Bệnh viện đa khoa

강동경희대학교병원

Gangdonggyeonghui Daehakgyo Byeongwon
Địa chỉ서울특별시 강동구 동남로 892, (상일동)
Điện thoại02-440-7114
Trang webhttp://www.khnmc.or.kr
🚨 Hoạt động khẩn cấp 🛏 Giường bệnh viện có giấy phép 706 🎓 Bác sĩ chuyên khoa: 200 người 💰 Danh sách các mục không được thanh toán bởi bảo hiểm (120 mục).
Cơ sở đã đăng ký tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài

Cơ sở đã chuẩn bị đủ điều kiện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài và đăng ký với Bộ Y tế và Phúc lợi Hàn Quốc. Muốn đăng ký, cơ sở phải có bảo hiểm trách nhiệm bồi thường tai biến y khoa và có bác sĩ chuyên khoa cho từng chuyên khoa đăng ký.

Những cơ sở không đăng ký vẫn khám cho người nước ngoài. Việc đăng ký dành cho cơ sở muốn lo cả khâu đặt hẹn và hướng dẫn.

Hồ sơ đăng ký không cho biết nơi đây nói được ngôn ngữ nào. Hãy gọi điện hỏi trước khi đến.

Nếu không thể trao đổi được, hãy gọi 1330, sẽ có phiên dịch nối máy. Trong Hàn Quốc, bấm số này không cần mã vùng.

Tiếng Hàn, tiếng Anh, tiếng Nhật và tiếng Trung phục vụ 24 giờ. Các ngôn ngữ khác có thể chỉ phục vụ trong khung giờ nhất định.

Nguồn: Viện Phát triển Công nghiệp Y tế Hàn Quốc, "Danh sách cơ sở đăng ký tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài" · dữ liệu tính đến 2026-07-21

🩺Chuyên khoa

Dựa trên các chuyên khoa mà bệnh viện này đã đăng ký với Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế. Nhấn vào chuyên khoa có gạch chân để xem các bệnh viện khác ở 강동구 có cùng chuyên khoa.

🎓Các chuyên khoa có bác sĩ chuyên khoa.

Nội khoa58 người Chấn thương chỉnh hình15 người Ngoại khoa14 người Chẩn đoán hình ảnh13 người Gây mê giảm đau11 người Nhi khoa11 người Thần kinh9 người Cấp cứu9 người Ngoại thần kinh8 người Sản phụ khoa7 người Tiết niệu6 người Tai mũi họng6 người Giải phẫu bệnh5 người Phục hồi chức năng5 người Mắt4 người Xét nghiệm y học4 người Phẫu thuật tim mạch – lồng ngực3 người Tâm thần3 người Y học gia đình2 người Xạ trị ung thư2 người Da liễu2 người Phẫu thuật tạo hình1 người Nội khoa y học Hàn Quốc1 người Y học hạt nhân1 người
Các "chuyên khoa" được liệt kê ở trên là các lĩnh vực mà bệnh viện này đã đăng ký là có thể cung cấp dịch vụ, và đây là số lượng bác sĩ chuyên khoa thực tế có trong mỗi lĩnh vực. Hai yếu tố này khác nhau.

🔬Thiết bị y tế hiện đại

Máy thở51 cái Máy siêu âm50 cái Máy chạy thận nhân tạo44 cái Lồng ấp trẻ sơ sinh23 cái Máy chụp X-quang13 cái Máy chụp CT4 cái ECMO (tim phổi nhân tạo)3 cái Máy đo mật độ xương3 cái Máy chụp MRI2 cái Máy theo dõi tim thai2 cái Máy chụp nhũ ảnh2 cái Máy chụp PET1 cái Máy tán sỏi ngoài cơ thể1 cái
Đây là số lượng thiết bị đã được báo cáo cho Trung tâm Đánh giá và Thanh toán Bệnh viện. Không phải lúc nào bạn cũng có thể chụp ảnh thiết bị chỉ vì nó có sẵn. Có thể cần đặt lịch hẹn, vui lòng kiểm tra qua điện thoại.

🛏Giường bệnh và cơ sở vật chất.

Giường bệnh viện có giấy phép
706 cái (thường 592 · phòng riêng 42)
Phòng hồi sức tích cực (ICU)
64 cái (người lớn 47 · trẻ sơ sinh 17)
Giường bệnh đặc biệt
Giường cách ly 7 · Phòng điều trị vô trùng 1
Một nơi được trang bị đầy đủ.
Phòng cấp cứu 23 · Phòng mổ 15 · Phòng sinh 5 · Phòng vật lý trị liệu 10
Hiện tại, số lượng giường bệnh còn trống không được ghi ở đây. Đây là số lượng giường được cấp phép. Số lượng giường còn trống thay đổi liên tục. Thông tin về việc có giường cấp cứu hay không chỉ là "có thể", bạn cần gọi trực tiếp đến bệnh viện để xác nhận.

🏅Những gì đã được chỉ định

1형 당뇨병 환자 재택관리 시범기관 Các cơ sở tham gia chương trình tiêm phòng quốc gia phòng ngừa HPV. Cơ sở cung cấp dịch vụ chăm sóc tại nhà. Các cơ sở cung cấp dịch vụ kết hợp chăm sóc điều dưỡng và điều trị. 결핵환자 재택관리 시범기관 경피적 대동맥판삽입 실시기관 경피적 좌심방이 폐색술 실시기관 복막투석 환자 재택관리 시범기관 Phòng chăm sóc đặc biệt cho người lớn. Các cơ sở thực hiện xét nghiệm đa thức giấc. 신생아 중환자실 Cơ sở y tế cấp cứu 의·한협진 활성화를 위한 5단계 시범기관 인공와우 실시기관 Các cơ sở thí điểm chương trình bác sĩ đa khoa chăm sóc sức khỏe cho người khuyết tật (tổng quan). 재활환자 재택관리 시범기관 차세대염기서열분석 기반 유전자 패널검사 실시기관
Đây là những bệnh viện được chỉ định hoặc đăng ký bởi Bộ Y tế và Phúc lợi và Trung tâm Đánh giá và Bồi hoàn Bảo hiểm Y tế. "Bệnh viện chuyên khoa" là những bệnh viện mà chính phủ chỉ định là có chuyên môn đặc biệt tốt trong lĩnh vực đó.

🕐Thời gian khám bệnh

T2
08:30~17:30
T3
08:30~17:30
T4
08:30~17:30
T5
08:30~17:30
T6
08:30~17:30
T7
08:30~12:00
Tiếp nhận
Các ngày trong tuần 09시00분~16시30분 · Thứ Bảy 09시00분~11시30분
Giờ nghỉ trưa
Các ngày trong tuần 12시~13시
Chủ nhật và các ngày lễ
Chủ nhật 전부휴진
Ngày lễ 전부휴진
Hoạt động khẩn cấp
Tuần 440-6730 · Ban đêm 440-6730
Vui lòng kiểm tra bằng điện thoại trước khi đến. Đây là thời gian mà bệnh viện đã thông báo. Thời gian này có thể khác với thực tế, và bệnh viện cũng có thể nghỉ vào các dịp lễ hoặc hội nghị. Chúng tôi không biết liệu bệnh viện có mở cửa ngay bây giờ hay không.

💰Chi phí khám chữa bệnh không được thanh toán bởi bảo hiểm.

처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/갑상선악성종양근치수술(갑상선암)
13,650,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/갑상선악성종양근치수술(갑상선암)
13,125,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/근치적전립선적출술(전립선암)
12,400,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/갑상선악성종양근치수술(갑상선암)
11,624,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/갑상선악성종양근치수술(갑상선암)
11,550,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/근치적전립선적출술(전립선암)
11,161,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/갑상선악성종양근치수술(갑상선암)
10,327,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/갑상선악성종양근치수술(갑상선암)
10,327,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/근치적전립선적출술(전립선암)
9,923,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
처치 및 수술료(기타)/로봇 보조 수술 [시술시 소요재료 포함]-다빈치 기기/갑상선악성종양근치수술(갑상선암)
9,678,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
모발이식술료/모발이식술/2,000모이상
6,350,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
치료재료/재조합골형성단백질(RHBMP-2) 함유 골이식재/BIO BMP2
5,178,490 wonTừ 2025-09-03 trở đi
Xem tất cả 120 mục
모발이식술료/모발이식술/2,000모이상
4,766,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
치료재료/재조합골형성단백질(RHBMP-2) 함유 골이식재/NOVOSIS
3,955,760 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(근골)/추간판내 고주파 열치료술
3,745,610 wonTừ 2026-03-04 trở đi
치료재료/재조합골형성단백질(RHBMP-2) 함유 골이식재/BIO BMP2
3,649,830 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(근골)/추간판내 고주파 열치료술
3,430,610 wonTừ 2026-03-04 trở đi
처치 및 수술료(순환기)/고주파정맥내막폐쇄술[유도료 포함]/교통정맥결찰술을 동반한 경우
3,376,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/ARTHROFLEX
3,300,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(순환기)/고주파정맥내막폐쇄술[유도료 포함]/교통정맥결찰술을 동반하지 않은 경우
3,287,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(코)/비밸브재건술
3,185,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
모발이식술료/모발이식술/1,000모~2,000모미만
3,180,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
처치 및 수술료(순환기)/시아노아크릴레이트를 이용한 복재정맥 폐색술[유도료 포함]
3,093,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(순환기)/고주파정맥내막폐쇄술[유도료 포함]/교통정맥결찰술을 동반한 경우
3,050,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(순환기)/고주파정맥내막폐쇄술[유도료 포함]/교통정맥결찰술을 동반하지 않은 경우
2,963,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(근골)/추간판내 고주파 열치료술
2,949,530 wonTừ 2026-03-04 trở đi
처치 및 수술료(근골)/추간판내 고주파 열치료술
2,893,480 wonTừ 2026-03-04 trở đi
처치 및 수술료(순환기)/시아노아크릴레이트를 이용한 복재정맥 폐색술[유도료 포함]
2,767,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/TELEON MULTIFOCAL TORIC IOL GROUP
2,710,120 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/TELEON MULTIFOCAL TORIC IOL GROUP
2,710,120 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/TELEON MULTIFOCAL TORIC IOL GROUP
2,710,120 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/TELEON MULTIFOCAL TORIC IOL GROUP
2,710,120 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/TELEON MULTIFOCAL TORIC IOL GROUP
2,710,120 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/TELEON MULTIFOCAL TORIC IOL GROUP
2,710,120 wonTừ 2025-09-03 trở đi
내시경, 천자 및 생검료 /입체적 유방절제생검술
2,689,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
처치 및 수술료(내분비기)/증상이 있는 갑상선양성결절의 고주파열치료술
2,656,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
처치 및 수술료(코)/비밸브재건술
2,548,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/TECNIS SYNERGY TORIC II OPTIBLUE IOL, TECNIS SYNERGY TORIC II OPTIBLUE IOL WITH TECNIS SIMPLICITY DELIVERY SYSTEM
2,450,650 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/BELLACELL HD(벨라셀 에이치디), SUREDERM HD(슈어덤 에이치디), SUREDERM HD UROMAX(슈어덤 에이치디유로맥스), BELLACELL HD R(벨라셀 에이치디 알), SUREDERM UROMAX GOLD(슈어덤 유로맥스 골드)
2,400,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
내시경, 천자 및 생검료 /입체적 유방절제생검술
2,345,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/TECNIS SYMFONY TORIC EXTENDED RANGE OF VISION IOL, TECNIS SYMFONY PLUS TORIC EXTENDED RANGE OF VISION IOL
2,303,860 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/ACRYSOF IQ PANOPTIX TORIC PRESBYOPIA CORRECTING IOLS
2,251,520 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/ACRYSOF IQ PANOPTIX TORIC PRESBYOPIA CORRECTING IOLS
2,251,520 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/ACRYSOF IQ PANOPTIX TORIC PRESBYOPIA CORRECTING IOLS
2,251,520 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/ACRYSOF IQ PANOPTIX TORIC PRESBYOPIA CORRECTING IOLS
2,251,520 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/ACRYSOF IQ PANOPTIX TORIC PRESBYOPIA CORRECTING IOLS
2,251,520 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/TECNIS SYNERGY OPTIBLUE IOL, TECNIS SYNERGY OPTIBLUE IOL WITH TECNIS SIMPLICITY DELIVERY SYSTEM
2,158,060 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(신경)/경피적 풍선확장 경막외강 신경성형
2,136,460 wonTừ 2026-03-04 trở đi
치료재료/재조합골형성단백질(RHBMP-2) 함유 골이식재/BIO BMP2
2,105,170 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/재조합골형성단백질(RHBMP-2) 함유 골이식재/NOVOSIS
2,021,160 wonTừ 2025-09-03 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/흉부-유방/일반
1,986,240 wonTừ 2026-03-04 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/흉부-유방/일반
1,986,240 wonTừ 2026-03-04 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/흉부-유방/일반
1,986,240 wonTừ 2026-03-04 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/흉부-유방/일반
1,986,240 wonTừ 2026-03-04 trở đi
치료재료/연골 결손 환자에서의 자가 골수 줄기 세포 치료술용/CHONDRO-GIDE
1,966,270 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/TECNIS SYMFONY EXTENDED RANGE OF VISION IOL, TECNIS SYMFONY PLUS EXTENDED RANGE OF VISION IOL
1,962,480 wonTừ 2025-09-03 trở đi
내시경, 천자 및 생검료 /입체적 유방절제생검술
1,946,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/ACRYSOF IQ PANOPTIX PRESBYOPIA-CORRECTING IOL
1,943,540 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/TELEON MULTIFOCAL IOL GROUP
1,877,050 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/TELEON MULTIFOCAL IOL GROUP
1,877,050 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/관상동맥내 광학파 단층촬영용/DRAGONFLY OPSTAR IMAGING CATHETER
1,817,440 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/TELEON MULTIFOCAL TORIC IOL GROUP
1,806,660 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/TELEON MULTIFOCAL TORIC IOL GROUP
1,806,660 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/진공보조 유방 생검시 유도 초음파
1,793,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
내시경, 천자 및 생검료 /입체적 유방절제생검술
1,774,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
치료재료/시아노아크릴레이트를 이용한 복재정맥 폐색술용/VENASEAL CLOSURE SYSTEM
1,731,600 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(근골)/자가 골수 줄기세포 치료/연골결손(동 행위를 위해 실시한 골수천자, 미세천공술 및 관절경 치료재료대 포함)
1,669,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
처치 및 수술료(순환기)/레이저정맥폐쇄술[유도료 포함]
1,654,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/연골 결손 환자에서의 자가 골수 줄기 세포 치료술용/CHONDRO-GIDE
1,621,560 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/테크니스 퓨어SEE 토릭
1,588,760 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/조절성 인공수정체/테크니스 퓨어SEE
1,562,280 wonTừ 2025-09-03 trở đi
처치 및 수술료(신경)/경피적 경막외강 신경성형술
1,556,350 wonTừ 2026-03-04 trở đi
처치 및 수술료(신경)/경피적 풍선확장 경막외강 신경성형
1,545,070 wonTừ 2026-03-04 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-특수검사)/기능적 [기본검사 및 3차원자기공명영상 포함]
1,535,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
처치 및 수술료(코)/비밸브재건술
1,500,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
치료재료/동종진피(IMPLANT용-유방재건술용 제외)/BELLACELL HD(벨라셀 에이치디), SUREDERM HD(슈어덤 에이치디), SUREDERM HD UROMAX(슈어덤 에이치디유로맥스), BELLACELL HD R(벨라셀 에이치디 알), SUREDERM UROMAX GOLD(슈어덤 유로맥스 골드)
1,440,000 wonTừ 2025-09-03 trở đi
모발이식술료/모발이식술/500모~1,000모미만
1,433,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
처치 및 수술료(비뇨기)/이식형 결찰사를 이용한 전립선 결찰
1,430,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
치료재료/혈관내영상카테타/EAGLE EYE IVUS CATHETER
1,391,770 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/혈관내영상카테타/PV0.035 IVUS CATHETER
1,391,770 wonTừ 2025-09-03 trở đi
치료재료/재조합골형성단백질(RHBMP-2) 함유 골이식재/NOVOSIS
1,387,990 wonTừ 2025-09-03 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/진공보조 유방 생검시 유도 초음파
1,362,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-특수검사)/영화 [기본검사 및 3차원자기공명영상 포함]
1,317,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
초음파 검사료(유도 초음파)/진공보조 유방 생검시 유도 초음파
1,307,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
치료재료/재조합골형성단백질(RHBMP-2) 함유 골이식재/BIO BMP2
1,303,510 wonTừ 2025-09-03 trở đi
병리검사료/양수염색체검사
1,257,700 wonTừ 2026-03-04 trở đi
초음파 검사료(특수 초음파)/내시경초음파
1,248,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
초음파 검사료(특수 초음파)/기관지내시경초음파 [가이드시스를 이용한 경우 포함]/기관지내시경초음파
1,230,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/전신/일반
1,197,530 wonTừ 2026-03-04 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-견관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
1,188,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-견관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
1,188,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-견관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
1,188,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-견관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
1,188,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-견관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
1,188,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-견관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
1,188,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-견관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
1,188,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-견관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
1,188,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-고관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
1,188,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-고관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
1,188,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-고관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
1,188,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-고관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
1,188,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-고관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
1,188,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-고관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
1,188,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-발목관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
1,188,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-발목관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
1,188,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-발목관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
1,188,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-발목관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
1,188,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-수관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
1,188,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-수관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
1,188,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-수관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
1,188,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-수관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
1,188,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-슬관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
1,188,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-슬관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
1,188,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-슬관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
1,188,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-슬관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
1,188,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-주관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
1,188,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-주관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
1,188,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-주관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
1,188,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-주관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
1,188,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
자기공명영상진단료(MRI-기본검사)/근골격계-천장골관절/조영제 주입 전·후 촬영 판독
1,188,000 wonTừ 2026-03-04 trở đi
Đây là số tiền mà bệnh viện đã báo cáo cho Cơ quan Đánh giá và Thẩm định Bảo hiểm Y tế. Mức phí thực tế có thể khác nhau tùy thuộc vào nội dung khám chữa bệnh, vì vậy vui lòng xác nhận với bệnh viện. Các dịch vụ không được bảo hiểm là những dịch vụ không được áp dụng bảo hiểm y tế.

📍Vị trí

서울특별시 강동구 동남로 892, (상일동)
Bạn đã từng khám ở bệnh viện này chưa?
Để lại đánh giá hoặc câu hỏi sẽ giúp ích rất nhiều cho những người khác.
Viết đánh giá hoặc câu hỏi
Chưa có bài viết nào về bệnh viện này. Hãy là người đầu tiên để lại đánh giá!
Nguồn: dữ liệu công của Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế. Thông tin có thể có độ trễ so với thực tế, vì vậy nên gọi điện trước khi đến. tải về 2026-09-30 Nếu có thông tin sai, cho chúng tôi biết.