Bệnh viện đa khoa
목포한국병원
Mokpohanguk Byeongwon
🚨 Hoạt động khẩn cấp
🛏 Giường bệnh viện có giấy phép 576
🎓 Bác sĩ chuyên khoa: 75 người
💰 Danh sách các mục không được thanh toán bởi bảo hiểm (120 mục).
🩺Chuyên khoa
Y học gia đìnhNội khoaGây mê giảm đauTiết niệuSản phụ khoaNhi khoaThần kinhNgoại thần kinhNgoại khoaCấp cứuTai mũi họngPhục hồi chức năngTâm thầnChấn thương chỉnh hình
Dựa trên các chuyên khoa mà bệnh viện này đã đăng ký với Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế. Nhấn vào chuyên khoa có gạch chân để xem các bệnh viện khác ở 목포시 có cùng chuyên khoa.
🎓Các chuyên khoa có bác sĩ chuyên khoa.
Cấp cứu17 người
Nội khoa16 người
Ngoại khoa9 người
Chấn thương chỉnh hình7 người
Ngoại thần kinh6 người
Gây mê giảm đau4 người
Sản phụ khoa2 người
Thần kinh2 người
Phẫu thuật tim mạch – lồng ngực2 người
Y học lao động và môi trường2 người
Xét nghiệm y học2 người
Phẫu thuật hàm mặt1 người
Giải phẫu bệnh1 người
Tiết niệu1 người
Nhi khoa1 người
Phục hồi chức năng1 người
Tâm thần1 người
Các "chuyên khoa" được liệt kê ở trên là các lĩnh vực mà bệnh viện này đã đăng ký là có thể cung cấp dịch vụ, và đây là số lượng bác sĩ chuyên khoa thực tế có trong mỗi lĩnh vực. Hai yếu tố này khác nhau.
🔬Thiết bị y tế hiện đại
Máy chạy thận nhân tạo82 cái
Máy thở66 cái
Máy siêu âm32 cái
Máy chụp X-quang12 cái
Máy chụp CT4 cái
ECMO (tim phổi nhân tạo)3 cái
Máy chụp MRI2 cái
Máy đo mật độ xương1 cái
Máy chụp nhũ ảnh1 cái
Lồng ấp trẻ sơ sinh1 cái
Máy tán sỏi ngoài cơ thể1 cái
CT chùm tia hình nón (nha khoa)1 cái
Đây là số lượng thiết bị đã được báo cáo cho Trung tâm Đánh giá và Thanh toán Bệnh viện. Không phải lúc nào bạn cũng có thể chụp ảnh thiết bị chỉ vì nó có sẵn. Có thể cần đặt lịch hẹn, vui lòng kiểm tra qua điện thoại.
🛏Giường bệnh và cơ sở vật chất.
Giường bệnh viện có giấy phép
576 cái
(thường 484 · phòng riêng 20)
Phòng hồi sức tích cực (ICU)
68 cái
(người lớn 68)
Giường bệnh đặc biệt
Giường cách ly 3 · Phòng điều trị vô trùng 1
Một nơi được trang bị đầy đủ.
Phòng cấp cứu 24 · Phòng mổ 9 · Phòng sinh 2 · Phòng vật lý trị liệu 38
Hiện tại, số lượng giường bệnh còn trống không được ghi ở đây.
Đây là số lượng giường được cấp phép. Số lượng giường còn trống thay đổi liên tục. Thông tin về việc có giường cấp cứu hay không chỉ là "có thể", bạn cần gọi trực tiếp đến bệnh viện để xác nhận.
🏅Những gì đã được chỉ định
Các cơ sở tham gia chương trình tiêm phòng quốc gia phòng ngừa HPV.
Các cơ sở cung cấp dịch vụ kết hợp chăm sóc điều dưỡng và điều trị.
Phòng chăm sóc đặc biệt cho người lớn.
Cơ sở y tế cấp cứu
Thiết bị thực hiện liệu pháp kích thích khớp thái dương-hàm.
Đây là những bệnh viện được chỉ định hoặc đăng ký bởi Bộ Y tế và Phúc lợi và Trung tâm Đánh giá và Bồi hoàn Bảo hiểm Y tế. "Bệnh viện chuyên khoa" là những bệnh viện mà chính phủ chỉ định là có chuyên môn đặc biệt tốt trong lĩnh vực đó.
🕐Thời gian khám bệnh
T2
09:00~18:00
T3
09:00~18:00
T4
09:00~18:00
T5
09:00~18:00
T6
09:00~18:00
T7
09:00~12:30
Tiếp nhận
Các ngày trong tuần 08시30분~18시00분 · Thứ Bảy 08시30분~12시30분
Giờ nghỉ trưa
Các ngày trong tuần 12시30분~14시00분 · Thứ Bảy 12시30분~14시00분
Chủ nhật và các ngày lễ
Chủ nhật 전부 휴진, 응급실24시간 운영
Ngày lễ 전부 휴진, 응급실24시간 운영
Ngày lễ 전부 휴진, 응급실24시간 운영
Hoạt động khẩn cấp
Tuần 061-270-5666 · Ban đêm 061-270-5666
Đỗ xe
252 cái · Trả phí
외래진료 4시간 무료, 각 검사항목별 6시간~12시간 무료
외래진료 4시간 무료, 각 검사항목별 6시간~12시간 무료
Hướng dẫn đường đi
목포시외버스터미널 목포시외버스터미널 정문에서 우측방향 (100m)
Vui lòng kiểm tra bằng điện thoại trước khi đến.
Đây là thời gian mà bệnh viện đã thông báo. Thời gian này có thể khác với thực tế, và bệnh viện cũng có thể nghỉ vào các dịp lễ hoặc hội nghị. Chúng tôi không biết liệu bệnh viện có mở cửa ngay bây giờ hay không.
💰Chi phí khám chữa bệnh không được thanh toán bởi bảo hiểm.
처치 및 수술료(신경)/내시경적 경막외강 신경근성형술
3,250,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(근골)/추간판내 고주파 열치료술
2,200,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/혈관내영상카테타/OPTICROSS HD CORONARY IMAGING CATHETER
1,480,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(신경)/경피적 경막외강 신경성형술
1,400,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/척추경막외 유착방지제/OXIPLEX1
1,400,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/Zirconia
1,200,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(특수 초음파)/내시경초음파
700,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/척추경막외 유착방지제/GUARDIX-SP PLUS(가딕스-SP PLUS),BARRIX(배릭스)
700,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
치과의 보철료/크라운/Gold
600,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-견관절/일반
500,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-고관절/일반
500,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 하지/일반
500,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
Xem tất cả 120 mục
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-발목관절/일반
500,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-수관절/일반
500,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-슬관절/일반
500,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-주관절/일반
500,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-골반/일반
500,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-경추/일반
500,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-요천추/일반
500,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-흉추/일반
500,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/Zirconia
500,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-견관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
446,952 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-고관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
446,952 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 하지/조영제 주입 전·후 촬영 판독
446,952 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-발목관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
446,952 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-수관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
446,952 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-슬관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
446,952 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-슬관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
446,952 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/Gold
400,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/정맥류제거용/레이저식혈관성형술용카테터
380,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/척추경막외 유착방지제/INTERBLOCK, GUARDIANWRAP PLUS
380,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/PFM
350,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/유방 생검용/BEXCORE(PROBE & VACUUM SET)
320,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/뇌/일반
300,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-특수검사)/확산
300,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-인레이/도재-세라믹
300,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(특수 초음파)/혈관내초음파
260,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(특수 초음파)/내시경초음파
250,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/Metal
250,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
예방접종료/사람유두종바이러스 감염증(HPV 백신)/가다실9프리필드시린지
230,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
내시경, 천자 및 생검료 /진정내시경환자관리료 /Ⅲ
200,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
상급병실료/1인실
200,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/척추경막외 유착방지제/AMMI GUARD,GUARDIANWRAP,MEGABARRY, MCSHIELD (맥쉴드)
200,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
예방접종료/대상포진/조스타박스주
190,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(특수 초음파)/심장-심장내 초음파
180,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/심장-경흉부 심초음파/단순
180,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/심장-경흉부 심초음파/일반
180,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/심장-경흉부 심초음파/전문
180,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/혈관-두개외 혈관 도플러 초음파/경동맥
180,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/척추경막외 유착방지제/ARTQ, COVER SEAL
180,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
예방접종료/수막구균/멘비오
150,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
예방접종료/폐렴구균/프리베나13주
150,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
제증명수수료/상해진단서/3주 이상
150,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
내시경, 천자 및 생검료 /진정내시경환자관리료 /Ⅳ
130,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
상급병실료/1인실
120,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
기능 검사료(평형 및 청각 기능검사)/비디오전기안진검사
100,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
내시경, 천자 및 생검료 /진정내시경환자관리료 /Ⅲ
100,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
제증명수수료/상해진단서/3주 미만
100,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
제증명수수료/향후진료비추정서/천만원 이상
100,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
제증명수수료/후유장애진단서
100,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(순환기)/레이저정맥폐쇄술[유도료 포함]
100,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/진공보조 유방 생검시 유도 초음파
100,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/두경부-경부 초음파/갑상선·부갑상선
100,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/두경부-경부 초음파/갑상선·부갑상선 제외한 경부
100,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/복부-남성생식기 초음파/전립선·정낭
100,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/복부-남성생식기 초음파/전립선·정낭-경복부로 실시
100,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/복부-복부 초음파/소장·대장
100,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/복부-비뇨기계 초음파/방광
100,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/복부-비뇨기계 초음파/신장·부신
100,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/혈관-뇌혈류 초음파
100,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/광중합형 복합레진 충전/우식-3면 이상
100,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-인레이/레진
100,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/척추경막외 유착방지제/GUARDIX-SP(가딕스-SP),GUARDHEAL(가드힐)
100,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
기능 검사료(외피, 근골 기능 검사)/체온열검사/전신
95,710 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/유도초음파/Ⅰ
90,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-관절 초음파/견관절
90,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-관절 초음파/고관절
90,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-관절 초음파/발가락
90,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-관절 초음파/발목관절
90,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-관절 초음파/손가락
90,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-관절 초음파/손목관절
90,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-관절 초음파/슬관절
90,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-관절 초음파/주관절
90,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/혈관-사지혈관 도플러 초음파/상지-정맥
90,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/흉부-흉벽,흉막,늑골 등 초음파
80,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/광중합형 복합레진 충전/우식-1면
80,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/광중합형 복합레진 충전/우식-1면
80,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/광중합형 복합레진 충전/우식-2면
80,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/광중합형 복합레진 충전/우식-3면 이상
80,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/광중합형 복합레진 충전/파절 등
80,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/임산부 초음파/제2,3삼분기 -정밀
71,680 wonTừ 2025-09-03 trở đi
기능 검사료(소화기 기능 검사)/간섬유화검사
70,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
내시경, 천자 및 생검료 /진정내시경환자관리료 /Ⅰ
70,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
예방접종료/A형간염/박타프리필드시린지 1.0ml
70,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
예방접종료/A형간염/아박심160U성인용주
70,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
내시경, 천자 및 생검료 /진정내시경환자관리료 /Ⅱ
60,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/유도초음파/Ⅰ
60,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/유도초음파/Ⅰ
60,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/임산부 초음파/제1삼분기 -정밀
51,170 wonTừ 2025-09-03 trở đi
이학요법료/도수치료
50,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
제증명수수료/향후진료비추정서/천만원 미만
50,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(근골)/체외충격파치료[근골격계질환]
50,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/혈관-사지혈관 도플러 초음파/하지 정맥류
50,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
병리검사료/세포병리검사/액상세포검사-자궁질 세포병리검사
40,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
예방접종료/Tdap(파상풍, 디프테리아, 백일해)/아다셀주
40,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
예방접종료/수두/수두박스주
40,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
제증명수수료/장애 정도 심사용 진단서/정신적장애
40,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
제증명수수료/채용신체 검사서/공무원
40,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-연부조직 초음파/일반
40,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/광중합형 복합레진 충전/마모
40,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/임산부 초음파/제2,3삼분기 -일반
37,600 wonTừ 2025-09-03 trở đi
예방접종료/인플루엔자(독감)/보령플루Ⅴ테트라백신주
35,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/임산부 초음파/제1삼분기 -일반
31,120 wonTừ 2025-09-03 trở đi
검체검사료/인플루엔자 A·B 바이러스항원검사[현장검사]
30,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
기능 검사료(순환기 기능 검사)/동맥경화도검사(맥파전달속도측정)
30,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
예방접종료/Td(파상풍, 디프테리아)/녹십자티디백신프리필드시린지주
30,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
이학요법료/전산화 인지재활치료[주의·기억]
30,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
제증명수수료/시체검안서
30,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
제증명수수료/채용신체 검사서/일반
30,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/유도초음파/Ⅰ
30,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
Đây là số tiền mà bệnh viện đã báo cáo cho Cơ quan Đánh giá và Thẩm định Bảo hiểm Y tế. Mức phí thực tế có thể khác nhau tùy thuộc vào nội dung khám chữa bệnh, vì vậy vui lòng xác nhận với bệnh viện. Các dịch vụ không được bảo hiểm là những dịch vụ không được áp dụng bảo hiểm y tế.
📍Vị trí
전남광주통합특별시 목포시 영산로 483, (상동)
🏥Bệnh viện khác gần 목포시
Bạn đã từng khám ở bệnh viện này chưa?
Để lại đánh giá hoặc câu hỏi sẽ giúp ích rất nhiều cho những người khác.
Viết đánh giá hoặc câu hỏi
Để lại đánh giá hoặc câu hỏi sẽ giúp ích rất nhiều cho những người khác.
Chưa có bài viết nào về bệnh viện này. Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá!
Nguồn: dữ liệu công của Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế. Thông tin có thể có độ trễ so với thực tế, vì vậy nên gọi điện trước khi đến.
tải về 2026-09-30
Nếu có thông tin sai, cho chúng tôi biết.