Bệnh viện đa khoa

광명성애병원

Gwangmyeongseongae Byeongwon
Địa chỉ경기도 광명시 디지털로 36, 광명성애병원 (철산동)
Điện thoại02-2680-7114
Trang webhttp://www.ksungae.co.kr/Index.asp
🚨 Hoạt động khẩn cấp 🛏 Giường bệnh viện có giấy phép 298 🎓 Bác sĩ chuyên khoa: 67 người 💰 Danh sách các mục không được thanh toán bởi bảo hiểm (120 mục).
Cơ sở đã đăng ký tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài

Cơ sở đã chuẩn bị đủ điều kiện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài và đăng ký với Bộ Y tế và Phúc lợi Hàn Quốc. Muốn đăng ký, cơ sở phải có bảo hiểm trách nhiệm bồi thường tai biến y khoa và có bác sĩ chuyên khoa cho từng chuyên khoa đăng ký.

Những cơ sở không đăng ký vẫn khám cho người nước ngoài. Việc đăng ký dành cho cơ sở muốn lo cả khâu đặt hẹn và hướng dẫn.

Hồ sơ đăng ký không cho biết nơi đây nói được ngôn ngữ nào. Hãy gọi điện hỏi trước khi đến.

Nếu không thể trao đổi được, hãy gọi 1330, sẽ có phiên dịch nối máy. Trong Hàn Quốc, bấm số này không cần mã vùng.

Tiếng Hàn, tiếng Anh, tiếng Nhật và tiếng Trung phục vụ 24 giờ. Các ngôn ngữ khác có thể chỉ phục vụ trong khung giờ nhất định.

Nguồn: Viện Phát triển Công nghiệp Y tế Hàn Quốc, "Danh sách cơ sở đăng ký tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài" · dữ liệu tính đến 2026-07-21

🩺Chuyên khoa

Dựa trên các chuyên khoa mà bệnh viện này đã đăng ký với Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế. Nhấn vào chuyên khoa có gạch chân để xem các bệnh viện khác ở 광명시 có cùng chuyên khoa.

🎓Các chuyên khoa có bác sĩ chuyên khoa.

Nội khoa14 người Cấp cứu10 người Phẫu thuật tạo hình5 người Chấn thương chỉnh hình5 người Chẩn đoán hình ảnh4 người Y học gia đình3 người Gây mê giảm đau3 người Thần kinh3 người Ngoại thần kinh3 người Ngoại khoa3 người Sản phụ khoa2 người Nhi khoa2 người Tai mũi họng2 người Phẫu thuật hàm mặt1 người Tiết niệu1 người Mắt1 người Phục hồi chức năng1 người Tâm thần1 người Y học lao động và môi trường1 người Xét nghiệm y học1 người Da liễu1 người
Các "chuyên khoa" được liệt kê ở trên là các lĩnh vực mà bệnh viện này đã đăng ký là có thể cung cấp dịch vụ, và đây là số lượng bác sĩ chuyên khoa thực tế có trong mỗi lĩnh vực. Hai yếu tố này khác nhau.

🔬Thiết bị y tế hiện đại

Máy chạy thận nhân tạo42 cái Máy siêu âm14 cái Máy thở10 cái Máy chụp X-quang10 cái Lồng ấp trẻ sơ sinh5 cái Máy theo dõi tim thai3 cái Máy chụp CT2 cái Máy chụp MRI2 cái Máy đo mật độ xương1 cái Máy chụp nhũ ảnh1 cái Máy tán sỏi ngoài cơ thể1 cái CT chùm tia hình nón (nha khoa)1 cái
Đây là số lượng thiết bị đã được báo cáo cho Trung tâm Đánh giá và Thanh toán Bệnh viện. Không phải lúc nào bạn cũng có thể chụp ảnh thiết bị chỉ vì nó có sẵn. Có thể cần đặt lịch hẹn, vui lòng kiểm tra qua điện thoại.

🛏Giường bệnh và cơ sở vật chất.

Giường bệnh viện có giấy phép
298 cái (thường 248 · phòng riêng 32)
Phòng hồi sức tích cực (ICU)
18 cái (người lớn 14 · trẻ sơ sinh 4)
Một nơi được trang bị đầy đủ.
Phòng cấp cứu 20 · Phòng mổ 5 · Phòng sinh 3 · Phòng vật lý trị liệu 16
Hiện tại, số lượng giường bệnh còn trống không được ghi ở đây. Đây là số lượng giường được cấp phép. Số lượng giường còn trống thay đổi liên tục. Thông tin về việc có giường cấp cứu hay không chỉ là "có thể", bạn cần gọi trực tiếp đến bệnh viện để xác nhận.

🏅Những gì đã được chỉ định

1형 당뇨병 환자 재택관리 시범기관 Các cơ sở tham gia chương trình tiêm phòng quốc gia phòng ngừa HPV. Các cơ sở cung cấp dịch vụ kết hợp chăm sóc điều dưỡng và điều trị. Các cơ sở y tế và chăm sóc sức khỏe được chỉ định để phục vụ cựu chiến binh. Phòng chăm sóc đặc biệt cho người lớn. 신생아 중환자실 Cơ sở y tế cấp cứu
Đây là những bệnh viện được chỉ định hoặc đăng ký bởi Bộ Y tế và Phúc lợi và Trung tâm Đánh giá và Bồi hoàn Bảo hiểm Y tế. "Bệnh viện chuyên khoa" là những bệnh viện mà chính phủ chỉ định là có chuyên môn đặc biệt tốt trong lĩnh vực đó.

🕐Thời gian khám bệnh

T2
09:00~17:30
T3
09:00~17:30
T4
09:00~17:30
T5
09:00~17:30
T6
09:00~17:30
T7
09:00~12:30
Tiếp nhận
Các ngày trong tuần 08시00분~17시00분 · Thứ Bảy 08시00분~12시00분
Giờ nghỉ trưa
Các ngày trong tuần 12시30분~13시30분
Chủ nhật và các ngày lễ
Chủ nhật 전부 휴진
Ngày lễ 전부 휴진
Hoạt động khẩn cấp
Tuần 02-2680-7115 · Ban đêm 02-2680-7115
Đỗ xe
220 cái · Trả phí
최초10분 무료/30분 1,000원/1시간 3,000원 외래진료/건강검진시-4시간 무료, 초과시 10분당 500원 입, 퇴원 당일 무료 장애인차량 50%할인
Hướng dẫn đường đi
광명소방서 소방서 정문 우측 (10m)
Vui lòng kiểm tra bằng điện thoại trước khi đến. Đây là thời gian mà bệnh viện đã thông báo. Thời gian này có thể khác với thực tế, và bệnh viện cũng có thể nghỉ vào các dịp lễ hoặc hội nghị. Chúng tôi không biết liệu bệnh viện có mở cửa ngay bây giờ hay không.

💰Chi phí khám chữa bệnh không được thanh toán bởi bảo hiểm.

치료재료/재조합골형성단백질(RHBMP-2) 함유 골이식재/NOVOSIS
1,740,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/혈관내영상카테타/EAGLE EYE IVUS CATHETER
1,543,100 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/Zirconia
1,500,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/PFM
1,300,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(신경)/경피적 경막외강 신경성형술
1,235,990 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-발목관절/일반
900,000 wonTừ 2025-11-12 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-수관절/일반
900,000 wonTừ 2025-11-12 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-수관절/일반
900,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-슬관절/일반
900,000 wonTừ 2025-11-12 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-슬관절/일반
900,000 wonTừ 2025-11-12 trở đi
치료재료/갑상선 양성결절의 고주파 열치료용/WELL-POINT RF ELECTRODE
819,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-견관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
726,000 wonTừ 2025-11-14 trở đi
Xem tất cả 120 mục
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-견관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
726,000 wonTừ 2025-11-14 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-고관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
726,000 wonTừ 2025-11-14 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-고관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
726,000 wonTừ 2025-11-14 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 상지/조영제 주입 전·후 촬영 판독
726,000 wonTừ 2025-11-14 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 상지/조영제 주입 전·후 촬영 판독
726,000 wonTừ 2025-11-14 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 상지/조영제 주입 전·후 촬영 판독
726,000 wonTừ 2025-11-14 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 상지/조영제 주입 전·후 촬영 판독
726,000 wonTừ 2025-11-14 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 상지/조영제 주입 전·후 촬영 판독
726,000 wonTừ 2025-11-14 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 상지/조영제 주입 전·후 촬영 판독
726,000 wonTừ 2025-11-14 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 상지/조영제 주입 전·후 촬영 판독
726,000 wonTừ 2025-11-14 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 하지/조영제 주입 전·후 촬영 판독
726,000 wonTừ 2025-11-14 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 하지/조영제 주입 전·후 촬영 판독
726,000 wonTừ 2025-11-14 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 하지/조영제 주입 전·후 촬영 판독
726,000 wonTừ 2025-11-12 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 하지/조영제 주입 전·후 촬영 판독
726,000 wonTừ 2025-11-14 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 하지/조영제 주입 전·후 촬영 판독
726,000 wonTừ 2025-11-14 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 하지/조영제 주입 전·후 촬영 판독
726,000 wonTừ 2025-11-14 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 하지/조영제 주입 전·후 촬영 판독
726,000 wonTừ 2025-11-12 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 하지/조영제 주입 전·후 촬영 판독
726,000 wonTừ 2025-11-14 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-발목관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
726,000 wonTừ 2025-11-12 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-발목관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
726,000 wonTừ 2025-11-14 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-수관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
726,000 wonTừ 2025-11-14 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-수관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
726,000 wonTừ 2025-11-14 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-슬관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
726,000 wonTừ 2025-11-14 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-슬관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
726,000 wonTừ 2025-11-14 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-주관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
726,000 wonTừ 2025-11-12 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-주관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
726,000 wonTừ 2025-11-14 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-천장골관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
726,000 wonTừ 2025-11-14 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-천장골관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
726,000 wonTừ 2025-11-14 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-천장골관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
726,000 wonTừ 2025-11-14 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-요천추/일반
726,000 wonTừ 2025-11-12 trở đi
치과의 보철료/크라운/Gold
700,000 wonTừ 2025-11-12 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-견관절/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-견관절/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-고관절/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-고관절/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 상지/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 상지/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 상지/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 상지/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 상지/일반
660,000 wonTừ 2025-11-12 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 상지/일반
660,000 wonTừ 2025-11-12 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 하지/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 하지/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 하지/일반
660,000 wonTừ 2025-11-12 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 하지/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 하지/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 하지/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-발목관절/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-발목관절/일반
660,000 wonTừ 2025-11-12 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-수관절/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-수관절/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-슬관절/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-슬관절/일반
660,000 wonTừ 2025-11-12 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-주관절/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-주관절/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-천장골관절/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-천장골관절/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/뇌/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/뇌/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-경부/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-경부/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-경부/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-경부/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-경부/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-경부/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-부비동/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-부비동/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-부비동/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-부비동/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-안면/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-안와/일반
660,000 wonTừ 2025-11-12 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-안와/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-측두골/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-측두골/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-측두하악관절/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-측두하악관절/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-측두하악관절/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-측두하악관절/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-간/일반
660,000 wonTừ 2025-11-12 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-간/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-골반/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-골반/일반
660,000 wonTừ 2025-11-12 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-복부/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-복부/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-신장 및 부신/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-신장 및 부신/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-음낭 및 음경/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-음낭 및 음경/일반
660,000 wonTừ 2025-11-12 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-전립선/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-전립선/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-췌장/일반
660,000 wonTừ 2025-11-12 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-췌장/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-경추/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-경추/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-요천추/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-요천추/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-요천추/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-요천추/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-흉추/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-흉추/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/흉부-유방/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/흉부-유방/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/흉부-흉부/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/흉부-흉부/일반
660,000 wonTừ 2025-11-11 trở đi
치과의 보철료/크라운/PFG
600,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/올세라믹
600,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/척추경막외 유착방지제/ARTQ, COVER SEAL
585,200 wonTừ 2025-11-11 trở đi
처치 및 수술료(내분비기)/증상이 있는 갑상선양성결절의 고주파열치료술
500,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
Đây là số tiền mà bệnh viện đã báo cáo cho Cơ quan Đánh giá và Thẩm định Bảo hiểm Y tế. Mức phí thực tế có thể khác nhau tùy thuộc vào nội dung khám chữa bệnh, vì vậy vui lòng xác nhận với bệnh viện. Các dịch vụ không được bảo hiểm là những dịch vụ không được áp dụng bảo hiểm y tế.

📍Vị trí

경기도 광명시 디지털로 36, 광명성애병원 (철산동)
Bạn đã từng khám ở bệnh viện này chưa?
Để lại đánh giá hoặc câu hỏi sẽ giúp ích rất nhiều cho những người khác.
Viết đánh giá hoặc câu hỏi
Chưa có bài viết nào về bệnh viện này. Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá!
Nguồn: dữ liệu công của Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế. Thông tin có thể có độ trễ so với thực tế, vì vậy nên gọi điện trước khi đến. tải về 2026-09-30 Nếu có thông tin sai, cho chúng tôi biết.