Bệnh viện đa khoa
창원파티마병원
Changwonpatima Byeongwon
🛏 Giường bệnh viện có giấy phép 484
🎓 Bác sĩ chuyên khoa: 107 người
💰 Danh sách các mục không được thanh toán bởi bảo hiểm (120 mục).
🩺Chuyên khoa
Y học gia đìnhNội khoaGây mê giảm đauTiết niệuSản phụ khoaPhẫu thuật tạo hìnhNhi khoaThần kinhNgoại thần kinhMắtNgoại khoaCấp cứuTai mũi họngPhục hồi chức năngTâm thầnChấn thương chỉnh hìnhDa liễu
Dựa trên các chuyên khoa mà bệnh viện này đã đăng ký với Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế. Nhấn vào chuyên khoa có gạch chân để xem các bệnh viện khác ở 창원의창구 có cùng chuyên khoa.
🎓Các chuyên khoa có bác sĩ chuyên khoa.
Nội khoa24 người
Chẩn đoán hình ảnh10 người
Cấp cứu10 người
Ngoại khoa7 người
Sản phụ khoa6 người
Thần kinh6 người
Gây mê giảm đau5 người
Y học gia đình4 người
Nhi khoa4 người
Ngoại thần kinh4 người
Chấn thương chỉnh hình4 người
Mắt3 người
Y học lao động và môi trường3 người
Tiết niệu2 người
Phẫu thuật tim mạch – lồng ngực2 người
Tai mũi họng2 người
Xét nghiệm y học2 người
Da liễu2 người
Phẫu thuật hàm mặt1 người
Giải phẫu bệnh1 người
Phẫu thuật tạo hình1 người
Phục hồi chức năng1 người
Tâm thần1 người
Phục hình răng1 người
Y học hạt nhân1 người
Các "chuyên khoa" được liệt kê ở trên là các lĩnh vực mà bệnh viện này đã đăng ký là có thể cung cấp dịch vụ, và đây là số lượng bác sĩ chuyên khoa thực tế có trong mỗi lĩnh vực. Hai yếu tố này khác nhau.
🔬Thiết bị y tế hiện đại
Máy chạy thận nhân tạo67 cái
Máy siêu âm51 cái
Máy thở17 cái
Máy chụp X-quang11 cái
Lồng ấp trẻ sơ sinh6 cái
Máy chụp CT4 cái
Máy theo dõi tim thai4 cái
Máy chụp MRI3 cái
Máy đo mật độ xương2 cái
Máy chụp nhũ ảnh2 cái
Máy chụp PET1 cái
Máy tán sỏi ngoài cơ thể1 cái
CT chùm tia hình nón (nha khoa)1 cái
Đây là số lượng thiết bị đã được báo cáo cho Trung tâm Đánh giá và Thanh toán Bệnh viện. Không phải lúc nào bạn cũng có thể chụp ảnh thiết bị chỉ vì nó có sẵn. Có thể cần đặt lịch hẹn, vui lòng kiểm tra qua điện thoại.
🛏Giường bệnh và cơ sở vật chất.
Giường bệnh viện có giấy phép
484 cái
(thường 411 · phòng riêng 35)
Phòng hồi sức tích cực (ICU)
31 cái
(người lớn 29 · trẻ sơ sinh 2)
Giường bệnh đặc biệt
Giường cách ly 6 · Phòng điều trị vô trùng 1
Một nơi được trang bị đầy đủ.
Phòng cấp cứu 20 · Phòng mổ 7 · Phòng sinh 4 · Phòng vật lý trị liệu 28
Hiện tại, số lượng giường bệnh còn trống không được ghi ở đây.
Đây là số lượng giường được cấp phép. Số lượng giường còn trống thay đổi liên tục. Thông tin về việc có giường cấp cứu hay không chỉ là "có thể", bạn cần gọi trực tiếp đến bệnh viện để xác nhận.
🏅Những gì đã được chỉ định
Các cơ sở tham gia chương trình tiêm phòng quốc gia phòng ngừa HPV.
Các cơ sở cung cấp dịch vụ kết hợp chăm sóc điều dưỡng và điều trị.
결핵환자 재택관리 시범기관
Các cơ sở y tế và chăm sóc sức khỏe được chỉ định để phục vụ cựu chiến binh.
Phòng chăm sóc đặc biệt cho người lớn.
신생아 중환자실
외국인 근로자 등 의료지원 사업시행 의료기관
Cơ sở y tế cấp cứu
입원형 호스피스전문기관
Thiết bị thực hiện liệu pháp kích thích khớp thái dương-hàm.
Đây là những bệnh viện được chỉ định hoặc đăng ký bởi Bộ Y tế và Phúc lợi và Trung tâm Đánh giá và Bồi hoàn Bảo hiểm Y tế. "Bệnh viện chuyên khoa" là những bệnh viện mà chính phủ chỉ định là có chuyên môn đặc biệt tốt trong lĩnh vực đó.
💰Chi phí khám chữa bệnh không được thanh toán bởi bảo hiểm.
치료재료/조절성 인공수정체/ACRYSOF IQ PANOPTIX TORIC PRESBYOPIA CORRECTING IOLS
3,000,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/FINEVISION TORIC, POD FT
3,000,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/ACRYSOF IQ PANOPTIX PRESBYOPIA-CORRECTING IOL
2,800,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/FINEVISION, POD F
2,800,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(근골)/추간판내 고주파 열치료술
2,500,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(신경)/경피적 풍선확장 경막외강 신경성형
2,200,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/혈관내영상카테타/OPTICROSS HD CORONARY IMAGING CATHETER
1,886,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/Zirconia
1,700,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(신경)/경피적 경막외강 신경성형술
1,500,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(신경)/경피적 경막외강 신경성형술
1,500,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/Zirconia
1,500,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/진공보조 유방 생검시 유도 초음파
1,393,300 wonTừ 2025-09-03 trở đi
Xem tất cả 120 mục
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/MEGADERM
1,265,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(내분비기)/증상이 있는 갑상선양성결절의 고주파열치료술
1,200,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
내시경, 천자 및 생검료 /입체적 유방절제생검술
1,163,320 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/ENDERM LINK
1,150,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/MYDERM IMPLANT
1,150,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-전척추/일반
993,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(특수 초음파)/내시경초음파
987,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(특수 초음파)/내시경초음파
987,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(순환기)/고주파정맥내막폐쇄술[유도료 포함]/교통정맥결찰술을 동반한 경우
938,400 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/고주파 정맥내막폐쇄요법용/VNUS CLOSURE FAST
880,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/ISOPURE
831,400 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/수술 중 초음파
816,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/Gold
800,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(특수 초음파)/내시경초음파
782,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/진공보조 유방 생검시 유도 초음파
763,200 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/갑상선 양성결절의 고주파 열치료용/VIVA RF ELECTRODE
759,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/갑상선 양성결절의 고주파 열치료용/WELL-POINT RF ELECTRODE
759,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-견관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
750,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-견관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
750,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-고관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
750,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-고관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
750,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 상지/조영제 주입 전·후 촬영 판독
750,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 상지/조영제 주입 전·후 촬영 판독
750,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 하지/조영제 주입 전·후 촬영 판독
750,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 하지/조영제 주입 전·후 촬영 판독
750,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-발목관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
750,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-발목관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
750,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-수관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
750,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-수관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
750,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-슬관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
750,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-슬관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
750,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-주관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
750,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-주관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
750,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-천장골관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
750,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-천장골관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
750,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/혈관-사지혈관/조영제 주입 전·후 촬영 판독
750,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/혈관-사지혈관/조영제 주입 전·후 촬영 판독
750,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-특수검사)/Dynamic [기본검사 포함]
750,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/진공보조 유방 생검시 유도 초음파
735,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-견관절/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-견관절/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-고관절/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-고관절/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 상지/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 상지/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 하지/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 하지/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-발목관절/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-발목관절/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-수관절/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-수관절/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-슬관절/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-슬관절/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-주관절/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-주관절/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-천장골관절/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-천장골관절/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/뇌/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/뇌/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-경부/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-부비동/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-안와/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-측두골/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-측두하악관절/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-간/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-골반/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-골반/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-담췌관/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-담췌관/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-복부/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-신장 및 부신/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-음낭 및 음경/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-전립선/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-췌장/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/심장/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-경추/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-경추/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-경추/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-경추/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-요천추/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-요천추/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-요천추/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-요천추/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-흉추/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-흉추/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/혈관-경부혈관/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/혈관-경부혈관/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/혈관-뇌혈관/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/혈관-뇌혈관/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/혈관-사지혈관/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/혈관-흉부혈관/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/흉부-유방/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/흉부-흉부/일반
665,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/CGDERM ONE-STEP
664,120 wonTừ 2025-09-03 trở đi
병리검사료/양수염색체검사
660,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/유방 생검용/MAMMOTOME SYSTEM(PROBE & VACUUM SET)
632,500 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/Zirconia
600,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/유도초음파/Ⅱ
561,300 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/유도초음파/Ⅱ
561,300 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/유도초음파/Ⅱ
561,300 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/TECNIS EYHANCE IOL, TECNIS EYHANCE IOL WITH TECNIS SIMPLICITY DELIVERY SYSTEM
557,750 wonTừ 2025-09-03 trở đi
검체검사료/비침습적 산전검사(NIPT)
550,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과 처치· 수술료/인레이(Inlay) 및 온레이(Onlay) 간접충전(금 등을 사용한 충전치료)-인레이/금
500,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/PFM
500,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/유방 생검용/ENCOR BIOPSY PROBES(PROBE + RINSE/VACUUM TUBINHG ASSEMBLY)
414,000 wonTừ 2025-10-16 trở đi
치료재료/유방 생검용/EVIVA(PROBE & VACCUM SET)
402,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/유도초음파/Ⅱ
392,900 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/유도초음파/Ⅱ
392,900 wonTừ 2025-09-03 trở đi
Đây là số tiền mà bệnh viện đã báo cáo cho Cơ quan Đánh giá và Thẩm định Bảo hiểm Y tế. Mức phí thực tế có thể khác nhau tùy thuộc vào nội dung khám chữa bệnh, vì vậy vui lòng xác nhận với bệnh viện. Các dịch vụ không được bảo hiểm là những dịch vụ không được áp dụng bảo hiểm y tế.
📍Vị trí
경상남도 창원시 의창구 창이대로 45-45, (명서동)
🏥Bệnh viện khác gần 창원의창구
Bạn đã từng khám ở bệnh viện này chưa?
Để lại đánh giá hoặc câu hỏi sẽ giúp ích rất nhiều cho những người khác.
Viết đánh giá hoặc câu hỏi
Để lại đánh giá hoặc câu hỏi sẽ giúp ích rất nhiều cho những người khác.
Chưa có bài viết nào về bệnh viện này. Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá!
Nguồn: dữ liệu công của Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế. Thông tin có thể có độ trễ so với thực tế, vì vậy nên gọi điện trước khi đến.
tải về 2026-09-30
Nếu có thông tin sai, cho chúng tôi biết.