoa mà bệnh viện này đã đăng ký với Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế. Nhấn vào chuyên khoa có gạch chân để xem các bệnh viện khác ở 태백시 có cùng chuyên khoa.
🎓Các chuyên khoa có bác sĩ chuyên khoa.
Sản phụ khoa3 người
Nội khoa2 người
Y học gia đình1 người
Gây mê giảm đau1 người
Ngoại thần kinh1 người
Phẫu thuật tim mạch – lồng ngực1 người
Chẩn đoán hình ảnh1 người
Ngoại khoa1 người
Tai mũi họng1 người
Phục hồi chức năng1 người
Tâm thần1 người
Chấn thương chỉnh hình1 người
Y học lao động và môi trường1 người
Y học hạt nhân1 người
Các "chuyên khoa" được liệt kê ở trên là các lĩnh vực mà bệnh viện này đã đăng ký là có thể cung cấp dịch vụ, và đây là số lượng bác sĩ chuyên khoa thực tế có trong mỗi lĩnh vực. Hai yếu tố này khác nhau.
🔬Thiết bị y tế hiện đại
Máy chạy thận nhân tạo16 cái
Máy thở6 cái
Máy chụp X-quang4 cái
Máy siêu âm4 cái
Lồng ấp trẻ sơ sinh2 cái
Máy chụp CT1 cái
Máy chụp MRI1 cái
Máy đo mật độ xương1 cái
Máy theo dõi tim thai1 cái
Máy chụp nhũ ảnh1 cái
CT chùm tia hình nón (nha khoa)1 cái
Đây là số lượng thiết bị đã được báo cáo cho Trung tâm Đánh giá và Thanh toán Bệnh viện. Không phải lúc nào bạn cũng có thể chụp ảnh thiết bị chỉ vì nó có sẵn. Có thể cần đặt lịch hẹn, vui lòng kiểm tra qua điện thoại.
🛏Giường bệnh và cơ sở vật chất.
Giường bệnh viện có giấy phép
233 cái
(thường 218 · phòng riêng 5)
Phòng hồi sức tích cực (ICU)
10 cái
(người lớn 10)
Một nơi được trang bị đầy đủ.
Phòng cấp cứu 10 · Phòng mổ 2 · Phòng sinh · Phòng vật lý trị liệu 20
Hiện tại, số lượng giường bệnh còn trống không được ghi ở đây.
Đây là số lượng giường được cấp phép. Số lượng giường còn trống thay đổi liên tục. Thông tin về việc có giường cấp cứu hay không chỉ là "có thể", bạn cần gọi trực tiếp đến bệnh viện để xác nhận.
🏅Những gì đã được chỉ định
Các cơ sở tham gia chương trình tiêm phòng quốc gia phòng ngừa HPV.
Các cơ sở cung cấp dịch vụ kết hợp chăm sóc điều dưỡng và điều trị.
Bệnh viện công khai
Các cơ sở y tế và chăm sóc sức khỏe được chỉ định để phục vụ cựu chiến binh.
Phòng chăm sóc đặc biệt cho người lớn.
외국인 근로자 등 의료지원 사업시행 의료기관
Cơ sở y tế cấp cứu
Đây là những bệnh viện được chỉ định hoặc đăng ký bởi Bộ Y tế và Phúc lợi và Trung tâm Đánh giá và Bồi hoàn Bảo hiểm Y tế. "Bệnh viện chuyên khoa" là những bệnh viện mà chính phủ chỉ định là có chuyên môn đặc biệt tốt trong lĩnh vực đó.
🕐Thời gian khám bệnh
T2
08:30~17:30
T3
08:30~17:30
T4
08:30~17:30
T5
08:30~17:30
T6
08:30~17:30
T7
08:30~12:30
Tiếp nhận
Các ngày trong tuần 08:30~진료과별 상황에 따라 조기 마감 · Thứ Bảy 08:30~ 진료과별 상황에 따라 조기 마감
Giờ nghỉ trưa
Các ngày trong tuần 12:30~13:30
Hoạt động khẩn cấp
Tuần 033-580-3119 · Ban đêm 033-580-3119
Đỗ xe
194 cái · Miễn phí
Hướng dẫn đường đi
근로복지공단 태백병원 태백시(황지) -> 장성 (태백역 -> 14km 이내)
Vui lòng kiểm tra bằng điện thoại trước khi đến.
Đây là thời gian mà bệnh viện đã thông báo. Thời gian này có thể khác với thực tế, và bệnh viện cũng có thể nghỉ vào các dịp lễ hoặc hội nghị. Chúng tôi không biết liệu bệnh viện có mở cửa ngay bây giờ hay không.
💰Chi phí khám chữa bệnh không được thanh toán bởi bảo hiểm.
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/PFM
1,400,000 wonTừ 2025-11-07 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/Zirconia
1,400,000 wonTừ 2025-11-07 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/PFM
1,250,000 wonTừ 2025-11-07 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/Zirconia
1,250,000 wonTừ 2025-11-07 trở đi
처치 및 수술료(신경)/경피적 경막외강 신경성형술
1,196,590 wonTừ 2026-01-14 trở đi
치과의 보철료/크라운/Zirconia
650,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/심장-부하 심초음파/약물부하
546,570 wonTừ 2026-01-06 trở đi
검체검사료/비침습적 산전검사(NIPT)
520,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/심장-부하 심초음파/운동부하
519,680 wonTừ 2026-01-06 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-견관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
500,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-고관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
500,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 상지/조영제 주입 전·후 촬영 판독
500,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
Xem tất cả 120 mục
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 하지/조영제 주입 전·후 촬영 판독
500,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-발목관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
500,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-수관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
500,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-슬관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
500,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-주관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
500,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-천장골관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
500,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-견관절/일반
450,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-고관절/일반
450,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 상지/일반
450,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 하지/일반
450,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-발목관절/일반
450,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-수관절/일반
450,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-슬관절/일반
450,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-주관절/일반
450,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-천장골관절/일반
450,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-간/일반
450,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-골반/일반
450,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-복부/일반
450,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-신장 및 부신/일반
450,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/심장/일반
450,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-경추/일반
450,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-요천추/일반
450,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-척추강/일반
450,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-흉추/일반
450,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/혈관-경부혈관/일반
450,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/혈관-뇌혈관/일반
450,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/흉부-유방/일반
450,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/흉부-흉부/일반
450,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/Gold
450,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-온레이/금
420,000 wonTừ 2025-11-07 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-인레이/금
420,000 wonTừ 2025-11-07 trở đi
치과의 보철료/크라운/PFM
409,180 wonTừ 2026-01-14 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/심장-태아정밀 심초음파
406,040 wonTừ 2026-01-06 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-특수검사)/확산
300,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-인레이/레진
300,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/Metal
300,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/심장-경흉부 심초음파/전문
270,210 wonTừ 2026-01-06 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/임산부 초음파/제2,3삼분기 -정밀
257,950 wonTừ 2026-01-06 trở đi
예방접종료/대상포진/싱그릭스주
250,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
예방접종료/사람유두종바이러스 감염증(HPV 백신)/가다실9프리필드시린지
220,000 wonTừ 2025-11-07 trở đi
상급병실료/1인실
213,560 wonTừ 2026-01-06 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/복부-복부 초음파/간·담낭·담도·비장·췌장-정밀
190,070 wonTừ 2026-01-06 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/심장-경흉부 심초음파/일반
185,320 wonTừ 2026-01-06 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/진단초음파/흉부-유방·액와부 초음파 /정밀
181,970 wonTừ 2026-01-06 trở đi
예방접종료/대상포진/조스타박스주
180,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
내시경, 천자 및 생검료 /진정내시경환자관리료 /Ⅳ
172,950 wonTừ 2026-01-06 trở đi
예방접종료/사람유두종바이러스 감염증(HPV 백신)/가다실 프리필드시린지
170,202 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/복부-여성생식기 초음파/정밀
159,110 wonTừ 2026-01-06 trở đi
치료재료/척추경막외 유착방지제/하이배리(HIBARRY)
151,800 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/임산부 초음파/제1삼분기 -정밀
151,730 wonTừ 2026-01-06 trở đi
예방접종료/대상포진/스카이조스터주
150,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
제증명수수료/상해진단서/3주 이상
150,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/혈관-사지혈관 도플러 초음파/하지-동맥
147,540 wonTừ 2026-01-06 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/혈관-사지혈관 도플러 초음파/하지-정맥
147,540 wonTừ 2026-01-06 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-관절 초음파/류마티스성 질환에 의한 다발성 관절염
146,030 wonTừ 2026-01-06 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/복부-여성생식기 초음파/일반-자궁내 생리식염수를 주입하여 검사
138,900 wonTừ 2026-01-06 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/복부-복부 초음파/직장·항문
137,590 wonTừ 2026-01-06 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/혈관-뇌혈류 초음파
135,470 wonTừ 2026-01-06 trở đi
상급병실료/1인실
133,560 wonTừ 2026-01-06 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/진단초음파/흉부-유방·액와부 초음파 /일반
129,980 wonTừ 2026-01-06 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/복부-복부 초음파/간·담낭·담도·비장·췌장-일반
127,990 wonTừ 2026-01-06 trở đi
내시경, 천자 및 생검료 /진정내시경환자관리료 /Ⅲ
125,050 wonTừ 2026-01-06 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/복부-남성생식기 초음파/전립선·정낭
120,760 wonTừ 2026-01-06 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/임산부 초음파/제2,3삼분기 -일반
120,360 wonTừ 2026-01-06 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/심장-경흉부 심초음파/단순
117,740 wonTừ 2026-01-06 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/복부-복부 초음파/소장·대장
116,910 wonTừ 2026-01-06 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/복부-복부 초음파/충수
116,820 wonTừ 2026-01-06 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/혈관-두개외 혈관 도플러 초음파/경동맥
115,640 wonTừ 2026-01-06 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/복부-복부 초음파/항문
114,660 wonTừ 2026-01-06 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/복부-여성생식기 초음파/일반
108,590 wonTừ 2026-01-06 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/복부-비뇨기계 초음파/신장·부신·방광
102,960 wonTừ 2026-01-06 trở đi
이학요법료/도수치료
100,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
제증명수수료/상해진단서/3주 미만
100,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
제증명수수료/향후진료비추정서/천만원 이상
100,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
제증명수수료/후유장애진단서
100,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/광중합형 복합레진 충전/파절 등
100,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/두경부-경부 초음파/갑상선·부갑상선
96,440 wonTừ 2026-01-06 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/두경부-경부 초음파/갑상선·부갑상선 제외한 경부
96,440 wonTừ 2026-01-06 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/복부-남성생식기 초음파/음경
94,880 wonTừ 2026-01-06 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/복부-남성생식기 초음파/음낭
94,880 wonTừ 2026-01-06 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-관절 초음파/견관절
94,130 wonTừ 2026-01-06 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-관절 초음파/고관절
94,130 wonTừ 2026-01-06 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-관절 초음파/발목관절
94,130 wonTừ 2026-01-06 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-관절 초음파/손목관절
94,130 wonTừ 2026-01-06 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/혈관-사지혈관 도플러 초음파/상지-동맥
93,170 wonTừ 2026-01-06 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/혈관-사지혈관 도플러 초음파/상지-정맥
93,170 wonTừ 2026-01-06 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/복부-비뇨기계 초음파/신장·부신
93,040 wonTừ 2026-01-06 trở đi
치과 처치· 수술료/광중합형 복합레진 충전/우식-3면 이상
92,260 wonTừ 2026-01-06 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/흉부-흉벽,흉막,늑골 등 초음파
89,900 wonTừ 2026-01-06 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-연부조직 초음파/정밀
87,640 wonTừ 2026-01-06 trở đi
치과 처치· 수술료/광중합형 복합레진 충전/우식-2면
85,710 wonTừ 2026-01-06 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/임산부 초음파/제1삼분기 -일반
85,030 wonTừ 2026-01-06 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/복부-비뇨기계 초음파/방광
83,930 wonTừ 2026-01-06 trở đi
내시경, 천자 및 생검료 /진정내시경환자관리료 /Ⅱ
81,600 wonTừ 2026-01-06 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/복부-복부 초음파/서혜부
80,720 wonTừ 2026-01-06 trở đi
예방접종료/A형간염/하브릭스주 1.0ml
80,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/광중합형 복합레진 충전/우식-1면
79,160 wonTừ 2026-01-06 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-관절 초음파/슬관절
75,170 wonTừ 2026-01-06 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-관절 초음파/주관절
75,170 wonTừ 2026-01-06 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-관절 초음파/발가락
68,230 wonTừ 2026-01-06 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-관절 초음파/손가락
68,230 wonTừ 2026-01-06 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-연부조직 초음파/일반
68,230 wonTừ 2026-01-06 trở đi
이학요법료/도수치료
68,000 wonTừ 2026-01-14 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/복부-남성생식기 초음파/전립선·정낭-경복부로 실시
67,150 wonTừ 2026-01-06 trở đi
검체검사료/항뮬러관호르몬 [정밀면역검사]
66,140 wonTừ 2026-01-06 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/진단초음파/두경부-비·부비동 초음파
63,710 wonTừ 2026-01-06 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/혈관-두개외 혈관 도플러 초음파/기타동맥
60,700 wonTừ 2026-01-06 trở đi
병리검사료/세포병리검사/액상세포검사-자궁질 세포병리검사
56,330 wonTừ 2026-01-06 trở đi
Đây là số tiền mà bệnh viện đã báo cáo cho Cơ quan Đánh giá và Thẩm định Bảo hiểm Y tế. Mức phí thực tế có thể khác nhau tùy thuộc vào nội dung khám chữa bệnh, vì vậy vui lòng xác nhận với bệnh viện. Các dịch vụ không được bảo hiểm là những dịch vụ không được áp dụng bảo hiểm y tế.
📍Vị trí
강원특별자치도 태백시 보드미길 8, (장성동)
🏥Bệnh viện khác gần 태백시
Bạn đã từng khám ở bệnh viện này chưa?
Để lại đánh giá hoặc câu hỏi sẽ giúp ích rất nhiều cho những người khác.
Viết đánh giá hoặc câu hỏi
Để lại đánh giá hoặc câu hỏi sẽ giúp ích rất nhiều cho những người khác.
Chưa có bài viết nào về bệnh viện này. Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá!
Nguồn: dữ liệu công của Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế. Thông tin có thể có độ trễ so với thực tế, vì vậy nên gọi điện trước khi đến.
tải về 2026-09-30
Nếu có thông tin sai, cho chúng tôi biết.