Bệnh viện đa khoa

광주보훈병원

Gwangjubohun Byeongwon
Địa chỉ전남광주통합특별시 광산구 첨단월봉로 99, (산월동)
Điện thoại062-602-6114
Trang webhttp://gwangju.bohun.or.kr
🛏 Giường bệnh viện có giấy phép 542 🎓 Bác sĩ chuyên khoa: 64 người 💰 Danh sách các mục không được thanh toán bởi bảo hiểm (120 mục).

🩺Chuyên khoa

Dựa trên các chuyên khoa mà bệnh viện này đã đăng ký với Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế. Nhấn vào chuyên khoa có gạch chân để xem các bệnh viện khác ở 광주광산구 có cùng chuyên khoa.

🎓Các chuyên khoa có bác sĩ chuyên khoa.

Nội khoa14 người Phục hồi chức năng4 người Y học gia đình3 người Gây mê giảm đau3 người Tiết niệu3 người Nhi khoa3 người Thần kinh3 người Ngoại thần kinh3 người Chẩn đoán hình ảnh3 người Ngoại khoa3 người Cấp cứu3 người Chấn thương chỉnh hình3 người Phục hình răng3 người Sản phụ khoa2 người Mắt2 người Tai mũi họng2 người Nha chu2 người Nội khoa răng miệng1 người Giải phẫu bệnh1 người Tâm thần1 người Xét nghiệm y học1 người Y học hạt nhân1 người
Các "chuyên khoa" được liệt kê ở trên là các lĩnh vực mà bệnh viện này đã đăng ký là có thể cung cấp dịch vụ, và đây là số lượng bác sĩ chuyên khoa thực tế có trong mỗi lĩnh vực. Hai yếu tố này khác nhau.

🔬Thiết bị y tế hiện đại

Máy chạy thận nhân tạo34 cái Máy siêu âm27 cái Máy thở11 cái Máy chụp X-quang6 cái Máy chụp MRI3 cái Máy chụp CT2 cái Máy tán sỏi ngoài cơ thể2 cái Máy đo mật độ xương1 cái Máy chụp PET1 cái Máy chụp nhũ ảnh1 cái CT chùm tia hình nón (nha khoa)1 cái
Đây là số lượng thiết bị đã được báo cáo cho Trung tâm Đánh giá và Thanh toán Bệnh viện. Không phải lúc nào bạn cũng có thể chụp ảnh thiết bị chỉ vì nó có sẵn. Có thể cần đặt lịch hẹn, vui lòng kiểm tra qua điện thoại.

🛏Giường bệnh và cơ sở vật chất.

Giường bệnh viện có giấy phép
542 cái (thường 502 · phòng riêng 10)
Phòng hồi sức tích cực (ICU)
26 cái (người lớn 26)
Giường bệnh đặc biệt
Giường cách ly 2 · Phòng điều trị vô trùng 2
Một nơi được trang bị đầy đủ.
Phòng cấp cứu 16 · Phòng mổ 7 · Phòng sinh 2 · Phòng vật lý trị liệu 36
Hiện tại, số lượng giường bệnh còn trống không được ghi ở đây. Đây là số lượng giường được cấp phép. Số lượng giường còn trống thay đổi liên tục. Thông tin về việc có giường cấp cứu hay không chỉ là "có thể", bạn cần gọi trực tiếp đến bệnh viện để xác nhận.

🏅Những gì đã được chỉ định

Các cơ sở tham gia chương trình tiêm phòng quốc gia phòng ngừa HPV. Cơ sở cung cấp dịch vụ chăm sóc tại nhà. 가정형 호스피스전문기관 Các cơ sở cung cấp dịch vụ kết hợp chăm sóc điều dưỡng và điều trị. Phòng chăm sóc đặc biệt cho người lớn. Cơ sở y tế cấp cứu 인공와우 실시기관 입원형 호스피스전문기관 Các cơ sở thí điểm về bác sĩ điều trị chính cho bệnh nhân Alzheimer.
Đây là những bệnh viện được chỉ định hoặc đăng ký bởi Bộ Y tế và Phúc lợi và Trung tâm Đánh giá và Bồi hoàn Bảo hiểm Y tế. "Bệnh viện chuyên khoa" là những bệnh viện mà chính phủ chỉ định là có chuyên môn đặc biệt tốt trong lĩnh vực đó.

💰Chi phí khám chữa bệnh không được thanh toán bởi bảo hiểm.

처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/근치적전립선적출술(전립선암)
10,000,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(근골)/추간판내 고주파 열치료술
2,297,688 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(신경)/내시경적 경막외강 신경근성형술
1,970,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/PFG
1,800,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/Zirconia
1,800,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/관상동맥내 광학파 단층촬영용/DRAGONFLY OPSTAR IMAGING CATHETER
1,670,000 wonTừ 2025-11-12 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/Gold
1,660,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/시아노아크릴레이트를 이용한 복재정맥 폐색술용/VENASEAL CLOSURE SYSTEM
1,639,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/Gold
1,620,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/치과임플란트(1치당)/PFM
1,600,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/혈관내영상카테타/OPTICROSS HD CORONARY IMAGING CATHETER
1,522,900 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/SUREDERM (슈어덤), SUREDERM UROMAX (슈어덤 유로맥스)
1,500,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
Xem tất cả 120 mục
처치 및 수술료(신경)/경피적 풍선확장 경막외강 신경성형
1,492,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/혈관내영상카테타/EAGLE EYE IVUS CATHETER
1,419,834 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/혈관내영상카테타/REFINITY ST ROTATIONAL IVUS CATHETER
1,419,829 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(신경)/경피적 경막외강 신경성형술
1,400,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(신경)/경피적 경막외강 신경성형술
1,338,624 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/SUREDERM (슈어덤), SUREDERM UROMAX (슈어덤 유로맥스)
1,320,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(신경)/경피적 경막외강 신경성형술
1,189,740 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(순환기)/레이저정맥폐쇄술[유도료 포함]
1,000,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(순환기)/시아노아크릴레이트를 이용한 복재정맥 폐색술[유도료 포함]
1,000,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(피부 및 연부조직)/지방흡입기를 이용한 액취증·다한증수술
1,000,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/고주파 정맥내막폐쇄요법용/VNUS CLOSURE FAST
880,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-전척추/일반
870,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-전척추/일반
870,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(순환기)/고주파정맥내막폐쇄술[유도료 포함]/교통정맥결찰술을 동반한 경우
800,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/진공보조 유방 생검시 유도 초음파
800,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(특수 초음파)/내시경초음파
800,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-특수검사)/기능적 [기본검사 및 3차원자기공명영상 포함]
670,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-특수검사)/영화 [기본검사 및 3차원자기공명영상 포함]
650,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/혈관-사지혈관/조영제 주입 전·후 촬영 판독
610,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/심장/일반
600,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/심장/일반
600,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-천장골관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
590,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-특수검사)/Dynamic [기본검사 포함]
580,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-견관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
570,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-고관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
570,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 상지/조영제 주입 전·후 촬영 판독
570,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 하지/조영제 주입 전·후 촬영 판독
570,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-슬관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
570,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-주관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
570,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-발목관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
560,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-수관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
560,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-신장 및 부신/일반
550,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-신장 및 부신/일반
550,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/혈관-복부혈관/일반
550,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/혈관-복부혈관/일반
550,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/흉부-유방/일반
550,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/흉부-유방/일반
550,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/Zirconia
550,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-천장골관절/일반
540,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/뇌/일반
540,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/뇌/일반
540,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-안와/일반
540,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-안와/일반
540,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-측두하악관절/일반
540,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-측두하악관절/일반
540,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-간/일반
540,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-간/일반
540,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-복부/일반
540,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-복부/일반
540,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-음낭 및 음경/일반
540,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-음낭 및 음경/일반
540,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-전립선/일반
540,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-전립선/일반
540,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/흉부-흉부/일반
540,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/흉부-흉부/일반
540,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-견관절/일반
530,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-고관절/일반
530,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 상지/일반
530,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-관절외 하지/일반
530,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-발목관절/일반
530,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-수관절/일반
530,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-슬관절/일반
530,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-주관절/일반
530,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-경부/일반
530,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-경부/일반
530,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-부비동/일반
530,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-부비동/일반
530,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-측두골/일반
530,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-측두골/일반
530,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-골반/일반
530,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-골반/일반
530,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-담췌관/일반
530,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-담췌관/일반
530,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-췌장/일반
530,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/복부-췌장/일반
530,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-경추/일반
530,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-경추/일반
530,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/혈관-흉부혈관/일반
530,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/혈관-흉부혈관/일반
530,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-안면/일반
520,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/두경부-안면/일반
520,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-요천추/일반
520,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-요천추/일반
520,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-흉추/일반
520,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/척추-흉추/일반
520,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/혈관-경부혈관/일반
520,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/혈관-경부혈관/일반
520,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/혈관-사지혈관/일반
520,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/혈관-심혈관/일반
520,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/혈관-심혈관/일반
520,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/PFG
520,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/PFG
520,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/혈관-뇌혈관/일반
510,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/혈관-뇌혈관/일반
510,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/유도초음파/Ⅳ
480,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/올세라믹
470,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-특수검사)/관류 [3차원자기공명영상 포함]
460,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(특수 초음파)/심장-심장내 초음파
460,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/심장-부하 심초음파/약물부하
460,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/Gold
460,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/PFG
450,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
주사료/알레르겐 면역요법
440,000 wonTừ 2025-11-12 trở đi
주사료/알레르겐 면역요법
440,000 wonTừ 2025-11-12 trở đi
초음파검사료(진단초음파)/심장-부하 심초음파/운동부하
440,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/Gold
420,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-특수검사)/분광영상
410,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
주사료/알레르겐 면역요법
390,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치과의 보철료/크라운/PFM
380,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
Đây là số tiền mà bệnh viện đã báo cáo cho Cơ quan Đánh giá và Thẩm định Bảo hiểm Y tế. Mức phí thực tế có thể khác nhau tùy thuộc vào nội dung khám chữa bệnh, vì vậy vui lòng xác nhận với bệnh viện. Các dịch vụ không được bảo hiểm là những dịch vụ không được áp dụng bảo hiểm y tế.

📍Vị trí

전남광주통합특별시 광산구 첨단월봉로 99, (산월동)
Bạn đã từng khám ở bệnh viện này chưa?
Để lại đánh giá hoặc câu hỏi sẽ giúp ích rất nhiều cho những người khác.
Viết đánh giá hoặc câu hỏi
Chưa có bài viết nào về bệnh viện này. Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá!
Nguồn: dữ liệu công của Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế. Thông tin có thể có độ trễ so với thực tế, vì vậy nên gọi điện trước khi đến. tải về 2026-09-30 Nếu có thông tin sai, cho chúng tôi biết.