Bệnh viện đa khoa

부천세종병원

Bucheonsejong Byeongwon
Địa chỉ경기도 부천시 소사구 호현로489번길 28, (소사본동, 세종병원)
Điện thoại1599-6677
Trang webhttp://www.sejongh.co.kr
🚨 Hoạt động khẩn cấp 🛏 Giường bệnh viện có giấy phép 301 🎓 Bác sĩ chuyên khoa: 82 người 💰 Danh sách các mục không được thanh toán bởi bảo hiểm (120 mục).
Cơ sở đã đăng ký tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài

Cơ sở đã chuẩn bị đủ điều kiện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài và đăng ký với Bộ Y tế và Phúc lợi Hàn Quốc. Muốn đăng ký, cơ sở phải có bảo hiểm trách nhiệm bồi thường tai biến y khoa và có bác sĩ chuyên khoa cho từng chuyên khoa đăng ký.

Những cơ sở không đăng ký vẫn khám cho người nước ngoài. Việc đăng ký dành cho cơ sở muốn lo cả khâu đặt hẹn và hướng dẫn.

Hồ sơ đăng ký không cho biết nơi đây nói được ngôn ngữ nào. Hãy gọi điện hỏi trước khi đến.

Nếu không thể trao đổi được, hãy gọi 1330, sẽ có phiên dịch nối máy. Trong Hàn Quốc, bấm số này không cần mã vùng.

Tiếng Hàn, tiếng Anh, tiếng Nhật và tiếng Trung phục vụ 24 giờ. Các ngôn ngữ khác có thể chỉ phục vụ trong khung giờ nhất định.

Nguồn: Viện Phát triển Công nghiệp Y tế Hàn Quốc, "Danh sách cơ sở đăng ký tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài" · dữ liệu tính đến 2026-07-21

🩺Chuyên khoa

Dựa trên các chuyên khoa mà bệnh viện này đã đăng ký với Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế. Nhấn vào chuyên khoa có gạch chân để xem các bệnh viện khác ở 부천소사구 có cùng chuyên khoa.

🎓Các chuyên khoa có bác sĩ chuyên khoa.

Nội khoa26 người Cấp cứu12 người Nhi khoa9 người Phẫu thuật tim mạch – lồng ngực9 người Gây mê giảm đau4 người Chẩn đoán hình ảnh4 người Ngoại khoa3 người Y học gia đình2 người Sản phụ khoa2 người Thần kinh2 người Ngoại thần kinh2 người Giải phẫu bệnh1 người Tiết niệu1 người Phục hồi chức năng1 người Tâm thần1 người Chấn thương chỉnh hình1 người Xét nghiệm y học1 người Y học hạt nhân1 người
Các "chuyên khoa" được liệt kê ở trên là các lĩnh vực mà bệnh viện này đã đăng ký là có thể cung cấp dịch vụ, và đây là số lượng bác sĩ chuyên khoa thực tế có trong mỗi lĩnh vực. Hai yếu tố này khác nhau.

🔬Thiết bị y tế hiện đại

Máy siêu âm34 cái Máy thở33 cái Máy chạy thận nhân tạo31 cái Máy chụp X-quang7 cái ECMO (tim phổi nhân tạo)5 cái Máy chụp CT2 cái Máy theo dõi tim thai2 cái Máy chụp MRI1 cái Máy đo mật độ xương1 cái Máy chụp nhũ ảnh1 cái Lồng ấp trẻ sơ sinh1 cái
Đây là số lượng thiết bị đã được báo cáo cho Trung tâm Đánh giá và Thanh toán Bệnh viện. Không phải lúc nào bạn cũng có thể chụp ảnh thiết bị chỉ vì nó có sẵn. Có thể cần đặt lịch hẹn, vui lòng kiểm tra qua điện thoại.

🛏Giường bệnh và cơ sở vật chất.

Giường bệnh viện có giấy phép
301 cái (thường 264 · phòng riêng 8)
Phòng hồi sức tích cực (ICU)
24 cái (người lớn 24)
Giường bệnh đặc biệt
Giường cách ly 4 · Phòng điều trị vô trùng 1
Một nơi được trang bị đầy đủ.
Phòng cấp cứu 20 · Phòng mổ 6 · Phòng sinh · Phòng vật lý trị liệu 18
Hiện tại, số lượng giường bệnh còn trống không được ghi ở đây. Đây là số lượng giường được cấp phép. Số lượng giường còn trống thay đổi liên tục. Thông tin về việc có giường cấp cứu hay không chỉ là "có thể", bạn cần gọi trực tiếp đến bệnh viện để xác nhận.

🏅Những gì đã được chỉ định

TimBệnh viện chuyên khoa 1형 당뇨병 환자 재택관리 시범기관 Các cơ sở tham gia chương trình tiêm phòng quốc gia phòng ngừa HPV. Các cơ sở cung cấp dịch vụ kết hợp chăm sóc điều dưỡng và điều trị. 경피적 대동맥판삽입 실시기관 경피적 좌심방이 폐색술 실시기관 Phòng chăm sóc đặc biệt cho người lớn. 신속대응시스템 시범기관 심실 보조장치 치료술 실시기관(체외형&이식형) 심장질환자 재택관리 시범기관 심장질환자 재택의료 시범기관 Cơ sở y tế cấp cứu
Đây là những bệnh viện được chỉ định hoặc đăng ký bởi Bộ Y tế và Phúc lợi và Trung tâm Đánh giá và Bồi hoàn Bảo hiểm Y tế. "Bệnh viện chuyên khoa" là những bệnh viện mà chính phủ chỉ định là có chuyên môn đặc biệt tốt trong lĩnh vực đó.

🕐Thời gian khám bệnh

T2
08:30~17:30
T3
08:30~17:30
T4
08:30~17:30
T5
08:30~17:30
T6
08:30~17:30
T7
08:30~12:30
Tiếp nhận
Các ngày trong tuần 08:30 - 16:30 · Thứ Bảy 08:30 - 11:30
Giờ nghỉ trưa
Các ngày trong tuần 12:30 - 13:30
Chủ nhật và các ngày lễ
Chủ nhật 전부 휴진
Ngày lễ 전부 휴진
Hoạt động khẩn cấp
Tuần 032-3401-119 · Ban đêm 032-3401-119
Đỗ xe
252 cái · Trả phí
검사 또는 진료영수증을 요금정산소 제출시 4시간 무료주차/수술확인증 및 보호자등록증을 요금정산소 제출시 8시간 무료주차
Hướng dẫn đường đi
소사역 1번출구에서 우측방향 (500m)
Vui lòng kiểm tra bằng điện thoại trước khi đến. Đây là thời gian mà bệnh viện đã thông báo. Thời gian này có thể khác với thực tế, và bệnh viện cũng có thể nghỉ vào các dịp lễ hoặc hội nghị. Chúng tôi không biết liệu bệnh viện có mở cửa ngay bây giờ hay không.

💰Chi phí khám chữa bệnh không được thanh toán bởi bảo hiểm.

치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/PFM
2,500,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/SDERMHD-IMPLANT
2,420,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
치료재료/시아노아크릴레이트를 이용한 복재정맥 폐색술용/VENASEAL CLOSURE SYSTEM
2,040,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
치료재료/관상동맥내 광학파 단층촬영용/DRAGONFLY OPSTAR IMAGING CATHETER
1,971,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
치료재료/혈관내영상카테타/OPTICROSS HD CORONARY IMAGING CATHETER
1,881,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/PFM
1,800,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
처치 및 수술료(신경)/경피적 경막외강 신경성형술
1,787,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
치료재료/혈관내영상카테타/OPTICROSS 18 PERIPHERAL IMAGING CATHETER
1,752,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
치료재료/혈관내영상카테타/EAGLE EYE IVUS CATHETER
1,614,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
처치 및 수술료(순환기)/시아노아크릴레이트를 이용한 복재정맥 폐색술[유도료 포함]
1,542,450 wonTừ 2026-03-30 trở đi
치료재료/고주파 정맥내막폐쇄요법용/VNUS CLOSURE FAST
1,288,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
처치 및 수술료(순환기)/고주파정맥내막폐쇄술[유도료 포함]/교통정맥결찰술을 동반한 경우
1,159,200 wonTừ 2026-03-30 trở đi
Xem tất cả 120 mục
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/MEGADERM
1,061,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
처치 및 수술료(순환기)/고주파정맥내막폐쇄술[유도료 포함]/교통정맥결찰술을 동반하지 않은 경우
1,048,950 wonTừ 2026-03-30 trở đi
치료재료/척추경막외 유착방지제/INTERBLOCK, GUARDIANWRAP PLUS
928,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
초음파 검사료(특수 초음파)/내시경초음파
804,900 wonTừ 2026-03-30 trở đi
치과의 보철료/크라운/PFG
700,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-전척추/일반
693,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
치료재료/척추경막외 유착방지제/큐블럭(QBLOCK)
690,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
초음파 검사료(특수 초음파)/심장-심장내 초음파
687,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
초음파 검사료(특수 초음파)/심장-심장내 초음파
676,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/심장-부하 심초음파/약물부하
662,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
검체검사료/비침습적 산전검사(NIPT)
660,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/심장/일반
650,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
치과의 보철료/크라운/Gold
650,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
치과의 보철료/크라운/PFG
650,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
치과의 보철료/크라운/Zirconia
650,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/심장-부하 심초음파/운동부하
628,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
초음파 검사료(특수 초음파)/심장-경식도 심초음파
625,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
초음파 검사료(특수 초음파)/심장-경식도 심초음파
625,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
초음파 검사료(특수 초음파)/심장-경식도 심초음파
625,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
초음파 검사료(특수 초음파)/심장-경식도 심초음파
625,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
초음파 검사료(특수 초음파)/심장-경식도 심초음파
625,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
초음파 검사료(특수 초음파)/심장-경식도 심초음파
625,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
초음파 검사료(특수 초음파)/심장-경식도 심초음파
625,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/수술 중 초음파
602,700 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/뇌/일반
590,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/혈관-뇌혈관/일반
590,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
치료재료/척추경막외 유착방지제/INTERBLOCK, GUARDIANWRAP PLUS
584,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-인레이/도재-CAD/CAM 세라믹
550,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/수술 중 초음파
546,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-견관절/일반
540,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-견관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
540,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-고관절/일반
540,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-고관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
540,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 상지/일반
540,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 상지/조영제 주입 전·후 촬영 판독
540,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 하지/일반
540,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 하지/조영제 주입 전·후 촬영 판독
540,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-발목관절/일반
540,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-발목관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
540,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-수관절/일반
540,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-수관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
540,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-슬관절/일반
540,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-슬관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
540,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-주관절/일반
540,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-주관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
540,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-경부/일반
540,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-부비동/일반
540,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-안와/일반
540,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-측두골/일반
540,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-측두하악관절/일반
540,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-간/일반
540,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-골반/일반
540,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-담췌관/일반
540,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-경추/일반
540,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-요천추/일반
540,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-척추강/일반
540,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-흉추/일반
540,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/흉부-유방/일반
540,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/흉부-흉부/일반
540,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/수술 중 초음파
537,600 wonTừ 2026-03-30 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/MEGADERM
504,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
치료재료/척추경막외 유착방지제/MEDICLORE
502,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
검체검사료/비침습적 산전검사(NIPT)
500,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
치과의 보철료/크라운/PFM
500,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
초음파 검사료(특수 초음파)/심장-경식도 심초음파
478,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/수술 중 초음파
477,750 wonTừ 2026-03-30 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/수술 중 초음파
474,600 wonTừ 2026-03-30 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/수술 중 초음파
469,350 wonTừ 2026-03-30 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-인레이/금
450,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
치과의 보철료/크라운/Gold
450,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
치료재료/척추경막외 유착방지제/INTERBLOCK, GUARDIANWRAP PLUS
439,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
치료재료/척추경막외 유착방지제/큐블럭(QBLOCK)
439,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/심장-부하 심초음파/약물부하
429,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
초음파 검사료(특수 초음파)/내시경초음파
408,450 wonTừ 2026-03-30 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-인레이/금
400,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/심장-경흉부 심초음파/전문
383,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/심장-부하 심초음파/운동부하
376,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/수술 중 초음파
372,750 wonTừ 2026-03-30 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/혈관-사지혈관 도플러 초음파/하지-정맥
370,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/혈관-사지혈관 도플러 초음파/하지 정맥류
369,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/혈관-사지혈관 도플러 초음파/하지-동맥
369,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-인레이/금
350,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-인레이/레진
350,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/혈관-사지혈관 도플러 초음파/상지-동맥
347,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/혈관-사지혈관 도플러 초음파/상지-정맥
347,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/혈관-사지혈관 도플러 초음파/하지-정맥
347,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/심장-경흉부 심초음파/전문
346,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/심장-경흉부 심초음파/일반
331,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/심장-경흉부 심초음파/전문
331,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/심장-경흉부 심초음파/전문
331,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/심장-경흉부 심초음파/전문
331,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/심장-경흉부 심초음파/전문
331,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/심장-경흉부 심초음파/전문
331,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/심장-경흉부 심초음파/전문
331,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/심장-경흉부 심초음파/전문
331,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/심장-경흉부 심초음파/전문
331,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/심장-경흉부 심초음파/일반
315,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
초음파 검사료(특수 초음파)/혈관내초음파
300,300 wonTừ 2026-03-30 trở đi
기능 검사료(순환기 기능 검사)/관상동맥내 광학파 단층촬영
300,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
상급병실료/1인실
300,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/수술 중 초음파
289,800 wonTừ 2026-03-30 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/수술 중 초음파
287,700 wonTừ 2026-03-30 trở đi
초음파 검사료(특수 초음파)/내시경초음파
275,100 wonTừ 2026-03-30 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/혈관-두개외 혈관 도플러 초음파/경동맥
273,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/심장-태아정밀 심초음파
271,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-특수검사)/관류 [3차원자기공명영상 포함]
269,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-특수검사)/확산
250,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
치과 처치· 수술료/광중합형 복합레진 충전/우식-3면 이상
250,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
Đây là số tiền mà bệnh viện đã báo cáo cho Cơ quan Đánh giá và Thẩm định Bảo hiểm Y tế. Mức phí thực tế có thể khác nhau tùy thuộc vào nội dung khám chữa bệnh, vì vậy vui lòng xác nhận với bệnh viện. Các dịch vụ không được bảo hiểm là những dịch vụ không được áp dụng bảo hiểm y tế.

📍Vị trí

경기도 부천시 소사구 호현로489번길 28, (소사본동, 세종병원)
Bạn đã từng khám ở bệnh viện này chưa?
Để lại đánh giá hoặc câu hỏi sẽ giúp ích rất nhiều cho những người khác.
Viết đánh giá hoặc câu hỏi
Chưa có bài viết nào về bệnh viện này. Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá!
Nguồn: dữ liệu công của Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế. Thông tin có thể có độ trễ so với thực tế, vì vậy nên gọi điện trước khi đến. tải về 2026-09-30 Nếu có thông tin sai, cho chúng tôi biết.