Bệnh viện đa khoa

삼일병원

Samil Byeongwon
Địa chỉ대구광역시 달서구 월배로 436, 지하1,지상1~11층 (송현동)
Điện thoại053-659-3100
🛏 Giường bệnh viện có giấy phép 299 🎓 Bác sĩ chuyên khoa: 45 người 💰 Danh sách các mục không được thanh toán bởi bảo hiểm (120 mục).
Cơ sở đã đăng ký tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài

Cơ sở đã chuẩn bị đủ điều kiện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài và đăng ký với Bộ Y tế và Phúc lợi Hàn Quốc. Muốn đăng ký, cơ sở phải có bảo hiểm trách nhiệm bồi thường tai biến y khoa và có bác sĩ chuyên khoa cho từng chuyên khoa đăng ký.

Những cơ sở không đăng ký vẫn khám cho người nước ngoài. Việc đăng ký dành cho cơ sở muốn lo cả khâu đặt hẹn và hướng dẫn.

Hồ sơ đăng ký không cho biết nơi đây nói được ngôn ngữ nào. Hãy gọi điện hỏi trước khi đến.

Nếu không thể trao đổi được, hãy gọi 1330, sẽ có phiên dịch nối máy. Trong Hàn Quốc, bấm số này không cần mã vùng.

Tiếng Hàn, tiếng Anh, tiếng Nhật và tiếng Trung phục vụ 24 giờ. Các ngôn ngữ khác có thể chỉ phục vụ trong khung giờ nhất định.

Nguồn: Viện Phát triển Công nghiệp Y tế Hàn Quốc, "Danh sách cơ sở đăng ký tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài" · dữ liệu tính đến 2026-07-21

🩺Chuyên khoa

Dựa trên các chuyên khoa mà bệnh viện này đã đăng ký với Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế. Nhấn vào chuyên khoa có gạch chân để xem các bệnh viện khác ở 대구달서구 có cùng chuyên khoa.

🎓Các chuyên khoa có bác sĩ chuyên khoa.

Ngoại khoa13 người Nội khoa7 người Chẩn đoán hình ảnh6 người Cấp cứu5 người Gây mê giảm đau4 người Chấn thương chỉnh hình2 người Y học gia đình1 người Sản phụ khoa1 người Phẫu thuật tạo hình1 người Nhi khoa1 người Thần kinh1 người Ngoại thần kinh1 người Phục hồi chức năng1 người Xét nghiệm y học1 người
Các "chuyên khoa" được liệt kê ở trên là các lĩnh vực mà bệnh viện này đã đăng ký là có thể cung cấp dịch vụ, và đây là số lượng bác sĩ chuyên khoa thực tế có trong mỗi lĩnh vực. Hai yếu tố này khác nhau.

🔬Thiết bị y tế hiện đại

Máy siêu âm21 cái Máy chạy thận nhân tạo21 cái Máy thở8 cái Máy chụp X-quang7 cái Máy chụp CT3 cái Máy chụp MRI2 cái Máy đo mật độ xương2 cái Máy chụp nhũ ảnh2 cái
Đây là số lượng thiết bị đã được báo cáo cho Trung tâm Đánh giá và Thanh toán Bệnh viện. Không phải lúc nào bạn cũng có thể chụp ảnh thiết bị chỉ vì nó có sẵn. Có thể cần đặt lịch hẹn, vui lòng kiểm tra qua điện thoại.

🛏Giường bệnh và cơ sở vật chất.

Giường bệnh viện có giấy phép
299 cái (thường 289 · phòng riêng 9)
Giường bệnh đặc biệt
Giường cách ly 1
Một nơi được trang bị đầy đủ.
Phòng cấp cứu 15 · Phòng mổ 5 · Phòng vật lý trị liệu 25
Hiện tại, số lượng giường bệnh còn trống không được ghi ở đây. Đây là số lượng giường được cấp phép. Số lượng giường còn trống thay đổi liên tục. Thông tin về việc có giường cấp cứu hay không chỉ là "có thể", bạn cần gọi trực tiếp đến bệnh viện để xác nhận.

🏅Những gì đã được chỉ định

Các cơ sở cung cấp dịch vụ kết hợp chăm sóc điều dưỡng và điều trị. Cơ sở y tế cấp cứu
Đây là những bệnh viện được chỉ định hoặc đăng ký bởi Bộ Y tế và Phúc lợi và Trung tâm Đánh giá và Bồi hoàn Bảo hiểm Y tế. "Bệnh viện chuyên khoa" là những bệnh viện mà chính phủ chỉ định là có chuyên môn đặc biệt tốt trong lĩnh vực đó.

💰Chi phí khám chữa bệnh không được thanh toán bởi bảo hiểm.

처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/갑상선악성종양근치수술(갑상선암)
16,000,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/갑상선악성종양근치수술(갑상선암)
15,000,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/갑상선악성종양근치수술(갑상선암)
14,000,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/갑상선악성종양근치수술(갑상선암)
13,000,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/갑상선악성종양근치수술(갑상선암)
12,000,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/갑상선악성종양근치수술(갑상선암)
11,000,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/갑상선악성종양근치수술(갑상선암)
10,000,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/갑상선악성종양근치수술(갑상선암)
9,000,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/갑상선악성종양근치수술(갑상선암)
8,000,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(신경)/경피적 경막외강 신경성형술
2,430,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(내분비기)/증상이 있는 갑상선양성결절의 고주파열치료술
2,200,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/혈관내영상카테타/OPTICROSS HD CORONARY IMAGING CATHETER
1,980,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
Xem tất cả 120 mục
치료재료/시아노아크릴레이트를 이용한 복재정맥 폐색술용/VENASEAL CLOSURE SYSTEM
1,900,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(내분비기)/증상이 있는 갑상선양성결절의 고주파열치료술
1,700,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(내분비기)/증상이 있는 갑상선양성결절의 고주파열치료술
1,650,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(순환기)/레이저정맥폐쇄술[유도료 포함]
1,650,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(순환기)/시아노아크릴레이트를 이용한 복재정맥 폐색술[유도료 포함]
1,600,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(내분비기)/증상이 있는 갑상선양성결절의 고주파열치료술
1,430,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(내분비기)/증상이 있는 갑상선양성결절의 고주파열치료술
1,210,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/갑상선악성종양근치수술(갑상선암)
1,000,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(특수 초음파)/내시경초음파
885,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/전신/일반
800,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/갑상선 양성결절의 고주파 열치료용/RFT-ELECTRODE
720,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/갑상선 양성결절의 고주파 열치료용/RFT-ELECTRODE
715,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/유도초음파/Ⅳ
700,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/유도초음파/Ⅳ
660,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/유방 생검용/MAMMOTOME SYSTEM(PROBE & VACUUM SET)
650,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-견관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
646,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 상지/조영제 주입 전·후 촬영 판독
646,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 하지/조영제 주입 전·후 촬영 판독
646,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-발목관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
646,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-슬관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
646,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-주관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
646,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-고관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
620,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-수관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
620,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-천장골관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
620,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/혈관-사지혈관/조영제 주입 전·후 촬영 판독
620,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(특수 초음파)/내시경초음파
600,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/유도초음파/Ⅲ
550,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-견관절/일반
546,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-고관절/일반
546,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 상지/일반
546,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 하지/일반
546,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-발목관절/일반
546,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-수관절/일반
546,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-슬관절/일반
546,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-주관절/일반
546,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/뇌/일반
546,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-간/일반
546,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-골반/일반
546,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-담췌관/일반
546,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-전립선/일반
546,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-경추/일반
546,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-요천추/일반
546,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-흉추/일반
546,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/혈관-경부혈관/일반
546,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/혈관-뇌혈관/일반
546,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-천장골관절/일반
520,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-경부/일반
520,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-안면/일반
520,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-측두하악관절/일반
520,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-복부/일반
520,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-신장 및 부신/일반
520,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-음낭 및 음경/일반
520,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-췌장/일반
520,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/심장/일반
520,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-척추강/일반
520,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/혈관-복부혈관/일반
520,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/혈관-사지혈관/일반
520,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/혈관-심혈관/일반
520,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/혈관-흉부혈관/일반
520,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/흉부-유방/일반
520,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/흉부-흉부/일반
520,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/유도초음파/Ⅱ
440,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/유방 생검용/BEXCORE(PROBE & VACUUM SET)
400,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(특수 초음파)/혈관내초음파
396,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(특수 초음파)/내시경초음파
363,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/유도초음파/Ⅰ
330,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(특수 초음파)/내시경초음파
297,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/척추경막외 유착방지제/MEDICLORE
280,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
상급병실료/1인실
275,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
예방접종료/대상포진/싱그릭스주
275,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/정맥류제거용/광섬유카테타(BJ4311RD)
275,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
예방접종료/사람유두종바이러스 감염증(HPV 백신)/가다실9프리필드시린지
250,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/유도초음파/Ⅰ
220,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/유도초음파/Ⅱ
220,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/복부-복부 초음파/충수
220,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/심장-경흉부 심초음파/일반
220,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
예방접종료/대상포진/조스타박스주
210,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
예방접종료/사람유두종바이러스 감염증(HPV 백신)/가다실 프리필드시린지
200,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
내시경, 천자 및 생검료 /진정내시경환자관리료 /Ⅲ
187,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
예방접종료/폐렴구균/프리베나13주
187,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-특수검사)/확산
178,500 wonTừ 2025-09-03 trở đi
내시경, 천자 및 생검료 /진정내시경환자관리료 /Ⅳ
176,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
기능 검사료(신경계 기능검사)/초음파를 활용한 뇌혈류 기능검사
165,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
이학요법료/도수치료
165,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/진단초음파/흉부-유방·액와부 초음파 /일반
165,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/혈관-뇌혈류 초음파
165,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/혈관-사지혈관 도플러 초음파/하지 정맥류
165,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/복부-복부 초음파/간·담낭·담도·비장·췌장-일반
154,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/혈관-두개외 혈관 도플러 초음파/경동맥
154,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
제증명수수료/상해진단서/3주 이상
150,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-관절 초음파/견관절
143,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-관절 초음파/슬관절
143,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
내시경, 천자 및 생검료 /진정내시경환자관리료 /Ⅲ
132,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-관절 초음파/견관절
132,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-관절 초음파/고관절
132,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-관절 초음파/발가락
132,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-관절 초음파/발목관절
132,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-관절 초음파/손가락
132,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-관절 초음파/손목관절
132,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-관절 초음파/슬관절
132,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-관절 초음파/주관절
132,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-연부조직 초음파/일반
132,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/두경부-경부 초음파/갑상선·부갑상선
132,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/두경부-경부 초음파/갑상선·부갑상선 제외한 경부
132,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/복부-복부 초음파/소장·대장
132,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/복부-복부 초음파/직장·항문
132,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/복부-복부 초음파/충수
132,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/복부-비뇨기계 초음파/방광
132,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
Đây là số tiền mà bệnh viện đã báo cáo cho Cơ quan Đánh giá và Thẩm định Bảo hiểm Y tế. Mức phí thực tế có thể khác nhau tùy thuộc vào nội dung khám chữa bệnh, vì vậy vui lòng xác nhận với bệnh viện. Các dịch vụ không được bảo hiểm là những dịch vụ không được áp dụng bảo hiểm y tế.

📍Vị trí

대구광역시 달서구 월배로 436, 지하1,지상1~11층 (송현동)
Bạn đã từng khám ở bệnh viện này chưa?
Để lại đánh giá hoặc câu hỏi sẽ giúp ích rất nhiều cho những người khác.
Viết đánh giá hoặc câu hỏi
Chưa có bài viết nào về bệnh viện này. Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá!
Nguồn: dữ liệu công của Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế. Thông tin có thể có độ trễ so với thực tế, vì vậy nên gọi điện trước khi đến. tải về 2026-09-30 Nếu có thông tin sai, cho chúng tôi biết.