Bệnh viện đa khoa

인제대학교일산백병원

Inje Daehakgyo Ilsanbaek Byeongwon
Địa chỉ경기도 고양시 일산서구 주화로 170, (대화동)
Điện thoại031-910-7114
Trang webhttp://www.paik.ac.kr/ilsan/
🚨 Hoạt động khẩn cấp 🛏 Giường bệnh viện có giấy phép 716 🎓 Bác sĩ chuyên khoa: 167 người 💰 Danh sách các mục không được thanh toán bởi bảo hiểm (120 mục).

🩺Chuyên khoa

Dựa trên các chuyên khoa mà bệnh viện này đã đăng ký với Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế. Nhấn vào chuyên khoa có gạch chân để xem các bệnh viện khác ở 고양일산서구 có cùng chuyên khoa.

🎓Các chuyên khoa có bác sĩ chuyên khoa.

Nội khoa45 người Cấp cứu12 người Ngoại khoa11 người Chấn thương chỉnh hình11 người Gây mê giảm đau9 người Chẩn đoán hình ảnh9 người Thần kinh8 người Ngoại thần kinh7 người Sản phụ khoa6 người Nhi khoa6 người Tiết niệu5 người Mắt5 người Tâm thần5 người Y học gia đình4 người Giải phẫu bệnh4 người Phẫu thuật tạo hình3 người Tai mũi họng3 người Phục hồi chức năng3 người Da liễu3 người Phẫu thuật tim mạch – lồng ngực2 người Phục hình răng2 người Phẫu thuật hàm mặt1 người Xạ trị ung thư1 người Nha khoa tổng hợp1 người Y học hạt nhân1 người
Các "chuyên khoa" được liệt kê ở trên là các lĩnh vực mà bệnh viện này đã đăng ký là có thể cung cấp dịch vụ, và đây là số lượng bác sĩ chuyên khoa thực tế có trong mỗi lĩnh vực. Hai yếu tố này khác nhau.

🔬Thiết bị y tế hiện đại

Máy thở73 cái Máy siêu âm53 cái Máy chạy thận nhân tạo42 cái Lồng ấp trẻ sơ sinh37 cái Máy chụp X-quang12 cái Máy chụp CT3 cái ECMO (tim phổi nhân tạo)3 cái Máy chụp MRI3 cái Máy đo mật độ xương2 cái Máy theo dõi tim thai2 cái Máy chụp nhũ ảnh2 cái Máy chụp PET1 cái Máy tán sỏi ngoài cơ thể1 cái CT chùm tia hình nón (nha khoa)1 cái
Đây là số lượng thiết bị đã được báo cáo cho Trung tâm Đánh giá và Thanh toán Bệnh viện. Không phải lúc nào bạn cũng có thể chụp ảnh thiết bị chỉ vì nó có sẵn. Có thể cần đặt lịch hẹn, vui lòng kiểm tra qua điện thoại.

🛏Giường bệnh và cơ sở vật chất.

Giường bệnh viện có giấy phép
716 cái (thường 567 · phòng riêng 33)
Phòng hồi sức tích cực (ICU)
82 cái (người lớn 69 · trẻ sơ sinh 13)
Giường bệnh viện tâm thần
31 cái
Giường bệnh đặc biệt
Giường cách ly 2 · Phòng điều trị vô trùng 1
Một nơi được trang bị đầy đủ.
Phòng cấp cứu 40 · Phòng mổ 17 · Phòng sinh 3 · Phòng vật lý trị liệu 26
Hiện tại, số lượng giường bệnh còn trống không được ghi ở đây. Đây là số lượng giường được cấp phép. Số lượng giường còn trống thay đổi liên tục. Thông tin về việc có giường cấp cứu hay không chỉ là "có thể", bạn cần gọi trực tiếp đến bệnh viện để xác nhận.

🏅Những gì đã được chỉ định

Các cơ sở tham gia chương trình tiêm phòng quốc gia phòng ngừa HPV. Cơ sở cung cấp dịch vụ chăm sóc tại nhà. Các cơ sở cung cấp dịch vụ kết hợp chăm sóc điều dưỡng và điều trị. 결핵환자 재택관리 시범기관 Điều trị vô sinh (bằng phương pháp nhân tạo) Điều trị vô sinh (thụ tinh trong ống nghiệm) Các cơ sở y tế và chăm sóc sức khỏe được chỉ định để phục vụ cựu chiến binh. 복막투석 환자 재택관리 시범기관 Phòng chăm sóc đặc biệt cho người lớn. Các cơ sở thực hiện xét nghiệm đa thức giấc. 신생아 중환자실 Cơ sở y tế cấp cứu 인공와우 실시기관 입원형 호스피스전문기관 차세대염기서열분석 기반 유전자 패널검사 실시기관 Thiết bị thực hiện liệu pháp kích thích khớp thái dương-hàm.
Đây là những bệnh viện được chỉ định hoặc đăng ký bởi Bộ Y tế và Phúc lợi và Trung tâm Đánh giá và Bồi hoàn Bảo hiểm Y tế. "Bệnh viện chuyên khoa" là những bệnh viện mà chính phủ chỉ định là có chuyên môn đặc biệt tốt trong lĩnh vực đó.

🕐Thời gian khám bệnh

T2
09:00~17:00
T3
09:00~17:00
T4
09:00~17:00
T5
09:00~17:00
T6
09:00~17:00
T7
09:00~12:00
Tiếp nhận
Các ngày trong tuần 08시00분~16시00분 · Thứ Bảy 08시00분~11시00분
Giờ nghỉ trưa
Các ngày trong tuần 12시00분~13시30분
Hoạt động khẩn cấp
Tuần 031-910-7119 · Ban đêm 031-910-7119
Đỗ xe
670 cái · Trả phí
무료주차 ; 당일외래진료, 입퇴원당일 무료
Hướng dẫn đường đi
대화역 1번출구 (3분)
Vui lòng kiểm tra bằng điện thoại trước khi đến. Đây là thời gian mà bệnh viện đã thông báo. Thời gian này có thể khác với thực tế, và bệnh viện cũng có thể nghỉ vào các dịp lễ hoặc hội nghị. Chúng tôi không biết liệu bệnh viện có mở cửa ngay bây giờ hay không.

💰Chi phí khám chữa bệnh không được thanh toán bởi bảo hiểm.

처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/갑상선악성종양근치수술(갑상선암)
16,000,000 wonTừ 2025-10-20 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/근치적전립선적출술(전립선암)
16,000,000 wonTừ 2025-10-20 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/갑상선악성종양근치수술(갑상선암)
15,000,000 wonTừ 2025-10-20 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/갑상선악성종양근치수술(갑상선암)
14,000,000 wonTừ 2025-10-20 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/근치적전립선적출술(전립선암)
14,000,000 wonTừ 2025-10-20 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/근치적전립선적출술(전립선암)
12,000,000 wonTừ 2025-10-20 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/근치적전립선적출술(전립선암)
11,000,000 wonTừ 2025-10-20 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/근치적전립선적출술(전립선암)
9,000,000 wonTừ 2025-10-20 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/IMPLANT ALLODERM(SELECT)
8,580,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/재조합골형성단백질(RHBMP-2) 함유 골이식재/BIO BMP2
7,452,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/IMPLANT ALLODERM(SELECT)
5,940,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/재조합골형성단백질(RHBMP-2) 함유 골이식재/BIO BMP2
4,968,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
Xem tất cả 120 mục
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/CGDERM MATRIX - IMPLANT
4,524,000 wonTừ 2026-03-25 trở đi
치료재료/재조합골형성단백질(RHBMP-2) 함유 골이식재/INFUSE RHBMP-2 BONE GRAFT
4,320,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/재조합골형성단백질(RHBMP-2) 함유 골이식재/NOVOSIS
3,360,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/IMPLANT ALLODERM(SELECT)
3,240,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/재조합골형성단백질(RHBMP-2) 함유 골이식재/INFUSE RHBMP-2 BONE GRAFT
3,024,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/MEGADERM
3,010,868 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(근골)/추간판내 고주파 열치료술
2,917,788 wonTừ 2026-03-25 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/MEGADERM
2,822,688 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(근골)/추간판내 고주파 열치료술
2,719,788 wonTừ 2026-03-25 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/AT LISA TRI TORIC 939M(P)
2,616,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/AT LISA TRI TORIC 939M(P)
2,616,000 wonTừ 2025-10-20 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/ARTHROFLEX
2,580,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/클라레온 팬옵틱스 토릭
2,400,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/클라레온 팬옵틱스 토릭
2,400,000 wonTừ 2025-10-20 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/MEGADERM
2,352,240 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-전척추/일반
2,334,500 wonTừ 2026-03-25 trở đi
처치 및 수술료(내분비기)/증상이 있는 갑상선양성결절의 고주파열치료술
2,285,100 wonTừ 2026-03-25 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/ACRYSOF IQ PANOPTIX TORIC PRESBYOPIA CORRECTING IOLS
2,280,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/연골 결손 환자에서의 자가 골수 줄기 세포 치료술용/CHONDRO-GIDE
2,278,419 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/MEGADERM
2,258,151 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/연골 결손 환자에서의 자가 골수 줄기 세포 치료술용/CHONDRO-GIDE
2,244,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/재조합골형성단백질(RHBMP-2) 함유 골이식재/BIO BMP2
2,244,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/BELLACELL HD(벨라셀 에이치디), SUREDERM HD(슈어덤 에이치디), SUREDERM HD UROMAX(슈어덤 에이치디유로맥스), BELLACELL HD R(벨라셀 에이치디 알), SUREDERM UROMAX GOLD(슈어덤 유로맥스 골드)
2,160,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/클라레온 팬옵틱스
2,160,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/ACRYSOF IQ PANOPTIX PRESBYOPIA-CORRECTING IOL
2,138,400 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-전척추/일반
2,122,200 wonTừ 2026-03-25 trở đi
치료재료/재조합골형성단백질(RHBMP-2) 함유 골이식재/NOVOSIS
2,109,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/IMPLANT ALLODERM(SELECT)
2,106,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(순환기)/레이저정맥폐쇄술[유도료 포함]
2,061,900 wonTừ 2026-03-25 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/TELEON MULTIFOCAL TORIC IOL GROUP
2,016,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/전신/일반
1,961,000 wonTừ 2026-03-25 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/Gold
1,950,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/재조합골형성단백질(RHBMP-2) 함유 골이식재/INFUSE RHBMP-2 BONE GRAFT
1,944,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/AT LISA 839MP
1,896,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/Zirconia
1,800,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/전신/일반
1,782,600 wonTừ 2026-03-25 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/테크니스 퓨어SEE 토릭
1,716,000 wonTừ 2025-10-20 trở đi
치료재료/혈관내영상카테타/OPTICROSS HD CORONARY IMAGING CATHETER
1,670,400 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/혈관내영상카테타/OPTICROSS CORONARY IMAGING CATHETER
1,632,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/PFM
1,600,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/테크니스 퓨어SEE
1,584,000 wonTừ 2025-10-20 trở đi
치료재료/혈관내영상카테타/EAGLE EYE IVUS CATHETER
1,560,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/MEGADERM
1,505,434 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(신경)/경피적 경막외강 신경성형술
1,483,100 wonTừ 2026-03-25 trở đi
처치 및 수술료(내분비기)/증상이 있는 갑상선양성결절의 고주파열치료술
1,473,000 wonTừ 2026-03-25 trở đi
처치 및 수술료(순환기)/레이저정맥폐쇄술[유도료 포함]
1,473,000 wonTừ 2026-03-25 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/수술 중 초음파
1,473,000 wonTừ 2026-03-25 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/수술 중 초음파
1,473,000 wonTừ 2026-03-25 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/유도초음파/Ⅳ
1,473,000 wonTừ 2026-03-25 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/MEGADERM
1,470,150 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/CGDERM MATRIX - IMPLANT
1,392,000 wonTừ 2026-03-25 trở đi
처치 및 수술료(보조생식술)/난자채취 및 처리[양측][초음파 유도료 포함]/미성숙난자
1,390,100 wonTừ 2026-03-25 trở đi
처치 및 수술료(근골)/자가 골수 줄기세포 치료/연골결손(동 행위를 위해 실시한 골수천자, 미세천공술 및 관절경 치료재료대 포함)
1,389,200 wonTừ 2026-03-25 trở đi
치료재료/혈관내영상카테타/OPTICROSS CORONARY IMAGING CATHETER
1,380,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
내시경, 천자 및 생검료 /입체적 유방절제생검술
1,323,000 wonTừ 2026-03-25 trở đi
내시경, 천자 및 생검료 /입체적 유방절제생검술
1,323,000 wonTừ 2026-03-25 trở đi
처치 및 수술료(비뇨기)/이식형 결찰사를 이용한 전립선 결찰
1,323,000 wonTừ 2026-03-25 trở đi
치료재료/재조합골형성단백질(RHBMP-2) 함유 골이식재/NOVOSIS
1,320,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/전립선 결찰술용 이식형 결찰사/UROLIFT SYSTEM
1,320,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/Gold
1,300,000 wonTừ 2026-03-25 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/BELLACELL HD(벨라셀 에이치디), SUREDERM HD(슈어덤 에이치디), SUREDERM HD UROMAX(슈어덤 에이치디유로맥스), BELLACELL HD R(벨라셀 에이치디 알), SUREDERM UROMAX GOLD(슈어덤 유로맥스 골드)
1,296,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/BELLACELL HD(벨라셀 에이치디), SUREDERM HD(슈어덤 에이치디), SUREDERM HD UROMAX(슈어덤 에이치디유로맥스), BELLACELL HD R(벨라셀 에이치디 알), SUREDERM UROMAX GOLD(슈어덤 유로맥스 골드)
1,296,000 wonTừ 2025-10-20 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/TELEON MULTIFOCAL IOL GROUP
1,287,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/AT LARA 829MP
1,279,200 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/MEGADERM
1,274,130 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/재조합골형성단백질(RHBMP-2) 함유 골이식재/BIO BMP2
1,258,400 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(보조생식술)/난자채취 및 처리[양측][초음파 유도료 포함]/미성숙난자
1,251,100 wonTừ 2026-03-25 trở đi
처치 및 수술료(보조생식술)/난자채취 및 처리[양측][초음파 유도료 포함]/성숙난자
1,251,100 wonTừ 2026-03-25 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/ARTISAN
1,241,810 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/연골 결손 환자에서의 자가 골수 줄기 세포 치료술용/TRICELL BMC KIT
1,235,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/MEGADERM
1,223,165 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/ARTISAN
1,221,740 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(순환기)/광투시정맥흡입제거술/교통정맥결찰술을 동반한 경우
1,200,700 wonTừ 2026-03-25 trở đi
치과의 보철료/크라운/Gold
1,200,000 wonTừ 2026-03-25 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/PRECIZON TORIC 565
1,196,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(내분비기)/증상이 있는 갑상선양성결절의 고주파열치료술
1,164,300 wonTừ 2026-03-25 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/심장/일반
1,158,900 wonTừ 2026-03-25 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/CGDERM ONE-STEP
1,154,400 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/MEGADERM
1,146,717 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/고주파 정맥내막폐쇄요법용/VNUS CLOSURE FAST
1,114,896 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(보조생식술)/난자채취 및 처리[양측][초음파 유도료 포함]/성숙난자
1,112,200 wonTừ 2026-03-25 trở đi
치과의 보철료/크라운/Gold
1,100,000 wonTừ 2026-03-25 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/심장/일반
1,053,500 wonTừ 2026-03-25 trở đi
초음파 검사료(특수 초음파)/내시경초음파
1,049,500 wonTừ 2026-03-25 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/뇌/일반
1,033,900 wonTừ 2026-03-25 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-경부/일반
1,033,900 wonTừ 2026-03-25 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-부비동/일반
1,033,900 wonTừ 2026-03-25 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-안와/일반
1,033,900 wonTừ 2026-03-25 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-측두골/일반
1,033,900 wonTừ 2026-03-25 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-측두하악관절/일반
1,033,900 wonTừ 2026-03-25 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-간/일반
1,033,900 wonTừ 2026-03-25 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-골반/일반
1,033,900 wonTừ 2026-03-25 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-담췌관/일반
1,033,900 wonTừ 2026-03-25 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-복부/일반
1,033,900 wonTừ 2026-03-25 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-전립선/일반
1,033,900 wonTừ 2026-03-25 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-췌장/일반
1,033,900 wonTừ 2026-03-25 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-척추강/일반
1,033,900 wonTừ 2026-03-25 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/혈관-뇌혈관/일반
1,033,900 wonTừ 2026-03-25 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/혈관-사지혈관/조영제 주입 전·후 촬영 판독
1,033,900 wonTừ 2026-03-25 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/흉부-유방/일반
1,033,900 wonTừ 2026-03-25 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/흉부-흉부/일반
1,033,900 wonTừ 2026-03-25 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-특수검사)/Dynamic [기본검사 포함]
1,033,900 wonTừ 2026-03-25 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-특수검사)/Dynamic [기본검사 포함]
1,033,900 wonTừ 2026-03-25 trở đi
치료재료/갑상선 양성결절의 고주파 열치료용/WELL-POINT RF ELECTRODE
1,001,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/갑상선 양성결절의 고주파 열치료용/WELL-POINT RF ELECTRODE
1,001,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/척추경막외 유착방지제/INTERBLOCK, GUARDIANWRAP PLUS
1,001,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(순환기)/고주파정맥내막폐쇄술[유도료 포함]/교통정맥결찰술을 동반한 경우
965,800 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/뇌/일반
939,900 wonTừ 2026-03-25 trở đi
Đây là số tiền mà bệnh viện đã báo cáo cho Cơ quan Đánh giá và Thẩm định Bảo hiểm Y tế. Mức phí thực tế có thể khác nhau tùy thuộc vào nội dung khám chữa bệnh, vì vậy vui lòng xác nhận với bệnh viện. Các dịch vụ không được bảo hiểm là những dịch vụ không được áp dụng bảo hiểm y tế.

📍Vị trí

경기도 고양시 일산서구 주화로 170, (대화동)
Bạn đã từng khám ở bệnh viện này chưa?
Để lại đánh giá hoặc câu hỏi sẽ giúp ích rất nhiều cho những người khác.
Viết đánh giá hoặc câu hỏi
Chưa có bài viết nào về bệnh viện này. Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá!
Nguồn: dữ liệu công của Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế. Thông tin có thể có độ trễ so với thực tế, vì vậy nên gọi điện trước khi đến. tải về 2026-09-30 Nếu có thông tin sai, cho chúng tôi biết.