Bệnh viện đa khoa

의료법인 중앙의료재단 중앙병원

Uiryobeobin Jungang Uiryojaedan Jungang Byeongwon
Địa chỉ제주특별자치도 제주시 월랑로 91-0, 중앙병원
Điện thoại064-786-7000
🛏 Giường bệnh viện có giấy phép 298 🎓 Bác sĩ chuyên khoa: 28 người 💰 Danh sách các mục không được thanh toán bởi bảo hiểm (120 mục).
Cơ sở đã đăng ký tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài

Cơ sở đã chuẩn bị đủ điều kiện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài và đăng ký với Bộ Y tế và Phúc lợi Hàn Quốc. Muốn đăng ký, cơ sở phải có bảo hiểm trách nhiệm bồi thường tai biến y khoa và có bác sĩ chuyên khoa cho từng chuyên khoa đăng ký.

Những cơ sở không đăng ký vẫn khám cho người nước ngoài. Việc đăng ký dành cho cơ sở muốn lo cả khâu đặt hẹn và hướng dẫn.

Hồ sơ đăng ký không cho biết nơi đây nói được ngôn ngữ nào. Hãy gọi điện hỏi trước khi đến.

Nếu không thể trao đổi được, hãy gọi 1330, sẽ có phiên dịch nối máy. Trong Hàn Quốc, bấm số này không cần mã vùng.

Tiếng Hàn, tiếng Anh, tiếng Nhật và tiếng Trung phục vụ 24 giờ. Các ngôn ngữ khác có thể chỉ phục vụ trong khung giờ nhất định.

Nguồn: Viện Phát triển Công nghiệp Y tế Hàn Quốc, "Danh sách cơ sở đăng ký tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài" · dữ liệu tính đến 2026-07-21

🩺Chuyên khoa

Dựa trên các chuyên khoa mà bệnh viện này đã đăng ký với Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế. Nhấn vào chuyên khoa có gạch chân để xem các bệnh viện khác ở 제주시 có cùng chuyên khoa.

🎓Các chuyên khoa có bác sĩ chuyên khoa.

Nội khoa5 người Cấp cứu4 người Chẩn đoán hình ảnh3 người Gây mê giảm đau2 người Ngoại thần kinh2 người Phục hồi chức năng2 người Y học gia đình1 người Tiết niệu1 người Sản phụ khoa1 người Nhi khoa1 người Thần kinh1 người Ngoại khoa1 người Tai mũi họng1 người Chấn thương chỉnh hình1 người Xét nghiệm y học1 người Chỉnh nha1 người
Các "chuyên khoa" được liệt kê ở trên là các lĩnh vực mà bệnh viện này đã đăng ký là có thể cung cấp dịch vụ, và đây là số lượng bác sĩ chuyên khoa thực tế có trong mỗi lĩnh vực. Hai yếu tố này khác nhau.

🔬Thiết bị y tế hiện đại

Máy chạy thận nhân tạo26 cái Máy siêu âm16 cái Máy thở13 cái Máy chụp X-quang6 cái Máy chụp CT1 cái ECMO (tim phổi nhân tạo)1 cái Máy chụp MRI1 cái Máy đo mật độ xương1 cái Máy theo dõi tim thai1 cái Máy chụp nhũ ảnh1 cái Lồng ấp trẻ sơ sinh1 cái Máy tán sỏi ngoài cơ thể1 cái CT chùm tia hình nón (nha khoa)1 cái
Đây là số lượng thiết bị đã được báo cáo cho Trung tâm Đánh giá và Thanh toán Bệnh viện. Không phải lúc nào bạn cũng có thể chụp ảnh thiết bị chỉ vì nó có sẵn. Có thể cần đặt lịch hẹn, vui lòng kiểm tra qua điện thoại.

🛏Giường bệnh và cơ sở vật chất.

Giường bệnh viện có giấy phép
298 cái (thường 224 · phòng riêng 45)
Phòng hồi sức tích cực (ICU)
17 cái (người lớn 17)
Giường bệnh đặc biệt
Giường cách ly 12
Một nơi được trang bị đầy đủ.
Phòng cấp cứu 20 · Phòng mổ 4 · Phòng vật lý trị liệu 20
Hiện tại, số lượng giường bệnh còn trống không được ghi ở đây. Đây là số lượng giường được cấp phép. Số lượng giường còn trống thay đổi liên tục. Thông tin về việc có giường cấp cứu hay không chỉ là "có thể", bạn cần gọi trực tiếp đến bệnh viện để xác nhận.

🏅Những gì đã được chỉ định

Các cơ sở tham gia chương trình tiêm phòng quốc gia phòng ngừa HPV. Phòng chăm sóc đặc biệt cho người lớn. Cơ sở y tế cấp cứu
Đây là những bệnh viện được chỉ định hoặc đăng ký bởi Bộ Y tế và Phúc lợi và Trung tâm Đánh giá và Bồi hoàn Bảo hiểm Y tế. "Bệnh viện chuyên khoa" là những bệnh viện mà chính phủ chỉ định là có chuyên môn đặc biệt tốt trong lĩnh vực đó.

💰Chi phí khám chữa bệnh không được thanh toán bởi bảo hiểm.

처치 및 수술료(신경)/경피적 풍선확장 경막외강 신경성형
2,000,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/Gold
1,900,000 wonTừ 2025-11-12 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/올세라믹
1,600,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(신경)/경피적 경막외강 신경성형술
1,500,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/혈관내영상카테타/OPTICROSS CORONARY IMAGING CATHETER
1,310,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/PFM
1,300,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-전척추/일반
880,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/Gold
800,000 wonTừ 2025-11-12 trở đi
치과의 보철료/크라운/PFG
800,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/유방 생검용/MAMMOTOME SYSTEM(PROBE & VACUUM SET)
800,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/올세라믹
700,000 wonTừ 2025-11-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/올세라믹
600,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
Xem tất cả 120 mục
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-견관절/일반
550,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-견관절/일반
550,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-견관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
550,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-견관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
550,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-고관절/일반
550,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-고관절/일반
550,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-고관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
550,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-고관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
550,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 상지/일반
550,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 상지/일반
550,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 상지/조영제 주입 전·후 촬영 판독
550,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 상지/조영제 주입 전·후 촬영 판독
550,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 하지/일반
550,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 하지/일반
550,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 하지/조영제 주입 전·후 촬영 판독
550,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 하지/조영제 주입 전·후 촬영 판독
550,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-발목관절/일반
550,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-발목관절/일반
550,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-발목관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
550,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-발목관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
550,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-수관절/일반
550,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-수관절/일반
550,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-수관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
550,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-수관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
550,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-슬관절/일반
550,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-슬관절/일반
550,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-슬관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
550,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-슬관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
550,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-주관절/일반
550,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-주관절/일반
550,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-주관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
550,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-주관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
550,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-천장골관절/일반
550,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-천장골관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
550,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/뇌/일반
550,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-경부/일반
550,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-부비동/일반
550,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-안와/일반
550,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-측두골/일반
550,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-측두하악관절/일반
550,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-간/일반
550,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-골반/일반
550,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-담췌관/일반
550,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-복부/일반
550,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-전립선/일반
550,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-경추/일반
550,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-요천추/일반
550,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-척추강/일반
550,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-흉추/일반
550,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/혈관-경부혈관/일반
550,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/혈관-뇌혈관/일반
550,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/혈관-사지혈관/조영제 주입 전·후 촬영 판독
550,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/흉부-흉부/일반
550,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/올세라믹
500,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/척추경막외 유착방지제/MEDICLORE
473,200 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/Gold
400,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/Metal
400,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/PFM
400,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-인레이/레진
350,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(특수 초음파)/심장-경식도 심초음파
300,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-인레이/금
300,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-특수검사)/확산
280,000 wonTừ 2026-03-30 trở đi
예방접종료/대상포진/싱그릭스주
250,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(특수 초음파)/혈관내초음파
250,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
검체검사료/안드로스테네디온
241,320 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/심장-경흉부 심초음파/전문
230,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
예방접종료/사람유두종바이러스 감염증(HPV 백신)/가다실9프리필드시린지
220,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/유도초음파/Ⅱ
200,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/유도초음파/Ⅱ
200,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/유도초음파/Ⅱ
200,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/심장-경흉부 심초음파/일반
200,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/광중합형 복합레진 충전/우식-3면 이상
200,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/척추경막외 유착방지제/MEDICLORE
187,200 wonTừ 2025-09-03 trở đi
상급병실료/1인실
183,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
예방접종료/대상포진/스카이조스터주
180,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
예방접종료/사람유두종바이러스 감염증(HPV 백신)/가다실 프리필드시린지
180,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/혈관-뇌혈류 초음파
170,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
예방접종료/폐렴구균/박스뉴반스프리필드시린지
150,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
예방접종료/폐렴구균/프리베나13주
150,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
제증명수수료/상해진단서/3주 이상
150,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/수술 중 초음파
150,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/유도초음파/Ⅱ
150,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/유도초음파/Ⅱ
150,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/유도초음파/Ⅱ
150,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/유도초음파/Ⅱ
150,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/유도초음파/Ⅱ
150,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/유도초음파/Ⅱ
150,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/유도초음파/Ⅱ
150,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/유도초음파/Ⅱ
150,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/유도초음파/Ⅱ
150,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/유도초음파/Ⅱ
150,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/진공보조 유방 생검시 유도 초음파
150,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/복부-남성생식기 초음파/음낭
150,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/복부-남성생식기 초음파/전립선·정낭
150,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/복부-복부 초음파/소장·대장
150,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/진단초음파/흉부-유방·액와부 초음파 /일반
150,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/혈관-두개외 혈관 도플러 초음파/경동맥
150,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/혈관-두개외 혈관 도플러 초음파/기타동맥
150,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/혈관-사지혈관 도플러 초음파/상지-정맥
150,000 wonTừ 2026-02-24 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/혈관-사지혈관 도플러 초음파/하지-정맥
150,000 wonTừ 2026-02-24 trở đi
치과 처치· 수술료/광중합형 복합레진 충전/우식-2면
150,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/광중합형 복합레진 충전/파절 등
150,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
예방접종료/수막구균/멘비오
145,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-관절 초음파/견관절
120,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-관절 초음파/견관절
120,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-관절 초음파/고관절
120,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-관절 초음파/고관절
120,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/근골격, 연부-관절 초음파/고관절
120,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
Đây là số tiền mà bệnh viện đã báo cáo cho Cơ quan Đánh giá và Thẩm định Bảo hiểm Y tế. Mức phí thực tế có thể khác nhau tùy thuộc vào nội dung khám chữa bệnh, vì vậy vui lòng xác nhận với bệnh viện. Các dịch vụ không được bảo hiểm là những dịch vụ không được áp dụng bảo hiểm y tế.

📍Vị trí

제주특별자치도 제주시 월랑로 91-0, 중앙병원
Bạn đã từng khám ở bệnh viện này chưa?
Để lại đánh giá hoặc câu hỏi sẽ giúp ích rất nhiều cho những người khác.
Viết đánh giá hoặc câu hỏi
Chưa có bài viết nào về bệnh viện này. Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá!
Nguồn: dữ liệu công của Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế. Thông tin có thể có độ trễ so với thực tế, vì vậy nên gọi điện trước khi đến. tải về 2026-09-30 Nếu có thông tin sai, cho chúng tôi biết.