Bệnh viện đa khoa

영도병원

Yeongdo Byeongwon
Địa chỉ부산광역시 영도구 태종로 85, (대교동2가)
Điện thoại051-414-8101
Trang webhttp://www.ydh.co.kr
🚨 Hoạt động khẩn cấp 🛏 Giường bệnh viện có giấy phép 227 🎓 Bác sĩ chuyên khoa: 31 người 💰 Danh sách các mục không được thanh toán bởi bảo hiểm (120 mục).

🩺Chuyên khoa

Dựa trên các chuyên khoa mà bệnh viện này đã đăng ký với Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế. Nhấn vào chuyên khoa có gạch chân để xem các bệnh viện khác ở 부산영도구 có cùng chuyên khoa.

🎓Các chuyên khoa có bác sĩ chuyên khoa.

Nội khoa8 người Ngoại khoa7 người Y học gia đình3 người Chấn thương chỉnh hình3 người Chẩn đoán hình ảnh2 người Y học lao động và môi trường2 người Gây mê giảm đau1 người Giải phẫu bệnh1 người Tiết niệu1 người Sản phụ khoa1 người Nhi khoa1 người Thần kinh1 người
Các "chuyên khoa" được liệt kê ở trên là các lĩnh vực mà bệnh viện này đã đăng ký là có thể cung cấp dịch vụ, và đây là số lượng bác sĩ chuyên khoa thực tế có trong mỗi lĩnh vực. Hai yếu tố này khác nhau.

🔬Thiết bị y tế hiện đại

Máy chạy thận nhân tạo34 cái Máy siêu âm9 cái Máy chụp X-quang8 cái Máy thở7 cái Máy chụp CT1 cái Máy chụp MRI1 cái Máy đo mật độ xương1 cái Máy chụp nhũ ảnh1 cái Máy tán sỏi ngoài cơ thể1 cái CT chùm tia hình nón (nha khoa)1 cái
Đây là số lượng thiết bị đã được báo cáo cho Trung tâm Đánh giá và Thanh toán Bệnh viện. Không phải lúc nào bạn cũng có thể chụp ảnh thiết bị chỉ vì nó có sẵn. Có thể cần đặt lịch hẹn, vui lòng kiểm tra qua điện thoại.

🛏Giường bệnh và cơ sở vật chất.

Giường bệnh viện có giấy phép
227 cái (thường 208 · phòng riêng 8)
Phòng hồi sức tích cực (ICU)
10 cái (người lớn 10)
Giường bệnh đặc biệt
Giường cách ly 1
Một nơi được trang bị đầy đủ.
Phòng cấp cứu 9 · Phòng mổ 3 · Phòng vật lý trị liệu 23
Hiện tại, số lượng giường bệnh còn trống không được ghi ở đây. Đây là số lượng giường được cấp phép. Số lượng giường còn trống thay đổi liên tục. Thông tin về việc có giường cấp cứu hay không chỉ là "có thể", bạn cần gọi trực tiếp đến bệnh viện để xác nhận.

🏅Những gì đã được chỉ định

Các cơ sở tham gia chương trình tiêm phòng quốc gia phòng ngừa HPV. Các cơ sở cung cấp dịch vụ kết hợp chăm sóc điều dưỡng và điều trị. Phòng chăm sóc đặc biệt cho người lớn. Cơ sở y tế cấp cứu
Đây là những bệnh viện được chỉ định hoặc đăng ký bởi Bộ Y tế và Phúc lợi và Trung tâm Đánh giá và Bồi hoàn Bảo hiểm Y tế. "Bệnh viện chuyên khoa" là những bệnh viện mà chính phủ chỉ định là có chuyên môn đặc biệt tốt trong lĩnh vực đó.

🕐Thời gian khám bệnh

T2
09:00~17:30
T3
09:00~17:00
T4
09:00~17:00
T5
09:00~17:00
T6
09:00~17:00
T7
09:00~12:30
Giờ nghỉ trưa
Các ngày trong tuần 12:30-13:30 · Thứ Bảy 12:30-13:30
Hoạt động khẩn cấp
Tuần 051-419-7575 · Ban đêm 051-419-7575
Đỗ xe
56 cái · Trả phí
Hướng dẫn đường đi
영도우체국 바로 옆 (1분)
Vui lòng kiểm tra bằng điện thoại trước khi đến. Đây là thời gian mà bệnh viện đã thông báo. Thời gian này có thể khác với thực tế, và bệnh viện cũng có thể nghỉ vào các dịp lễ hoặc hội nghị. Chúng tôi không biết liệu bệnh viện có mở cửa ngay bây giờ hay không.

💰Chi phí khám chữa bệnh không được thanh toán bởi bảo hiểm.

처치 및 수술료(신경)/내시경적 경막외강 신경근성형술
4,000,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(근골)/추간판내 고주파 열치료술
3,500,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(신경)/내시경적 경막외강 신경근성형술
3,500,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/ARTHROFLEX
3,200,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/BELLACELL HD(벨라셀 에이치디), SUREDERM HD(슈어덤 에이치디), SUREDERM HD UROMAX(슈어덤 에이치디유로맥스), BELLACELL HD R(벨라셀 에이치디 알), SUREDERM UROMAX GOLD(슈어덤 유로맥스 골드)
3,200,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/SDERMHD-IMPLANT
3,200,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(근골)/추간판내 고주파 열치료술
3,000,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(신경)/경피적 풍선확장 경막외강 신경성형
3,000,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(신경)/경피적 풍선확장 경막외강 신경성형
2,700,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(신경)/경피적 경막외강 신경성형술
2,100,000 wonTừ 2025-12-24 trở đi
치료재료/시아노아크릴레이트를 이용한 복재정맥 폐색술용/VENASEAL CLOSURE SYSTEM
2,000,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(신경)/경피적 경막외강 신경성형술
1,800,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
Xem tất cả 120 mục
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/Gold
1,600,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/척추경막외 유착방지제/WONDERSEAL
1,300,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/척추경막외 유착방지제/큐블럭(QBLOCK)
1,300,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(순환기)/시아노아크릴레이트를 이용한 복재정맥 폐색술[유도료 포함]
1,200,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/Zirconia
1,200,000 wonTừ 2025-11-04 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/PFM
1,100,000 wonTừ 2025-11-04 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/Zirconia
1,100,000 wonTừ 2025-11-04 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/PFM
1,000,000 wonTừ 2025-11-04 trở đi
처치 및 수술료(순환기)/레이저정맥폐쇄술[유도료 포함]
900,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/Gold
800,000 wonTừ 2025-11-04 trở đi
치료재료/척추경막외 유착방지제/INTERBLOCK, GUARDIANWRAP PLUS
800,000 wonTừ 2025-11-04 trở đi
검체검사료/비침습적 산전검사(NIPT)
715,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-온레이/금
700,000 wonTừ 2025-11-04 trở đi
치료재료/척추경막외 유착방지제/WONDERSEAL
700,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/척추경막외 유착방지제/큐블럭(QBLOCK)
700,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-인레이/금
600,000 wonTừ 2025-11-04 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-견관절/일반
560,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-고관절/일반
560,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-고관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
560,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 상지/일반
560,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 하지/일반
560,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-발목관절/일반
560,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-수관절/일반
560,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-슬관절/일반
560,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-슬관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
560,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-주관절/일반
560,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-천장골관절/일반
560,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/뇌/일반
560,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-부비동/일반
560,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-안면/일반
560,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-골반/일반
560,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-담췌관/일반
560,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-복부/일반
560,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-신장 및 부신/일반
560,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-음낭 및 음경/일반
560,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-췌장/일반
560,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-경추/일반
560,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-요천추/일반
560,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-척추강/일반
560,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-흉추/일반
560,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/혈관-경부혈관/일반
560,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/혈관-뇌혈관/일반
560,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/혈관-복부혈관/일반
560,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/흉부-유방/일반
560,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/흉부-흉부/일반
560,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
검체검사료/비침습적 산전검사(NIPT)
550,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/Zirconia
550,000 wonTừ 2025-11-04 trở đi
치과의 보철료/크라운/PFM
500,000 wonTừ 2025-11-04 trở đi
치료재료/정맥류제거용/광섬유카테타(BJ4311RD)
400,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/척추경막외 유착방지제/INTERBLOCK, GUARDIANWRAP PLUS
400,000 wonTừ 2025-11-04 trở đi
상급병실료/1인실
250,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
예방접종료/대상포진/싱그릭스주
250,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-인레이/도재-세라믹
250,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
예방접종료/사람유두종바이러스 감염증(HPV 백신)/가다실9프리필드시린지
220,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-특수검사)/확산
220,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/신경-말초신경 초음파/사지신경 모두를 종합적으로 검사
210,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
검체검사료/DHEA(Dehydroepiandrosterone)
200,200 wonTừ 2025-09-03 trở đi
예방접종료/사람유두종바이러스 감염증(HPV 백신)/가다실 프리필드시린지
200,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/수술 중 초음파
200,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/심장-경흉부 심초음파/일반
200,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/심장-경흉부 심초음파/전문
200,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
예방접종료/대상포진/스카이조스터주
150,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
제증명수수료/상해진단서/3주 이상
150,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
예방접종료/폐렴구균/프리베나13주
120,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/혈관-뇌혈류 초음파
120,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-관절 초음파/류마티스성 질환에 의한 다발성 관절염
110,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/신경-중추신경계 초음파/경천문 뇌
110,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/혈관-사지혈관 도플러 초음파/하지 정맥류
110,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/혈관-사지혈관 도플러 초음파/하지-동맥
110,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/혈관-사지혈관 도플러 초음파/하지-정맥
110,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
기능 검사료 (치아검사)/인상채득 및 모형제작 [1악당]
100,000 wonTừ 2025-11-04 trở đi
이학요법료/도수치료
100,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
이학요법료/증식치료/척추부위
100,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
제증명수수료/상해진단서/3주 미만
100,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
제증명수수료/향후진료비추정서/천만원 이상
100,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
제증명수수료/후유장애진단서
100,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(근골)/체외충격파치료[근골격계질환]
100,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/수술 중 초음파
100,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/유도초음파/Ⅰ
100,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/유도초음파/Ⅱ
100,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/혈관-대동맥 도플러 초음파
100,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/혈관-두개외 혈관 도플러 초음파/경동맥
100,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/혈관-사지혈관 도플러 초음파/상지-동맥
100,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/혈관-사지혈관 도플러 초음파/상지-정맥
100,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/광중합형 복합레진 충전/우식-2면
100,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
이학요법료/도수치료
90,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-연부조직 초음파/정밀
90,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/두경부-경부 초음파/갑상선·부갑상선
90,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/복부-여성생식기 초음파/정밀
90,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/임산부 초음파/제2,3삼분기 -정밀
90,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/혈관-두개외 혈관 도플러 초음파/기타동맥
90,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
내시경, 천자 및 생검료 /진정내시경환자관리료 /Ⅲ
80,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-관절 초음파/견관절
80,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-관절 초음파/고관절
80,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-관절 초음파/발가락
80,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-관절 초음파/발목관절
80,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-관절 초음파/손가락
80,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-관절 초음파/손목관절
80,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-관절 초음파/슬관절
80,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-관절 초음파/주관절
80,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-연부조직 초음파/일반
80,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/두경부-경부 초음파/갑상선·부갑상선 제외한 경부
80,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/복부-남성생식기 초음파/음경
80,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/복부-남성생식기 초음파/음낭
80,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/복부-남성생식기 초음파/전립선·정낭
80,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/복부-남성생식기 초음파/전립선·정낭-경복부로 실시
80,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/복부-복부 초음파/간·담낭·담도·비장·췌장-일반
80,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/복부-복부 초음파/서혜부
80,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
Đây là số tiền mà bệnh viện đã báo cáo cho Cơ quan Đánh giá và Thẩm định Bảo hiểm Y tế. Mức phí thực tế có thể khác nhau tùy thuộc vào nội dung khám chữa bệnh, vì vậy vui lòng xác nhận với bệnh viện. Các dịch vụ không được bảo hiểm là những dịch vụ không được áp dụng bảo hiểm y tế.

📍Vị trí

부산광역시 영도구 태종로 85, (대교동2가)
Bạn đã từng khám ở bệnh viện này chưa?
Để lại đánh giá hoặc câu hỏi sẽ giúp ích rất nhiều cho những người khác.
Viết đánh giá hoặc câu hỏi
Chưa có bài viết nào về bệnh viện này. Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá!
Nguồn: dữ liệu công của Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế. Thông tin có thể có độ trễ so với thực tế, vì vậy nên gọi điện trước khi đến. tải về 2026-09-30 Nếu có thông tin sai, cho chúng tôi biết.